{"product_id":"kaliumdichromat-100-g-czda-warchem","title":"Kali dicromat 100 g - CZDA Warchem","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: K\u003csub\u003e2\u003c\/sub\u003eCr\u003csub\u003e2\u003c\/sub\u003eO\u003csub\u003e7\u003c\/sub\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7778-50-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-906-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kali dicromat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 99,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 294,19 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNgoại quan: bột tinh thể màu cam\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: bình nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Thường được sử dụng làm chất oxy hóa mạnh trong các phép chuẩn độ và phản ứng nhận biết.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKiểm tra vật liệu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong các quy trình xử lý và làm sạch kim loại cụ thể trong phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiáo dục:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong các thí nghiệm hóa học ở trường học dưới điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc khi nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH317:\u003c\/strong\u003e Có thể gây phản ứng dị ứng trên da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH334:\u003c\/strong\u003e Có thể gây dị ứng, triệu chứng hen suyễn hoặc khó thở khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH340:\u003c\/strong\u003e Có thể gây ra khuyết tật di truyền.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH350:\u003c\/strong\u003e Có thể gây ung thư.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH360:\u003c\/strong\u003e Có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hoặc gây hại cho thai nhi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH400:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP201:\u003c\/strong\u003e Tham khảo hướng dẫn đặc biệt trước khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa ngay với nhiều nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP308 + P313:\u003c\/strong\u003e Khi tiếp xúc hoặc bị ảnh hưởng: Tìm kiếm lời khuyên y tế\/trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/dụng cụ chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dùng cho mục đích chuyên nghiệp. Chỉ giao hàng cho các cơ sở đủ tiêu chuẩn sau khi xác minh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tách biệt với chất dễ cháy, axit và chất khử.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLuôn đóng chặt dụng cụ chứa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54895299330374,"sku":"W51112-100G","price":24.15,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_51112-100G.jpg?v=1754388055","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-at\/products\/kaliumdichromat-100-g-czda-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}