{"product_id":"natriumbarbital-rein-5g-warchem-1","title":"NATRIUMBARBITAL - tinh khiết 5g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₈H₁₁N₂NaO₃\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 144-02-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 205-613-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Natri barbital, Sodu barbital\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 98% (tinh khiết)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 206,18 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng\/trạng thái: bột tinh thể màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: dễ tan trong nước, hầu như không tan trong ethanol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ pH (1% trong nước): khoảng 9,3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại bao bì: Hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong các nghiên cứu sinh hóa và dược lý, đặc biệt làm thuốc thử chuẩn hoặc thuốc thử đối chứng trong các thí nghiệm có kiểm soát.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng như một thành phần đệm trong các hệ thống kiểm soát pH cụ thể và trong nghiên cứu điện hóa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm khoa học sự sống:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong các quy trình mô phỏng quá trình sinh lý in vitro.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiáo dục và đào tạo:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phòng thí nghiệm giảng dạy để minh họa các phản ứng hóa học và tính chất đệm dưới sự giám sát.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP270:\u003c\/strong\u003e Không ăn, uống hoặc hút thuốc khi sử dụng sản phẩm này.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ che mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Nếu cảm thấy khó chịu, gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Đưa nội dung\/bao bì đến cơ sở xử lý chất thải được phê duyệt.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dùng cho mục đích nghiên cứu dưới sự giám sát chuyên môn. Không được phép sử dụng cho người hoặc trong chẩn đoán. Chỉ sử dụng trong phòng thí nghiệm có trang bị phù hợp.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐậy kín bao bì để tránh hơi ẩm xâm nhập.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐể xa thực phẩm, đồ uống và thức ăn gia súc.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ sử dụng trong các khu vực phòng thí nghiệm được chỉ định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eThực hiện các biện pháp phù hợp để tránh hấp thụ ngoài ý muốn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54893739508038,"sku":"W54231-5G","price":136.1,"currency_code":"EUR","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/5d1fb065777c072554f9fb783a8445b5.png?v=1765353749","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-be\/products\/natriumbarbital-rein-5g-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}