{"product_id":"chloressigsaure-rein-250g-warchem-1","title":"AXIT CHLOROAXETIC - tinh khiết 250g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₂H₃ClO₂\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 79-11-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 201-178-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Axit chloroacetic, Axit monochloroacetic\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 94,5 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất rắn kết tinh màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: hăng, giống axit\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: 61–63 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: 189 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: 1,58 g\/cm³ (ở 20 °C)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: tan tốt trong nước, ethanol, acetone\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: thùng nhựa chống ăn mòn, đóng kín\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThời hạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng khi bảo quản đúng cách\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng hợp hữu cơ:\u003c\/strong\u003e Dùng làm chất trung gian trong sản xuất axit cacboxylic, thuốc nhuộm, dược phẩm và chất hoạt động bề mặt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong các phản ứng hóa học để đưa nhóm carboxymethyl vào hoặc điều chế các dẫn xuất clo hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học polymer và cellulose:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để sản xuất carboxymethylcellulose (CMC), một chất làm đặc phổ biến.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng trong tổng hợp điều chế như một dẫn xuất axit axetic clo hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH331:\u003c\/strong\u003e Độc khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi\/hơi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P330 + P331:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Súc miệng. KHÔNG gây nôn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP303 + P361 + P353:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA (hoặc tóc): Cởi bỏ ngay quần áo bị nhiễm bẩn. Rửa da bằng nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi nhân viên chuyên môn trong điều kiện phòng thí nghiệm hoặc sản xuất được kiểm soát.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát, khô và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm, nguồn nhiệt và chất kiềm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc kín, chống ăn mòn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với kim loại, bazơ mạnh và chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng với thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp dưới tủ hút.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890540237126,"sku":"W42501-250G","price":12.07,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_42501-250G.jpg?v=1754311988","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-at\/products\/chloressigsaure-rein-250g-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}