{"product_id":"phenol-pure-100g-warchem","title":"PHENOL - TINH KHIẾT 100g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: Phenol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên tiếng Anh: Phenol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Carbolsäure\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết để phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eChemische Formel: C\u003csub\u003e6\u003c\/sub\u003eH\u003csub\u003e5\u003c\/sub\u003eOH\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMolmasse: 94,11 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eEG-Nummer: 203-632-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCAS-Nummer: 108-95-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất rắn kết tinh không màu đến hồng nhạt hoặc chất lỏng trong suốt ở nhiệt độ cao hơn\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: đặc trưng, ngọt nhưng hăng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: dễ hòa tan trong nước, ethanol, ether\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa hoặc thủy tinh đóng kín chắc chắn\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 2 năm khi bảo quản đúng cách\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa phân tích:\u003c\/strong\u003e Phản ứng phát hiện và so sánh cho nhóm phenol.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng hợp hữu cơ:\u003c\/strong\u003e Nguyên liệu cho nhựa, thuốc nhuộm và nhựa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa chất phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Chất bảo quản trong một số quy trình vi sinh nhất định (không dùng cho con người).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc khi nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH311:\u003c\/strong\u003e Độc khi tiếp xúc với da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH331:\u003c\/strong\u003e Độc khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho các cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi\/khói\/khí\/sương\/hơi\/bình xịt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301+P310:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Gọi ngay TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP303+P361+P353:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA (hoặc tóc): Cởi bỏ ngay tất cả quần áo bị nhiễm. Rửa da bằng nước hoặc tắm.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dùng cho mục đích chuyên nghiệp trong phòng thí nghiệm. Không dùng cho ứng dụng dược phẩm, mỹ phẩm hoặc liên quan đến thực phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín, nơi mát và khô ráo.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh nhiệt, nguồn cháy và ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở khu vực thông gió tốt, tách biệt với chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890587652422,"sku":"W37852-100G","price":14.82,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_37852-100G.jpg?v=1754312320","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-be\/products\/phenol-pure-100g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}