{"product_id":"cobaltiichlorid-wasserfrei-pure-100g-warchem","title":"COBALT(II)CHLORID khan nước - TINH KHIẾT 100g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: Coban(II) clorua, khan nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên tiếng Anh: Cobalt(II) chloride\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Coban clorua\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eChất lượng: tinh khiết để phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: CoCl\u003csub\u003e2\u003c\/sub\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 128,84 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eEG-Nummer: 231-589-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCAS-Nummer: 7646-79-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: bột tinh thể màu tím đỏ (khan nước)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: không mùi\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: dễ hòa tan trong nước, ethanol và methanol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa hoặc thủy tinh đậy kín\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThời hạn sử dụng: ít nhất 2 năm khi bảo quản đúng cách\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Phát hiện nước trong chất hút ẩm và chỉ thị độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhoa học vật liệu:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong chất xúc tác và tổng hợp hợp chất kim loại chuyển tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích môi trường:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phản ứng oxy hóa khử và nghiên cứu trao đổi ion.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH350i:\u003c\/strong\u003e Có thể gây ung thư khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH317:\u003c\/strong\u003e Có thể gây phản ứng dị ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH334:\u003c\/strong\u003e Có thể gây dị ứng, triệu chứng hen suyễn hoặc khó thở khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít phải bụi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302+P352:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa ngay với nhiều nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương về tiêu hủy.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho sử dụng trong phòng thí nghiệm chuyên nghiệp. Không sử dụng cho mục đích thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong kho hóa chất thông thoáng, có dán nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890594828614,"sku":"W41402-100G","price":34.02,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_41402-100G.jpg?v=1754312439","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-at\/products\/cobaltiichlorid-wasserfrei-pure-100g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}