{"product_id":"natriumpyrosulfat-rein-10g-warchem","title":"NATRIUMPYROSULFAT - TINH KHIẾT 10g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: Na₂S₂O₇\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 13870-29-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 237-625-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Dinatri disunfat (VI)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 97,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 222,1 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: bình nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNhiệt độ phân hủy: khoảng 460 °C (giải phóng SO₃)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrạng thái vật lý: rắn\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: không mùi\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: thủy phân trong nước tạo thành natri hydro sunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích hóa học:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng trong hóa học phân tích để chuẩn bị mẫu phân hủy khi xác định nguyên tố (ví dụ: phát hiện photphat).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eỨng dụng phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Dùng làm chất phân hủy trong chuẩn bị mẫu để phân tích quang phổ hoặc chuẩn độ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng trong tổng hợp và nghiên cứu các hợp chất lưu huỳnh trong môi trường phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐào tạo:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phòng thí nghiệm giảng dạy để minh họa các phản ứng phân hủy và cân bằng hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít phải bụi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/kính bảo hộ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa kỹ bằng nhiều nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi chuyên gia.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ẩm - phản ứng thủy phân với nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc hoặc trong các thùng chứa phù hợp, đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tách biệt với bazơ và nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890215145798,"sku":"W55912-10G","price":3.84,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/a797b16791f97c7e8fad073b44a4463b.png?v=1765358912","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-be\/products\/natriumpyrosulfat-rein-10g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}