{"product_id":"xylol-isomerengemisch-pure-500ml-warchem","title":"XYLOL (Hỗn hợp đồng phân) - TINH KHIẾT 500ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: XYLOL (hỗn hợp đồng phân)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên tiếng Anh: Xylol isomer mixture\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên khác: Dimethylbenzol, Xylol, Ethyltoluol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết để phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eChemische Formel: C\u003csub\u003e8\u003c\/sub\u003eH\u003csub\u003e10\u003c\/sub\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMolmasse: 106,17 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eEG-Nummer: 215-535-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCAS-Nummer: 1330-20-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất lỏng trong suốt, không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: đặc trưng, thơm\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: khó tan trong nước, dễ trộn với dung môi hữu cơ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: thùng kim loại hoặc nhựa đóng kín\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThời hạn sử dụng: ít nhất 2 năm khi bảo quản đúng cách\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm dung môi cho mẫu phân tích và cặn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKiểm tra vật liệu:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong quy trình chiết xuất và xử lý mẫu vật liệu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm nghiên cứu:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử để làm sạch và pha loãng trong các phản ứng hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH226:\u003c\/strong\u003e Chất lỏng và hơi dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH312:\u003c\/strong\u003e Có hại cho sức khỏe khi tiếp xúc với da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH332:\u003c\/strong\u003e Có hại cho sức khỏe khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho các cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp đi lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH411:\u003c\/strong\u003e Độc hại đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và bề mặt nóng – Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi\/khói\/khí\/sương\/hơi\/aerosol.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP370+P378:\u003c\/strong\u003e Trong trường hợp cháy: Sử dụng CO\u003csub\u003e2\u003c\/sub\u003e, bột chữa cháy hoặc vòi phun nước để dập lửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/container theo quy định địa phương\/khu vực về tiêu hủy.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dùng cho mục đích chuyên nghiệp trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu. Không phù hợp cho ứng dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín ở nơi thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và nguồn lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890596434246,"sku":"W41692-500ML","price":15.37,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_41692-500ML.jpg?v=1754312466","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-be\/products\/xylol-isomerengemisch-pure-500ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}