{"product_id":"kaliumnitrit-rein-100g-warchem","title":"Kali nitrit - tinh khiết 100g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: KNO₂.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7758-09-0\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-832-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên khác: Kali nitrit\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 95\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 85,1 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: Bột nhẹ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: khoảng 440 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: rất dễ tan trong nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng (ở 20 °C): khoảng 1,9 g\/cm³\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMàu sắc: trắng đến hơi vàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng làm thuốc thử trong các phản ứng phát hiện amin và để nitro hóa các hợp chất hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm và nghiên cứu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong tổng hợp muối diazonium và trong các phản ứng oxy hóa khử như một chất oxy hóa nhẹ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhoa học vật liệu:\u003c\/strong\u003e Trong các quy trình đặc biệt để xử lý bề mặt hóa học kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐào tạo:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm có kiểm soát để minh họa cơ chế phản ứng và quá trình oxy hóa khử.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc khi nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH400:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eEUH032:\u003c\/strong\u003e Tạo ra khí rất độc khi tiếp xúc với axit.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP270:\u003c\/strong\u003e Không ăn, uống hoặc hút thuốc khi sử dụng sản phẩm này.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Ngay lập tức gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có thể. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, mát mẻ và đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, độ ẩm và axit.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrong bao bì gốc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa và vật liệu dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng và bảo quản ở những khu vực thông thoáng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54902100918598,"sku":"W50631-100G","price":23.6,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_50631-100G.jpg?v=1754454580","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-at\/products\/kaliumnitrit-rein-100g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}