{"product_id":"petroleum-ether-40-60-rein-100ml-warchem","title":"DẦU HỎA 40\/60 - TINH KHIẾT 100ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThành phần hóa học: Hỗn hợp hydrocarbon nhẹ (ankan C₅–C₇)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên thương mại: Petroleum ether 40\/60\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Petrolether, khoảng sôi 40–60, xăng nhẹ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Chất lượng phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất lỏng trong suốt, không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: khoảng 0,65 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhoảng nhiệt độ sôi: 40–60 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai thủy tinh màu nâu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 12 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: không tan trong nước, trộn được với dung môi hữu cơ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm chớp cháy: \u003c 0 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBay hơi: rất nhanh\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: đặc trưng, giống xăng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Dùng làm dung môi để chiết xuất, sắc ký (ví dụ: DC, GC) và chuẩn bị mẫu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng làm dung môi mang hoặc rửa trong tổng hợp hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa chất phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để tẩy dầu mỡ, loại bỏ cặn bã và hòa tan các chất tan trong chất béo.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp sơn và vecni:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong các công thức khô nhanh và chất tẩy rửa dụng cụ làm việc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLàm sạch kỹ thuật:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để loại bỏ dầu nhẹ và sáp trên các bộ phận nhạy cảm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH225:\u003c\/strong\u003e Chất lỏng và hơi dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH304:\u003c\/strong\u003e Có thể gây tử vong nếu nuốt phải và xâm nhập vào đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH336:\u003c\/strong\u003e Có thể gây buồn ngủ và chóng mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH411:\u003c\/strong\u003e Độc hại đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn cháy khác. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít hơi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Lập tức gọi TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP331:\u003c\/strong\u003e KHÔNG gây nôn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP403 + P233:\u003c\/strong\u003e Bảo quản nơi thoáng khí. Đậy kín vật chứa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng. Không dùng cho thực phẩm hoặc mỹ phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi thoáng mát, tránh xa nguồn lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ bảo quản trong chai thủy tinh màu nâu nguyên gốc, đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản theo quy định về hóa chất và các yêu cầu an toàn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890466967878,"sku":"W37222-100ML","price":4.94,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/5c04af4314ebece4b574caaa823db85f.png?v=1765362158","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-be\/products\/petroleum-ether-40-60-rein-100ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}