{"product_id":"kobalt-ii-sulphat-7hydrat-czda-500g-warchem","title":"Kobalt (II) Sunfat 7hydrat - CZDA 500g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên thuốc thử: COBALT(II)-SULFAT-7hydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: Cobalt(II) sulfat heptahydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Cobalt sulfat heptahydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eChất lượng: chất lượng phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức phân tử: CoSO₄ - 7H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 281.1 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 233-334-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 10026-24-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHàm lượng: 99%.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng\/Màu sắc: bột màu nâu đỏ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: bình nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThời hạn bảo quản: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để điều chế dung dịch muối coban cho các phản ứng nhận biết.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLuyện kim:\u003c\/strong\u003e Nguyên liệu để thu hồi coban và mạ điện.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm đào tạo:\u003c\/strong\u003e Thí nghiệm minh họa trong lĩnh vực hóa học thuốc nhuộm và động học phản ứng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại cho sức khỏe nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH317:\u003c\/strong\u003e Có thể gây phản ứng quá mẫn dị ứng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH334:\u003c\/strong\u003e Có thể gây dị ứng, triệu chứng giống hen suyễn hoặc khó thở khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH360F:\u003c\/strong\u003e Có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít phải bụi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301+P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Khi cảm thấy khó chịu, GỌI TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP342+P311:\u003c\/strong\u003e Nếu khó thở: GỌI TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ phù hợp cho sử dụng chuyên nghiệp. Không dùng cho mục đích cá nhân hoặc y tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản kín và ở nơi khô ráo.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, độ ẩm và nhiệt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ngoài tầm với của người không có chuyên môn và trẻ em.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54897859035462,"sku":"W41482-500G","price":101.52,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_41482-500G.jpg?v=1754394427","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-at\/products\/kobalt-ii-sulphat-7hydrat-czda-500g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}