{"product_id":"osmium-viii-oxid-rein-0-9g-warchem","title":"Osmi (VIII) Oxit - tinh khiết 0,9g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: OsO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 20816-12-0\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 244-058-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Osmium tetraoxide\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 99 %\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 254,19 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng: khác\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrạng thái: rắn\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: 40 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: 130 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eÁp suất hơi: cao (dễ thăng hoa)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMàu sắc: không màu đến vàng nhạt (dạng tinh thể)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi điện tử:\u003c\/strong\u003e Trong nghiên cứu y sinh và y học, osmium(VIII) oxide được sử dụng để cố định và tăng độ tương phản mẫu mô trong kính hiển vi điện tử truyền qua.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhoa học vật liệu:\u003c\/strong\u003e Dùng để xử lý bề mặt polymer nhằm cải thiện phân tích bằng kính hiển vi điện tử.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng hợp hữu cơ:\u003c\/strong\u003e Trong hóa học hữu cơ, nó được sử dụng với lượng rất nhỏ làm chất oxy hóa để dihydroxyl hóa alken.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Osmium(VIII) oxide có thể được sử dụng để xác định định tính một số hợp chất hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH300:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm chết người nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH310:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm chết người khi tiếp xúc qua da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH330:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm chết người khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây tổn thương cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH400:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi\/khói\/khí\/sương\/hơi\/dung dịch phun.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP262:\u003c\/strong\u003e Tránh tiếp xúc với mắt, da hoặc quần áo.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e Nếu nuốt phải: Gọi ngay cho TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e Nếu tiếp xúc với da: Rửa ngay bằng nhiều nước và xà phòng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP304 + P340:\u003c\/strong\u003e Nếu hít phải: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí và giữ cho hô hấp dễ dàng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản kín trong bao bì gốc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiữ ở nhiệt độ dưới 30 °C để tránh thăng hoa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh ánh sáng và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất dễ cháy, chất khử và vật liệu hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong tủ hóa chất thông gió dành riêng cho chất độc.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890181787974,"sku":"W50151-0,9G","price":814.22,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/warchem_cc612c74-3831-40d5-9ba6-85f81b292e66.png?v=1754305452","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-be\/products\/osmium-viii-oxid-rein-0-9g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}