{"product_id":"pararozanilinhydrochlorid-rein-5g-warchem-1","title":"PARAROZANILINHYDROCHLORID - tinh khiết 5g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₉H₁₇N₃ · HCl\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 569-61-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 209-321-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Paraffuxin\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Không xác định (tinh khiết kỹ thuật)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 323,85 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Chất chỉ thị\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: Bột màu lục ngọc\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: Ít nhất 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: Tan trong nước và ethanol tạo thành dung dịch màu tím\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTính chất trong khoảng pH: Thay đổi màu sắc phụ thuộc vào pH, sử dụng làm chất chỉ thị oxy hóa khử\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Pararozanilinhydrochlorid được sử dụng làm chất chỉ thị oxy hóa khử trong chuẩn độ, ví dụ như trong xác định chloramine hoặc nitrit.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích nước:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phản ứng màu để xác định định tính hoặc định lượng các thành phần trong nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm thuốc thử phát hiện trong phòng thí nghiệm vi sinh và hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐào tạo và giảng dạy:\u003c\/strong\u003e Minh họa các phản ứng oxy hóa khử trong bài tập và thí nghiệm hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít phải bụi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e NUỐT PHẢI: Nếu cảm thấy khó chịu, gọi NGAY TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa ngay bằng nhiều nước và xà phòng.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh ánh sáng và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tạo bụi khi xử lý bột.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng và bảo quản ở những khu vực thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54893756219718,"sku":"W50401-5G","price":200.3,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/fbc5754b779368045f9daba2203c2f7a.png?v=1765357999","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-be\/products\/pararozanilinhydrochlorid-rein-5g-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}