{"product_id":"diethylether-hplc-2-5l-warchem","title":"DIETHYLETHER - HPLC 2.5L WARCHEM\n","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: (C₂H₅)₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 60-29-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 200-467-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Diethylether, Ethylether, Ethoxyethan, Schwefelether\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết quang phổ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: ≥ 99,5 %.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNgoại quan: chất lỏng trong suốt, không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: khoảng 0,71 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 74,12 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai thủy tinh màu nâu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 6 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: khoảng 34,6 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: khoảng -116 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: trộn được với hầu hết dung môi hữu cơ, ít tan trong nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐặc điểm: dễ hình thành peroxide dễ cháy khi bảo quản\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng hợp hữu cơ:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm dung môi cổ điển cho phản ứng Grignard và các phản ứng cơ kim khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng để chiết xuất, tái kết tinh và làm môi trường mang trong phân tích dụng cụ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Trong môi trường kiểm soát để chiết xuất và tinh chế các hợp chất lipophilic.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm dung môi bay hơi nhanh trong các bước tổng hợp và tinh chế.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng rộng rãi làm dung môi cho các chất nhạy cảm hoặc có điểm sôi thấp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH224:\u003c\/strong\u003e Chất lỏng và hơi cực kỳ dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH336:\u003c\/strong\u003e Có thể gây buồn ngủ và chóng mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eEUH019:\u003c\/strong\u003e Có thể tạo thành peroxide có khả năng nổ.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn đánh lửa khác. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP233:\u003c\/strong\u003e Đậy kín bình chứa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP240:\u003c\/strong\u003e Tiếp đất\/nối đất bình chứa và thiết bị tiếp nhận.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP243:\u003c\/strong\u003e Thực hiện các biện pháp chống tích tụ tĩnh điện.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP403 + P235:\u003c\/strong\u003e Bảo quản nơi thoáng mát, thông gió tốt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/bình chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng. Không phù hợp để bảo quản lâu dài mà không ổn định do nguy cơ hình thành peroxide.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi mát, khô và tránh ánh sáng trong chai thủy tinh màu nâu đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi không khí, tốt nhất là trong môi trường khí trơ (ví dụ: nitơ).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa nguồn đánh lửa, nguồn nhiệt và chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKiểm tra thường xuyên sự hình thành peroxide.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng bởi nhân viên được đào tạo với các biện pháp an toàn phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54893581828422,"sku":"W37193-2.5L","price":252.44,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_37193-2.5L.jpg?v=1754374611","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-be\/products\/diethylether-hplc-2-5l-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}