{"title":"Phân bón","description":"","products":[{"product_id":"magnesiumchlorid-hexahydrat-1-kg-biomus","title":"Magie Chlorua Hexahydrat 1 kg BIOMUS","description":"\u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eDESCRIPTION\u003c\/strong\u003e  \u003cbr\u003e \u003cspan style=\"text-decoration: underline;\"\u003e \u003cbr\u003e \u003c\/span\u003e \u003c\/p\u003e \u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e Magie clorua tinh khiết dược phẩm 100% \u003cbr\u003e Công thức hóa học: MgCl2 x 6H2O \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003e - nguồn magie dễ hấp thu \u003cbr\u003e - bổ sung lượng magie thiếu hụt trong cơ thể \u003cbr\u003e - bạn có thể dùng để pha bồn tắm magie \u003cbr\u003e - khi kết hợp với nước tạo thành dầu magie \u003c\/strong\u003e \u003c\/p\u003e \u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e Magie tham gia ~300 quá trình trong cơ thể. Hỗ trợ hệ thần kinh, tăng khả năng chịu stress, chức năng não, cải thiện trí nhớ và tập trung, giúp ngủ ngon. Là ion tham gia chuyển hóa và vận chuyển dinh dưỡng. Kết hợp với canxi và vitamin D giúp xây dựng và duy trì xương\/răng. Kích hoạt vitamin, hỗ trợ miễn dịch. Magnesium chloride có khả năng hấp thụ rất tốt qua da. \u003cbr\u003e Chloride là anion thiết yếu trong dịch cơ thể người, axit hydrochloric trong đó rất quan trọng cho tiêu hóa. Nó kích hoạt enzyme tiêu hóa, tham gia sản xuất axit hydrochloric trong dạ dày. \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003e THÔNG TIN THÚ VỊ \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Cơ thể người nặng ~70kg chứa tới 95g chloride.\u003cbr\u003e Dầu magie (không chứa dầu) để lại lớp màng mỏng trên da. Nên dùng ở vùng hay bị chuột rút do thiếu magie.\u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003e THÀNH PHẦN \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Magnesium chloride hexahydrat. \u003c\/p\u003e \u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eCÁCH DÙNG\u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e  Tắm magie \u003cbr\u003e Pha 1-2 cốc magnesium chloride vào nước tắm, ngâm người khoảng 30 phút. Không dùng xà phòng, gel, dầu gội hoặc mỹ phẩm khác khi tắm. \u003cbr\u003e Tùy độ nhạy da, bạn có thể cảm thấy hơi rát (châm chích) trong hoặc sau khi dùng. Đây là hiệu ứng tự nhiên và sẽ nhanh hết. Sau khi dùng magnesium chloride, có thể rửa lại bằng nước sạch.\u003cbr\u003eCách sử dụng Magnesium-Olive?\u003cbr\u003eXịt vài nhát vào vùng dưới cánh tay. Tác dụng kháng khuẩn hiệu quả của magie ngăn chặn vi khuẩn gây mùi khó chịu, giữ vùng da luôn tươi mát cả ngày. Dầu ô liu magie không làm bít lỗ chân lông, giúp cơ thể thải độc. Không dùng lên vùng da mới cạo.\u003cbr\u003eMagnesium-Olive tỷ lệ 1:1 rõ ràng hiệu quả hơn loại tỷ lệ 1:2. Hiệu quả phụ thuộc vào độ nhạy da, mức độ đổ mồ hôi và cường độ mùi cơ thể.\u003cbr\u003eMagnesium-Olive có thể dùng làm chất khử mùi chân và giày. Giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mùi.\u003cbr\u003e Lăn khử mùi Magnesium Olive không để lại vết trên quần áo và không mùi. Lắc đều chai trước mỗi lần sử dụng. \u003c\/p\u003e \u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN\u003c\/strong\u003e ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ  \u003cbr\u003e Bảo quản nơi khô ráo, tối và mát. Sử dụng theo hướng dẫn. Để xa tầm tay trẻ em. \u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44532107018519,"sku":"5902409410358","price":8.36,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/58067.jpg?v=1677516058"},{"product_id":"magnesiumchlorid-hexahydrat-800g-biomus","title":"Magie Chlorua Hexahydrat 1000g BIOMUS","description":"\u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e\u003cstrong\u003eMÔ TẢ\u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e \u003cstrong\u003e Magnesium chloride chất lượng dược phẩm 100% \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Công thức hóa học: MgCl2 x 6H2O\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"text-align: center;\"\u003eMagie tham gia ~300 quá trình trong cơ thể: hỗ trợ hoạt động thể chất, chống stress, cải thiện trí nhớ, giúp ngủ ngon. Là ion quan trọng trong chuyển hóa và vận chuyển chất dinh dưỡng. Kết hợp với canxi và vitamin D để xây dựng xương\/răng. Kích hoạt vitamin, tăng cường miễn dịch. Magnesium chloride có khả năng hấp thụ cao qua da. \u003cbr\u003e Chloride là anion dinh dưỡng cơ bản trong dịch cơ thể, axit hydrochloric trong dịch vị rất cần cho tiêu hóa.\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e\u003cstrong\u003e THÔNG TIN THÚ VỊ \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Cơ thể người nặng ~70kg chứa đến 95g chloride. \u003cbr\u003e Dầu magie (không chứa dầu) để lại lớp màng mỏng trên da. Nên dùng ở vùng hay bị chuột rút do thiếu magie.\u003c\/p\u003e\n\u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e\u003cstrong\u003e THÀNH PHẦN \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Magnesium chloride hexahydrat.\u003c\/p\u003e\n\u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e\u003cstrong\u003eCÁCH DÙNG\u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Tắm magie \u003cbr\u003e Cho bồn tắm sục: Hòa tan 1-2 cốc magnesium chloride với nước, ngâm mình khoảng 30 phút. Không dùng xà phòng, dầu gội hay mỹ phẩm khác khi tắm. \u003cbr\u003e Tùy độ nhạy da, bạn có thể cảm thấy hơi rát khi dùng. Đây là hiện tượng tự nhiên và sẽ nhanh hết. Sau khi dùng magnesium chloride, có thể rửa lại bằng nước sạch.\u003cbr\u003eCách sử dụng Magnesium-Olive?\u003cbr\u003eXịt vài nhát vào vùng dưới cánh tay. Tác dụng kháng khuẩn của magie ngăn vi khuẩn gây mùi, giữ vùng da tươi mát cả ngày. Dầu ô liu magie không làm bít lỗ chân lông, giúp cơ thể thải độc. Không dùng lên vùng da mới cạo.\u003cbr\u003eMagnesium-Olive tỷ lệ 1:1 rõ ràng hiệu quả hơn loại tỷ lệ 1:2. Hiệu quả phụ thuộc vào độ nhạy da, mức độ đổ mồ hôi và cường độ mùi cơ thể.\u003cbr\u003eMagnesium-Olive có thể dùng làm deo cho chân và giày, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mùi.\u003cbr\u003e Deodorant Magnesium Olive không để lại vết trên quần áo và không mùi. Lắc đều chai trước mỗi lần sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e\u003cstrong\u003eĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN\u003c\/strong\u003e ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ \u003cbr\u003e Bảo quản nơi khô ráo, tối và mát mẻ. Sử dụng theo hướng dẫn. Để xa tầm tay trẻ em.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44532108886295,"sku":"5902409410358","price":7.93,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/58066.jpg?v=1677516060"},{"product_id":"magnesiumsulfat-bittersalz-1kg-biomus","title":"Magie sulfat, muối Epsom 1kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMagnesium Sulfat Muối Epsom 1kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgSO4 x 7H2O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7487-88-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-298-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 1kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Magnesium citrate, Acid citric, Muối magnesium \u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 100% nguyên chất\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm\u003c\/strong\u003e - Thuốc và thực phẩm chức năng: Magnesium sulfat được sử dụng như một thành phần trong thuốc, thực phẩm chức năng và các sản phẩm dược phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Sản xuất hợp chất hóa học: Nó được dùng để sản xuất các hợp chất hóa học khác, như đồng sulfat.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm\u003c\/strong\u003e - Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da: Magnesium sulfat là thành phần trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Phụ gia thực phẩm: Nó được sử dụng như một phụ gia thực phẩm, đặc biệt trong sản xuất thực phẩm chức năng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Phân bón khoáng: Magnesium sulfat được sử dụng như một thành phần trong phân bón khoáng để cung cấp magnesium cho cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp kỹ thuật\u003c\/strong\u003e - Sản xuất vật liệu kỹ thuật: Nó được sử dụng trong công nghiệp kỹ thuật để sản xuất các vật liệu và chất hóa học khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCác ngành công nghiệp khác\u003c\/strong\u003e - Công nghiệp giấy, dệt may và vật liệu xây dựng: Magnesium sulfat cũng được ứng dụng trong công nghiệp giấy, dệt may và vật liệu xây dựng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất có mùi mạnh và lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì nguyên gốc đã đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCẩn thận khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eMagnesium sulfat dược phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng. Nên tránh tiếp xúc với chất có mùi mạnh và lửa. Sản phẩm nên được bảo quản trong bao bì nguyên gốc đã đóng kín ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp. Cũng cần cẩn thận khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên. Bao bì nên có nhãn cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp tiếp xúc.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44532109967639,"sku":"5902729730785","price":5.19,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/58064.jpg?v=1677516063"},{"product_id":"magnesiumsulfat-bittersalz-250g-biomus","title":"Magiê sulfat muối đắng 250g BIOMUS","description":"\u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Magie sulfat tinh khiết tối thiểu 99,5% \u003cbr\u003e Công thức hóa học: MgSo4 x 7H2O \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Magie sulfat là hợp chất vô cơ - muối của axit sulfuric và magie. Còn được gọi là muối Epsom (Bittersalz, muối Anh, muối Epsomite) - tên gọi xuất phát từ thị trấn Epsom ở trung tâm nước Anh, nơi hợp chất này được điều chế bằng cách bốc hơi nước khoáng. Chất này tương tự muối ăn thông thường (natri clorua) nhưng có vị đắng (do đó có tên Bittersalz), không mùi và có độ pH trung tính với da. \u003cbr\u003e \u003cstrong\u003eCÔNG DỤNG\u003c\/strong\u003e \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Tắm thư giãn: \u003cbr\u003e Pha 1-2 cốc muối magie sulfat vào nước nóng. Magie là chất chống mồ hôi tự nhiên, có tác dụng thư giãn và bù đắp lượng thiếu hụt trong cơ thể. Lưu huỳnh trong muối Epsom giúp làm dịu tổn thương da. \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Muối làm mềm vải: \u003cbr\u003e Dùng khoảng 1\/3 cốc muối magie sulfat mỗi lần giặt; có thể thêm vài giọt tinh dầu tạo mùi hương. \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Chuẩn bị dịch làm dịu da sau khi phơi nắng quá lâu: \u003cbr\u003e hòa tan 2 thìa vào một cốc nước rồi thoa lên da. \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Chất tẩy rửa: \u003cbr\u003e Lý tưởng để vệ sinh bồn rửa, gạch lát nhà bếp\/phòng tắm, khe gạch... \u003cstrong\u003eCÁCH PHA CHẾ\u003c\/strong\u003e: Trộn đều lượng muối magie sulfat và nước rửa chén bằng nhau để tạo hỗn hợp sệt.\u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003eỨng dụng muối magie sulfat trong làm vườn: \u003cbr\u003elàm phân bón - hiệu quả khi bón lá bổ sung magie bằng phương pháp phun, \u003cbr\u003e làm thuốc đuổi côn trùng - phun lên cây trồng trong vườn và ban công, \u003cbr\u003e làm dinh dưỡng cây trồng - bổ sung dưỡng chất cho đất; lý tưởng cho cây lá kim và cỏ, đồng thời làm phân bón cho hoa vườn\/chậu và rau củ. \u003cbr\u003e Pha dung dịch 1 thìa muối Epsom với 2 lít nước. Giúp ngăn ngừa hiện tượng cỏ và cây lá kim chuyển màu nâu, \u003cbr\u003e làm thuốc đuổi ốc sên - Rắc muối vào khu vực có nguy cơ hoặc đang bị ốc sên xâm nhập. \u003cbr\u003e \u003cstrong\u003e\u003cstrong\u003eĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN\u003c\/strong\u003e KHUYẾN NGHỊ\u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Sử dụng theo hướng dẫn. Để xa tầm tay trẻ em. \u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44532110622999,"sku":"5902409414073","price":3.91,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/45569.jpg?v=1677516064"},{"product_id":"magnesiumchlorid-hexahydrat-500g-biomus","title":"Magie Chlorua Hexahydrat 500g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMagie clorua Hexahydrat 500g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgCl2 x 6H2O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7791-18-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 232-094-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Sạch - 99,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 500g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDược phẩm\u003c\/strong\u003e - Magie clorua dược phẩm được sử dụng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMỹ phẩm\u003c\/strong\u003e - Nguyên liệu hóa học này có thể được sử dụng để sản xuất mỹ phẩm như kem, dưỡng và gel.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Magie clorua dược phẩm có thể được thêm vào một số sản phẩm thực phẩm như chất bổ sung dinh dưỡng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Nguyên liệu này có thể được sử dụng để sản xuất các hóa chất và vật liệu khác nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Magie clorua có thể được sử dụng làm phân bón cho đất, cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003c!-- Brak konkretnych ostrzeżeń, można dodać w przyszłości jeśli będą dostępne --\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong thùng kín để tránh ẩm và nhiễm bẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tránh xa tầm với của trẻ em và động vật.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eMagie clorua dược phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí, tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng mặt trời. Sản phẩm nên được lưu trữ trong các thùng chứa kín để tránh ẩm và nhiễm bẩn. Magie clorua cũng cần được bảo vệ khỏi sự tiếp xúc của trẻ em và động vật. Khi xử lý sản phẩm cần thận trọng để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên. Bao bì phải có các nhãn cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp phơi nhiễm.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44532110688535,"sku":"5902409410396","price":6.14,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/e5d7797162a7443d8cadcfeecbe194ad.jpg?v=1677516064"},{"product_id":"magnesiumsulfat-bittersalz-500g-biomus","title":"Magiê sulfat muối Epsom 500g BIOMUS","description":"\u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Magie sulfat tinh khiết tối thiểu 99,5% \u003cbr\u003e Công thức hóa học: MgSo4 x 7H2O \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Magie sulfat là hợp chất vô cơ - muối của axit sulfuric và magie. Còn được biết đến với tên gọi muối Epsom (muối đắng, muối Anh, muối Epsomite) - xuất phát từ thị trấn Epsom ở miền trung nước Anh, nơi hợp chất này được chiết xuất bằng cách bốc hơi nước khoáng. Chất này có hình dạng giống muối ăn thông thường (natri clorua) nhưng có vị đắng (do đó có tên muối đắng), không mùi và có độ pH trung tính với da. \u003cbr\u003e \u003cstrong\u003eCÔNG DỤNG\u003c\/strong\u003e \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Tắm thư giãn \u003cbr\u003e Cho 1-2 cốc muối Epsom vào nước nóng. Magie là chất chống mồ hôi tự nhiên, có tác dụng thư giãn và bù đắp lượng magie thiếu hụt trong cơ thể. Lưu huỳnh trong muối Epsom giúp làm dịu tổn thương da. \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Muối làm mềm \u003cbr\u003e Cho khoảng 1\/3 cốc muối Epsom vào mỗi lần giặt; có thể thêm vài giọt tinh dầu tạo mùi hương, \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Chuẩn bị trị tổn thương da \u003cbr\u003e hòa tan 2 thìa vào một cốc nước rồi thoa lên da, \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Chuẩn bị trị vết muỗi đốt - hòa tan 2 thìa muối Epsom vào một cốc nước, thấm ướt băng gạc rồi đắp lên vết đốt, \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center; \"\u003e Chất tẩy rửa \u003cbr\u003e Hoàn hảo để vệ sinh bồn rửa, gạch lát nhà bếp và phòng tắm, khe giữa gạch, v.v. Để \u003cstrong\u003eCHUẨN BỊ\u003c\/strong\u003e, trộn magie sulfat và nước rửa chén với tỷ lệ bằng nhau tạo thành hỗn hợp sệt.\u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003eỨng dụng của magie sulfat trong làm vườn:\u003cbr\u003elàm phân bón - hiệu quả khi phun lên lá để bổ sung magie,\u003cbr\u003edùng để xua đuổi côn trùng - phun lên cây trồng trong vườn hoặc ban công, \u003cbr\u003e làm dinh dưỡng cho cây - bổ sung dưỡng chất cho đất; lý tưởng cho cây lá kim và cỏ, đồng thời làm phân bón cho hoa, rau trồng trong vườn hoặc chậu. \u003cbr\u003e Pha dung dịch gồm 1 thìa muối Epsom với 2 lít nước. Giúp ngăn ngừa hiện tượng vàng lá ở cỏ và cây lá kim, \u003cbr\u003e dùng để đuổi ốc sên - rắc muối vào khu vực có nguy cơ hoặc đang bị ốc sên xâm nhập. \u003cbr\u003e \u003cstrong\u003e\u003cstrong\u003eĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN\u003c\/strong\u003e KHUYẾN NGHỊ\u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng. Sử dụng theo hướng dẫn. Để xa tầm tay trẻ em. \u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44532114063639,"sku":"5902409414080","price":4.36,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/9a658e3d2e8b405e561917cbe9223523.jpg?v=1677516070"},{"product_id":"spezialdunger-fur-rasen-eko-25-kg-bio-gardena","title":"Phân bón chuyên dụng cho cỏ EKO 25 kg - BIO GARDENA","description":"\u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eTHÀNH PHẦN \u003cbr\u003e \u003c\/strong\u003e Tổng nitơ (N) – 12% (nitơ hữu cơ (N) – 12%, bao gồm 5% nitơ hòa tan) \u003cbr\u003e Carbon hữu cơ (C) - 40% \u003cbr\u003e Chỉ được sản xuất từ nguyên liệu thô được phép theo Phụ lục I của Quy định (EC) số 889 \/ \u003cstrong\u003e2008 của Ủy ban \u003c\/strong\u003e \u003c\/p\u003e cho nông nghiệp hữu cơ \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eMÔ TẢ\u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Phân bón BiOgardena Professional Rasendünger là phân bón hữu cơ hiện đại có tác dụng lâu dài dưới dạng các hạt vi mô màu đen. Chỉ cần \u003cstrong\u003eMỘT LẦN SỬ DỤNG\u003c\/strong\u003e mỗi mùa, phân bón được giải phóng lâu dài và cung cấp nitơ cho bãi cỏ tùy theo cường độ sinh trưởng – càng ấm thì nhu cầu của bãi cỏ càng cao, phân bón càng được giải phóng nhiều hơn. Các chất hữu cơ trong phân bón bón cho đất, giúp cỏ phát triển tốt hơn – tạo hiệu ứng thảm cỏ xanh, bãi cỏ dày hơn và rễ cỏ khỏe hơn, giúp chúng chống chịu tốt hơn với hạn hán. Cung cấp nitơ cân bằng ngăn cỏ mọc cao mà phân nhánh – do đó giảm tần suất cắt cỏ so với phân bón khoáng. Lượng phân trong gói đủ cho 250 m2 bãi cỏ trong suốt mùa. Sau một mùa hè đặc biệt ấm áp, có thể bón phân vào mùa thu – nếu mùa thu kết thúc nhanh, phân bón không bị mất đi mà chờ dưới dạng hạt vi mô qua mùa đông và được giải phóng vào mùa xuân khi nhiệt độ tăng đủ để cây bắt đầu sinh trưởng. Lựa chọn tối ưu cho những ai chăm sóc bãi cỏ một cách có ý thức. \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eHƯỚNG DẪN SỬ DỤNG\u003c\/strong\u003e VÀ CÁC \u003cstrong\u003eLƯU Ý KHÁC\u003c\/strong\u003e  \u003cbr\u003e Không ăn. \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eBẢO QUẢN ĐỀ XUẤT\u003c\/strong\u003e  \u003cbr\u003e Bảo quản nơi mát mẻ, tránh xa nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp. Để trong bao bì gốc kín. Để xa tầm tay trẻ em. \u003c\/p\u003e","brand":"BIO GARDENA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44532263747863,"sku":"5906874480038 [11876702]","price":86.76,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/59087.jpg?v=1677517593"},{"product_id":"kaliumchlorid-kcl-kaliumsalz-der-salzsaure-kaliumchlorid-500g-biomus","title":"Kali clorua KCl Muối kali của axit clohydric 500g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali Clorua 500g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: KCl\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7447-40-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-211-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kali clorua, Calla Chloridum\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 99,9%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng tịnh: 500g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Phân bón: Kali clorua được sử dụng làm phân bón. Nó cung cấp kali thiết yếu cho cây trồng, cần thiết cho sự phát triển, ra hoa, đậu quả và sức khỏe tổng thể của cây. Đặc biệt được sử dụng trong canh tác các loại cây trồng như lúa mì, ngô và đậu nành.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Chất thay thế muối: Kali clorua được sử dụng làm chất thay thế muối. Nó giúp giảm hàm lượng natri trong thực phẩm mà không làm thay đổi đáng kể hương vị. Được sử dụng trong thực phẩm giảm natri, thức ăn chế biến sẵn và đồ ăn nhẹ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Sản xuất hóa chất: Kali clorua được sử dụng để sản xuất các hợp chất kali và hóa chất khác nhau. Nó là nguyên liệu để sản xuất kali hydroxit, kali cacbonat và các muối kali khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm\u003c\/strong\u003e - Sản xuất thuốc: Kali clorua được sử dụng để sản xuất thuốc điều trị thiếu hụt kali và điều chỉnh điện giải ở bệnh nhân. Nó là thành phần quan trọng trong dịch truyền tĩnh mạch và chế phẩm kali đường uống.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước\u003c\/strong\u003e - Tái sinh chất trao đổi ion: Kali clorua được sử dụng để tái sinh chất trao đổi ion trong hệ thống làm mềm nước. Nó giúp khôi phục chức năng của nhựa trao đổi và giảm độ cứng của nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp điện\u003c\/strong\u003e - Chất điện phân trong pin: Kali clorua được sử dụng làm chất điện phân trong một số loại pin và tế bào điện hóa. Nó cải thiện độ dẫn điện và hiệu suất của pin.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003c!-- Không có cảnh báo cụ thể, có thể bổ sung trong tương lai nếu có sẵn --\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo và thoáng gió.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa và dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐể xa tầm với của trẻ em và động vật.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc có ghi nhãn chất và các nguy cơ tiềm ẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị cho kali clorua là: Bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng gió, bảo vệ khỏi độ ẩm, bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp, tránh xa các chất oxy hóa và dễ cháy. Để xa tầm với của trẻ em và động vật. Bảo quản trong bao bì gốc có ghi nhãn chất và các nguy cơ tiềm ẩn. Bao bì nên có các nhãn dán và nhãn mác phù hợp để cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp tiếp xúc.\u003c\/p\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44532386070807,"sku":"5902409410464","price":6.58,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/ddd3fc81e1dd618d51e875ff7a759890.jpg?v=1777964326"},{"product_id":"magnesiumchlorid-hexahydrat-3-kg-biomus","title":"Magie Chlorua Hexahydrat 3 kg BIOMUS","description":"\u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eDESCRIPTION\u003c\/strong\u003e  \u003cbr\u003e \u003c\/p\u003e \u003cp dir=\"ltr\" style=\"text- align: center; \"\u003e Magie clorua tinh khiết dược phẩm 100% \u003cbr\u003e Công thức hóa học: MgCl2 x 6H2O \u003c\/p\u003e \u003cp style=\" text-align: center; \"\u003e \u003cstrong\u003e - nguồn magie dễ hấp thu tuyệt vời \u003cbr\u003e - bổ sung magie cho cơ thể \u003cbr\u003e - có thể dùng để \u003cstrong\u003eCHUẨN BỊ\u003c\/strong\u003e bồn tắm magie \u003cbr\u003e - khi kết hợp với nước tạo thành dầu magie \u003c\/strong\u003e \u003c\/p\u003e \u003cp dir=\"ltr \" style=\"text- align: center; \"\u003e Magie tham gia ~300 quá trình trong cơ thể. Hỗ trợ hệ thần kinh, tăng khả năng chịu stress, chức năng não, cải thiện trí nhớ và tập trung, giúp dễ ngủ và ngủ ngon. Là ion tham gia chuyển hóa và vận chuyển dinh dưỡng. Kết hợp với canxi và vitamin D, nó xây dựng và duy trì xương\/răng. Kích hoạt vitamin, hỗ trợ miễn dịch. Magnesium chloride có khả năng hấp thu rất tốt nhờ diện tích da tiếp xúc lớn. \u003cbr\u003e Chloride là anion thuộc nhóm dinh dưỡng đa lượng cơ bản trong dịch cơ thể, axit hydrochloric trong đó rất cần cho tiêu hóa. Nó kích hoạt enzyme tiêu hóa, tham gia sản xuất axit hydrochloric trong dạ dày. \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003e THÔNG TIN THÚ VỊ \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Cơ thể người nặng ~70kg chứa tới 95g chloride.\u003cbr\u003e Dầu magie (dù không chứa dầu) để lại lớp màng nhờn trên da. Nên dùng ở vùng hay bị chuột rút do thiếu magie.\u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003e THÀNH PHẦN \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Magnesium chloride hexahydrat. \u003c\/p\u003e \u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eCÁCH DÙNG\u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e  Tắm magie \u003cbr\u003e Pha 1-2 cốc magnesium chloride vào nước tắm, ngâm mình khoảng 30 phút. Không dùng xà phòng, gel, dầu gội hay mỹ phẩm khác khi tắm. \u003cbr\u003e Tùy độ nhạy da, bạn có thể cảm thấy hơi rát (châm chích) trong hoặc sau khi dùng. Đây là hiệu ứng tự nhiên và sẽ nhanh hết. Sau khi dùng magnesium chloride, có thể rửa lại bằng nước sạch.\u003cbr\u003eCách sử dụng Magnesium-Olive?\u003cbr\u003eXịt vài nhát vào nách. Tác dụng kháng khuẩn hiệu quả của magie ngăn chặn vi khuẩn gây mùi hôi, giữ vùng da luôn tươi mát cả ngày. Dầu ô liu magie không làm bít tắc tuyến mồ hôi, giúp cơ thể thải độc. Không dùng lên vùng da nách mới cạo.\u003cbr\u003eMagnesium-Olive tỷ lệ 1:1 rõ ràng hiệu quả hơn deodorant tỷ lệ 1:2. Hiệu quả phụ thuộc vào độ nhạy da, mức độ đổ mồ hôi và cường độ mùi cơ thể.\u003cbr\u003eMagnesium-Olive có thể dùng làm deo cho chân và giày. Giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mùi.\u003cbr\u003e Deodorant Magnesium Olive không để lại vết trên quần áo và không mùi. Lắc đều chai trước mỗi lần sử dụng. \u003c\/p\u003e \u003cp dir=\"ltr\" style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN\u003c\/strong\u003e ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ  \u003cbr\u003e Bảo quản ở nơi khô ráo, tối và mát mẻ. Sử dụng theo hướng dẫn. Để xa tầm tay trẻ em. \u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44532831387927,"sku":"5902409410389","price":22.15,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/60907.jpg?v=1677520048"},{"product_id":"kaliumchlorid-kcl-kaliumsalz-der-salzsaure-kaliumchlorid-1000g-biomus","title":"Kali clorua KCL Muối kali của axit clohydric Kali clorua 1000g BIOMUS","description":"\u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eMÔ TẢ\u003c\/strong\u003e  \u003c\/p\u003e  \u003cp style=\"text-align : center; \"\u003e Sản phẩm đặc biệt có độ tinh khiết cao. Chất này không được phân loại là nguy hiểm theo tiêu chuẩn GHS. Kali clorua là sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. NaCl được sử dụng trong quá trình sản xuất như chất ổn định, chất làm đặc và chất bảo quản. \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003e Tên gọi khác: \u003c\/strong\u003e Kali clorua, Calla chloridum \u003cbr\u003e \u003cstrong\u003e Loại: \u003c\/strong\u003e Sạch \u003cbr\u003e \u003cstrong\u003e Độ tinh khiết: \u003c\/strong\u003e Tinh khiết tối thiểu 99,9 % \u003cbr\u003e \u003cstrong\u003e Công thức hóa học: \u003c\/strong\u003e KCl \u003cbr\u003e \u003cstrong\u003eTHÀNH PHẦN\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e \u003cbr\u003e  Kali clorua \u003cstrong\u003e \u003cbr\u003e \u003c\/strong\u003e \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003e Khối lượng tịnh: \u003c\/strong\u003e 1000 g \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e \u003cstrong\u003eĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN KHUYẾN NGHỊ\u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e  Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo và mát mẻ. Để xa tầm tay trẻ em. \u003c\/p\u003e \u003cp style=\"text-align: center;\"\u003e Sản phẩm chưa được kiểm nghiệm vi sinh. \u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44532977271063,"sku":"5902409410440","price":9.25,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/62351.jpg?v=1677521636"},{"product_id":"kaliumnitrat-kaliumnitrat-1000g-biomus","title":"Kali nitrat Kaliumnitrat E252 1000g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali nitrat 1000g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: KNO₃\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7757-79-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 231-818-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Diêm tiêu, Niter\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 1000g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón: Kali nitrat được sử dụng làm phân bón giá trị. Nó cung cấp kali và nitơ thiết yếu cho cây trồng, cần thiết cho sự phát triển của các loại cây như rau, trái cây và hoa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Chất bảo quản: Kali nitrat được sử dụng làm chất bảo quản. Nó được áp dụng trong sản xuất các sản phẩm thịt ướp muối như giăm bông và xúc xích để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời hạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng y tế: Kali nitrat được dùng để sản xuất một số loại thuốc và đôi khi được sử dụng trong kem đánh răng để giảm ê buốt răng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia công kim loại:\u003c\/strong\u003e Tôi thép: Kali nitrat được sử dụng trong các quy trình tôi đặc biệt để tăng độ cứng và độ bền của thép. Nó thường được dùng trong xử lý nhiệt kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eỨng dụng trong phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử hóa học: Kali nitrat được sử dụng làm thuốc thử hóa học trong các thí nghiệm và phân tích khác nhau. Nó được dùng để thực hiện các phản ứng yêu cầu giải phóng oxy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất ức chế ăn mòn: Kali nitrat có thể được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn. Nó giúp ngăn ngừa sự ăn mòn của kim loại trong hệ thống xử lý nước.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH272:\u003c\/strong\u003e Có thể làm tăng nguy cơ cháy; chất oxy hóa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt\/tia lửa\/ngọn lửa trần\/bề mặt nóng. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP220:\u003c\/strong\u003e Tránh xa quần áo và các vật liệu dễ cháy khác.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP221:\u003c\/strong\u003e Tuyệt đối tránh trộn với vật liệu dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP370 + P378:\u003c\/strong\u003e Khi cháy: Sử dụng bình chữa cháy phù hợp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Đưa nội dung\/vật chứa đến cơ sở xử lý chất thải được phê duyệt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng khí, tránh xa nguồn nhiệt và nguồn phát lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín khí để ngăn ẩm và hóa chất khác xâm nhập.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhiệt độ bảo quản khuyến nghị nên duy trì từ 15 đến 30 độ C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản xa các chất dễ cháy, axit và bazơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với vật liệu hữu cơ để ngăn ngừa phản ứng hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGhi nhãn bao bì theo quy định hiện hành về chất nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eTheo Điều 2 Khoản 5 Câu 2 của Quy định Cấm Hóa chất, mặt hàng này bị cấm bán cho cá nhân. Chỉ giao hàng cho nhà bán buôn, người sử dụng chuyên nghiệp, doanh nghiệp hoặc các viện nghiên cứu, kiểm nghiệm hoặc giáo dục công sau khi xuất trình các chứng từ cần thiết.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eNhãn hiệu trên bao bì\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" data-mce-src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/LF003_75x75_ba8f52ee-13cd-4d2f-9bdf-d1a516df98cf.jpg?v=1718957773\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535502831895,"sku":"5902729730686","price":6.99,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/90774.jpg?v=1677537739"},{"product_id":"calciumchlorid-500g-biomus","title":"Canxi clorua 500g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCanxi clorua 500g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: CaCl₂\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 10043-52-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 233-140-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Canxi diclorua, Calcium chloride\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng tịnh: 500g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Chất giữ ẩm và chất làm cứng: Canxi clorua được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất giữ ẩm và chất làm cứng. Nó được ứng dụng trong sản xuất phô mai để cải thiện cấu trúc phô mai, cũng như trong đồ hộp trái cây và rau quả để duy trì độ cứng của sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành xây dựng:\u003c\/strong\u003e Phụ gia bê tông: Trong ngành xây dựng, canxi clorua được sử dụng như một chất xúc tác cho hỗn hợp bê tông. Nó rút ngắn thời gian đông kết của bê tông và tăng cường độ bền, đặc biệt ở nhiệt độ thấp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón và cải tạo đất: Canxi clorua được sử dụng trong nông nghiệp như một loại phân bón và chất cải tạo đất. Nó cung cấp canxi cho cây trồng, rất quan trọng cho sự phát triển và sức khỏe của cây, đồng thời giúp điều chỉnh hàm lượng muối trong đất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất chống đóng băng và chất kết dính bụi: Trong xử lý nước, canxi clorua được sử dụng để chống đóng băng đường và lối đi. Nó cũng hữu ích như một chất kết dính bụi trên đường đá dăm và công trường để giảm bụi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Chất hút ẩm: Canxi clorua được sử dụng trong công nghiệp hóa chất như một chất hút ẩm. Nó được sử dụng trong phòng thí nghiệm và quy trình công nghiệp để loại bỏ độ ẩm từ khí và chất lỏng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDược phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng y tế: Trong ngành dược phẩm, canxi clorua được sử dụng để sản xuất dung dịch tiêm tĩnh mạch. Nó giúp điều chỉnh nồng độ canxi trong máu và được sử dụng trong điều trị tình trạng thiếu canxi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHồ bơi:\u003c\/strong\u003e Điều chỉnh pH: Canxi clorua được sử dụng trong hồ bơi để điều chỉnh độ pH. Nó làm tăng độ cứng canxi của nước và ngăn ngừa ăn mòn và hư hỏng thiết bị hồ bơi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChế biến thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Muối ướp: Trong chế biến thực phẩm, canxi clorua được sử dụng như một loại muối ướp. Nó được sử dụng để sản xuất dung dịch ướp và tẩm ướp để cải thiện kết cấu và thời hạn sử dụng của các sản phẩm thịt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dệt may:\u003c\/strong\u003e Nhuộm và in vải: Trong công nghiệp dệt may, canxi clorua được sử dụng trong quá trình nhuộm và in vải. Nó giúp cố định thuốc nhuộm đồng đều trên sợi và cải thiện độ bền màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/áo bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có thể. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hỏi ý kiến bác sĩ\/tìm kiếm sự trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí và tránh xa nguồn nhiệt và lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc hoặc trong thùng chứa được đánh dấu phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất có phản ứng axit mạnh và các chất dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCẩn thận khi xử lý bao bì để tránh hư hỏng và đổ tràn chất.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003ch3\u003eNhãn hiệu trên bao bì\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535502864663,"sku":"5902409418064","price":6.14,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/90776.jpg?v=1677537739"},{"product_id":"bittersalz-bittersalz-magnesiumsulfat-heptahydrat-1000g-biolabor","title":"Muối Epsom Magie Sunfat Heptahydrat 1000g Phòng thí nghiệm Sinh học","description":"\u003cp\u003eBittersalz Magnesium Sulfat Heptahydrat 1000g BioLaboratorium\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgSO4 x 7H2O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7487-88-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-298-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 1kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm\u003c\/strong\u003e - Thuốc và thực phẩm chức năng: Magnesium sulfat được sử dụng như một thành phần trong thuốc, thực phẩm chức năng và các sản phẩm dược phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Sản xuất hợp chất hóa học: Nó được sử dụng để sản xuất các hợp chất hóa học khác, chẳng hạn như đồng sulfat.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm\u003c\/strong\u003e - Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da: Magnesium sulfat là một thành phần trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Phụ gia thực phẩm: Nó được sử dụng như một phụ gia trong thực phẩm, đặc biệt trong sản xuất thực phẩm chức năng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Phân bón khoáng: Magnesium sulfat được sử dụng như một thành phần trong phân bón khoáng để cung cấp magiê cho cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp kỹ thuật\u003c\/strong\u003e - Sản xuất vật liệu kỹ thuật: Nó được sử dụng trong công nghiệp kỹ thuật để sản xuất các vật liệu và chất hóa học khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCác ngành công nghiệp khác\u003c\/strong\u003e - Công nghiệp giấy, dệt may và vật liệu xây dựng: Magnesium sulfat cũng được ứng dụng trong công nghiệp giấy, dệt may và vật liệu xây dựng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất có mùi mạnh và lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì nguyên gốc đã đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCẩn thận khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eMagnesium sulfat dược phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông gió tốt. Nên tránh tiếp xúc với các chất có mùi mạnh và lửa. Sản phẩm nên được bảo quản trong bao bì nguyên gốc đã đóng kín ở nơi khô ráo và được bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp. Cũng cần cẩn thận khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên. Bao bì nên có các ký hiệu và nhãn cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp tiếp xúc.\u003c\/p\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535508730135,"sku":"5902729730785","price":5.19,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/e95247c5e4d38beac5c8d28c4134ab80.webp?v=1759408868"},{"product_id":"epsom-bittersalz-magnesiumsulfat-heptahydrat-5000g-biolaboratorium","title":"Muối Epsom Magnesium Sulfate Heptahydrat 5000g BioLaboratorium","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMuối Epsom - Magie Sunfat Heptahydrat (tinh khiết)\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: MgSO₄ - 7H₂O\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 7487-88-9\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 231-298-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: Bittersalz, Muối Epsom, Magie Sunfat Heptahydrat\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: cao, đáp ứng yêu cầu phòng thí nghiệm\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Nguyên liệu thô để tổng hợp các hợp chất hóa học khác, bao gồm cả đồng sunfat.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong bồn tắm chăm sóc da và các sản phẩm mỹ phẩm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phụ gia cho phân bón khoáng - nguồn cung cấp magiê cho cây trồng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp kỹ thuật:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng trong sản xuất vật liệu kỹ thuật.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp giấy và dệt may:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng trong quy trình sản xuất như một chất hỗ trợ gia công.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVật liệu xây dựng:\u003c\/strong\u003e Thành phần của một số hỗn hợp đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  Sản phẩm không được phân loại là chất nguy hiểm trong điều kiện sử dụng điển hình. Có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp ở nồng độ bụi cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/Kính bảo hộ để tránh kích ứng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI DÍNH VÀO MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và có thể tháo dễ dàng. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e KHI DÍNH VÀO DA: Rửa bằng nhiều nước và xà phòng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định của địa phương.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, mát mẻ và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm và ánh nắng mặt trời trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc đã được niêm phong.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất có mùi mạnh và nguồn lửa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh nhiễm bẩn ngoài ý muốn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDạng: Tinh thể\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDiện mạo: Tinh thể không màu hoặc trắng, dễ hòa tan trong nước\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐiểm nóng chảy: khoảng 1124 °C (không có hydrat hóa)\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hòa tan trong nước: khoảng 71 g\/l (20 °C)\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMật độ: 2,66 g\/cm³ (tinh thể)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: đáp ứng các yêu cầu phân tích\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ ẩm còn lại: phù hợp với tiêu chuẩn cho magie sunfat hexahydrat\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDạng: Tinh thể của magie sunfat hexahydrat\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGhi nhãn trên bao bì:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  Không có biểu tượng GHS bắt buộc cho các điều kiện sử dụng tiêu chuẩn.\u003c\/p\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535547920663,"sku":"5902729731461","price":14.19,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/976d460c204d920a3ed3cbe691cc699b.webp?v=1759408959"},{"product_id":"bittersalz-epsom-magnesiumsulfat-heptahydrat-25-kg-biolaboratorium","title":"Muối Epsom Magnesium Sulfate Heptahydrat 25 kg BioLaboratorium","description":"\u003cul\u003e \u003cli\u003eỨng dụng trong mỹ phẩm, nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, công nghiệp \u003c\/li\u003e \u003c\/ul\u003e \u003cp\u003e \u003cstrong\u003eMagie sulfat là một loại muối vô cơ chứa magie, lưu huỳnh và oxy, với công thức hóa học MgSO4, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng dễ tan trong nước. \u003c\/strong\u003e \u003c\/p\u003e \u003cp\u003e Muối Epsom, thường được sử dụng để ngâm cơ thể mệt mỏi hoặc chân mỏi trong nước ấm, là muối magie sulfat. \u003c\/p\u003e \u003cp\u003e Kiến thức hữu ích: \u003c\/p\u003e \u003cp\u003e Trước đây nó được dùng làm chất đông tụ sản xuất thạch do ion magie trong muối Epsom đóng vai trò tạo gel. Ngày nay muối Epsom vẫn được dùng làm chất đông tụ khi làm đậu phụ từ nước đậu nành. \u003c\/p\u003e \u003cp\u003e Tên gọi Muối Epsom bắt nguồn từ tên một suối đắng ở Anh, sau khi hai nhà ngoại giao Hà Lan phát hiện năm 1629, họ nói: \"Đây là cách chữa nhiều bệnh trong cơ thể rẻ và dễ hơn so với suối nóng nổi tiếng\", và đề nghị nhà vua dùng thay cho \"nước hiện tại\".\u003c\/p\u003e \u003cp\u003e \u003cstrong\u003eMuối Epsom\u003c\/strong\u003e, còn gọi là muối Magie, chứa magie, lưu huỳnh và oxy tự nhiên. Cấu trúc tinh thể giống muối thông thường. Khác biệt là có vị đắng và không dùng để nấu ăn. Muối Epsom chủ yếu dùng cho mục đích trị liệu và thải độc.\u003c\/p\u003e \u003cp\u003e \u003cstrong\u003eỨng dụng nông nghiệp:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e \u003cp\u003eMagie Sulfat được sử dụng trên đất nghèo magie do sử dụng phân đạm, lân và kali lâu dài và liên tục. Mặt khác, nó được dùng cho cây trồng cần nhiều magie như cây ăn quả, rau, bông, đậu và lạc. Magie Sulfat đặc biệt phù hợp cho đất trung tính và kiềm nhờ tác dụng nhanh. \u003c\/p\u003e \u003cp\u003e \u003cstrong\u003eTrong nuôi trồng thủy sản: \u003c\/strong\u003e \u003c\/p\u003e \u003cp\u003eTrong nuôi trồng thủy sản, Magie Sulfat - MgSO4 được dùng để bổ sung magie cho ao nuôi tôm, cá và các loài thủy sinh khác. Cân bằng thiếu hụt Mg cho thủy sản ở mọi giai đoạn phát triển nhờ khả năng hòa tan nhanh trong nước và được hấp thụ hiệu quả. \u003c\/p\u003e \u003cp\u003e \u003cstrong\u003e Trong công nghiệp: \u003c\/strong\u003e   \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Magie Sulfat - MgSO4 được dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi hoặc vi chất dinh dưỡng. Ngoài ra còn có thể sản xuất mực in, thuốc nhuộm và cả chất khử trùng, v.v. \u003c\/p\u003e \u003cp\u003e Magie Sulfat - MgSO4 cũng được dùng trong xử lý nước thải từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau với tác dụng trung hòa, ổn định pH, mạ điện, sử dụng trong ngành giấy, sản xuất thức ăn chăn nuôi, sản xuất phân bón. \u003c\/p\u003e \u003cp\u003e Trong ngành y tế, Magie Sulfat được sử dụng để giảm đau cơ do sưng ở người hoặc sản xuất thuốc nhuận tràng. \u003c\/p\u003e \u003cp\u003e \u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản: \u003c\/strong\u003e \u003c\/p\u003e \u003cp\u003eHóa chất Magie Sulfat - MgSO4 tương đối an toàn khi tiếp xúc trực tiếp, do đó chỉ cần đeo găng tay và khẩu trang khi thao tác.\u003c\/p\u003e \u003cp\u003e Hóa chất Magie Sulfat - MgSO4 nên được bảo quản tách biệt với thực phẩm cho người và động vật, đặc biệt là xa tầm tay trẻ em. \u003c\/p\u003e \u003cp\u003e Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm, ánh nắng trực tiếp, không khí hoặc độ ẩm cao. \u003c\/p\u003e","brand":"BioLaboratorium","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535550017815,"sku":"5902729731676","price":38.79,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/Worki-Worek-25KG-50x80cm-Wegiel-Gruz-Zboze-100szt.jpg?v=1677538208"},{"product_id":"kaliumnitrat-kaliumnitrat-1kg-biomus","title":"Kali nitrat. Kali nitrat 1kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali nitrat 1000g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: KNO₃\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7757-79-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-818-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Diêm tiêu, Niter\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 1000g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón: Kali nitrat được sử dụng làm phân bón giá trị. Nó cung cấp kali và nitơ thiết yếu cho cây trồng, cần thiết cho sự phát triển của các loại cây như rau, trái cây và hoa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Chất bảo quản: Kali nitrat được sử dụng làm chất bảo quản. Nó được áp dụng trong sản xuất các sản phẩm thịt ướp muối như giăm bông và xúc xích để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời hạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng y tế: Kali nitrat được sử dụng để sản xuất một số loại thuốc và đôi khi được dùng trong kem đánh răng để giảm ê buốt răng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia công kim loại:\u003c\/strong\u003e Tôi thép: Kali nitrat được sử dụng trong các quy trình tôi đặc biệt để tăng độ cứng và độ bền của thép. Nó thường được dùng trong xử lý nhiệt kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eỨng dụng trong phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử hóa học: Kali nitrat được sử dụng làm thuốc thử hóa học trong các thí nghiệm và phân tích khác nhau. Nó được dùng để thực hiện các phản ứng yêu cầu giải phóng oxy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất ức chế ăn mòn: Kali nitrat có thể được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn. Nó giúp ngăn ngừa sự ăn mòn kim loại trong hệ thống xử lý nước.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH272:\u003c\/strong\u003e Có thể làm tăng nguy cơ cháy; chất oxy hóa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt\/tia lửa\/ngọn lửa\/bề mặt nóng. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP220:\u003c\/strong\u003e Tránh xa quần áo và các vật liệu dễ cháy khác.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP221:\u003c\/strong\u003e Tuyệt đối tránh trộn với vật liệu dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP370 + P378:\u003c\/strong\u003e Khi cháy: Sử dụng bình chữa cháy phù hợp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Đưa nội dung\/vật chứa đến cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng khí, tránh xa nguồn nhiệt và nguồn lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín khí để ngăn ẩm và các hóa chất khác xâm nhập.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhiệt độ bảo quản khuyến nghị nên duy trì từ 15 đến 30 độ C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản xa các chất dễ cháy, axit và bazơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với vật liệu hữu cơ để ngăn ngừa phản ứng hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGhi nhãn bao bì theo các quy định hiện hành về chất nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eTheo Điều 2 khoản 5 câu 2 của Quy định Cấm Hóa chất, mặt hàng này bị cấm bán cho cá nhân. Chỉ giao hàng cho nhà bán buôn, người sử dụng chuyên nghiệp, doanh nghiệp hoặc các viện nghiên cứu, kiểm nghiệm hoặc giáo dục công sau khi xuất trình các chứng từ cần thiết.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eNhãn hiệu trên bao bì\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" data-mce-src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/LF003_75x75_ba8f52ee-13cd-4d2f-9bdf-d1a516df98cf.jpg?v=1718957773\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535572168983,"sku":"5902729730686","price":6.99,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/azotan-potasu-saletra-potasowa-1kg.jpg?v=1677538395"},{"product_id":"kaliumnitrat-kaliumnitrat-500g-biomus","title":"Kali nitrat 500g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali nitrat 500g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: KNO₃\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7757-79-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-818-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Diêm tiêu, Niter\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 500g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón: Kali nitrat được sử dụng làm phân bón giá trị. Nó cung cấp kali và nitơ thiết yếu cho cây trồng, cần thiết cho sự phát triển của các loại cây như rau, trái cây và hoa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Chất bảo quản: Kali nitrat được sử dụng làm chất bảo quản. Nó được ứng dụng trong sản xuất các sản phẩm thịt ướp muối như giăm bông và xúc xích để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời hạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng y tế: Kali nitrat được dùng để sản xuất một số loại thuốc và đôi khi được sử dụng trong kem đánh răng để giảm ê buốt răng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia công kim loại:\u003c\/strong\u003e Tôi thép: Kali nitrat được sử dụng trong các quy trình tôi đặc biệt để tăng độ cứng và độ bền của thép. Nó thường được dùng trong xử lý nhiệt kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eỨng dụng trong phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử hóa học: Kali nitrat được sử dụng làm thuốc thử hóa học trong các thí nghiệm và phân tích khác nhau. Nó được dùng để thực hiện các phản ứng yêu cầu giải phóng oxy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất ức chế ăn mòn: Kali nitrat có thể được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn. Nó giúp ngăn ngừa sự ăn mòn kim loại trong hệ thống xử lý nước.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH272:\u003c\/strong\u003e Có thể làm tăng nguy cơ cháy; chất oxy hóa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt\/tia lửa\/ngọn lửa trần\/bề mặt nóng. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP220:\u003c\/strong\u003e Tránh xa quần áo và các vật liệu dễ cháy khác.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP221:\u003c\/strong\u003e Tuyệt đối tránh trộn với vật liệu dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP370 + P378:\u003c\/strong\u003e Khi cháy: Sử dụng bình chữa cháy phù hợp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Đưa nội dung\/vật chứa đến cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng khí, tránh xa nguồn nhiệt và nguồn gây cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín khí để ngăn ẩm và các hóa chất khác xâm nhập.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhiệt độ bảo quản khuyến nghị nên duy trì từ 15 đến 30 độ C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản xa các chất dễ cháy, axit và bazơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với vật liệu hữu cơ để ngăn ngừa phản ứng hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGhi nhãn bao bì theo các quy định hiện hành về chất nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eTheo § 2 khoản 5 câu 2 của Quy định Cấm Hóa chất, mặt hàng này bị cấm bán cho cá nhân. Chỉ giao hàng cho nhà bán buôn, người sử dụng chuyên nghiệp, doanh nghiệp hoặc các viện nghiên cứu, kiểm nghiệm hoặc giáo dục công sau khi xuất trình các chứng từ cần thiết.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eNhãn hiệu trên bao bì\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" data-mce-src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/LF003_75x75_ba8f52ee-13cd-4d2f-9bdf-d1a516df98cf.jpg?v=1718957773\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535572234519,"sku":"5902409410198","price":7.47,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/azotan-potasu-saletra-potasowa-1kg_ec6d0fe7-5154-4965-b65c-d1a3c93c3254.jpg?v=1677538396"},{"product_id":"kaliumnitrat-kaliumnitrat-5kg-biomus","title":"Kali nitrat Kaliumnitrat E252 3kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003eKali nitrat là một chất oxy hóa. Do đó, ứng dụng chính của nó là sản xuất thuốc súng. Hiện nay nó được sử dụng trong pháo hoa như một chất oxy hóa, bao gồm tạo ra đèn flash chụp ảnh, tức là các xung ánh sáng ngắn và rất sáng phát sinh khi đốt cháy hỗn hợp nitrat và bụi kim loại. Khi trộn với một saccharide như sucrose theo tỷ lệ hợp thức và nóng chảy, nó tạo thành một chất dễ cháy (được gọi là caramel hoặc kẹo caramel) với điểm chớp cháy khoảng 400°C, đạt nhiệt độ 600°C và tạo ra nhiều khói\u003c\/p\u003e\n\u003cp dir=\"ltr\"\u003eCho đến đầu thế kỷ 20, kali nitrat được sử dụng để sản xuất axit nitric.\u003c\/p\u003e\n\u003cp dir=\"ltr\"\u003eNgày nay nó chủ yếu được sử dụng để sản xuất kali nitrit, cho quá trình nitrat hóa\u003c\/p\u003e\n\u003cp dir=\"ltr\"\u003eKali nitrat trộn với đường hoặc đường bột là thành phần nhiên liệu cơ bản (chất oxy hóa) trong pháo hoa thủ công. Nó cũng là một loại phân bón và chất bảo quản.\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"font-weight: 300;\"\u003eLoài: tinh khiết\u003c\/p\u003e\n\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật \u003c\/strong\u003e\n\u003cp style=\"font-weight: 300;\"\u003eTên: Kali nitrat (E252)\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"schriftstärke: 300;\"\u003eTên gọi khác: Kali nitrat, Diêm tiêu Ấn Độ\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"schriftstärke: 300;\"\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"schriftstärke: 300;\"\u003eĐộ tinh khiết: Tinh khiết 99,5 %\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"font-weight: 300;\"\u003eCông thức hóa học: KNO3\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535572300055,"sku":"5902409410204","price":41.28,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/azotan-potasu-saletra-potasowa-1kg_9803602e-14cc-4fc4-963f-4750e16e0a27.jpg?v=1677538397"},{"product_id":"magnesiumchlorid-technisch-streusalz-3kg-biomus","title":"Magnesium chloride kỹ thuật. Muối rải đường 3kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMagie clorua kỹ thuật. Muối rải đường 3kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Magie clorua Hexahydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: kỹ thuật, muối rải đường\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: kỹ thuật\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgCl₂ × 6H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 3kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDịch vụ mùa đông:\u003c\/strong\u003e Muối rải đường: Magie clorua thường được sử dụng làm muối rải đường trong dịch vụ mùa đông. Nó giúp làm tan băng và tuyết trên đường, vỉa hè và lối vào. Magie clorua hiệu quả hơn ở nhiệt độ thấp hơn so với natri clorua thông thường và để lại ít cặn hơn, giúp thân thiện với môi trường hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành xây dựng:\u003c\/strong\u003e Kiểm soát bụi: Trong ngành xây dựng, magie clorua được sử dụng để kiểm soát bụi tại công trường và đường chưa trải nhựa. Nó liên kết bụi và ngăn không cho bay vào không khí, cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe công nhân.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Cải tạo đất: Magie clorua có thể được sử dụng trong nông nghiệp để cải tạo đất. Nó làm tăng hàm lượng magie trong đất, rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng. Nó cũng giúp cải thiện cấu trúc đất và tăng khả năng giữ nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hợp chất magie: Magie clorua được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất các hợp chất magie khác nhau như magie hydroxit và magie sulfat. Các hợp chất này được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp và sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Chất hỗ trợ đông tụ: Trong ngành thực phẩm, magie clorua được sử dụng như chất hỗ trợ đông tụ trong sản xuất đậu phụ. Nó cũng được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để tăng hàm lượng magie trong các sản phẩm khác nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Loại bỏ amoni: Trong xử lý nước, magie clorua được sử dụng để loại bỏ ion amoni. Nó giúp cải thiện chất lượng nước và tăng hiệu quả của nhà máy xử lý nước thải.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo và mát mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm và nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất dễ cháy và vật liệu hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐảm bảo thông gió thích hợp trong khu vực lưu trữ muối rải đường magie clorua.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐiều quan trọng là tuân thủ tất cả các quy định hiện hành về lưu trữ hóa chất cũng như an toàn lao động.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eCác điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho muối rải đường magie clorua là: Bảo quản ở nơi khô ráo và mát mẻ. Bảo vệ khỏi độ ẩm và nước. Tránh xa các chất dễ cháy và vật liệu hữu cơ. Đảm bảo thông gió thích hợp trong khu vực lưu trữ muối rải đường magie clorua. Điều quan trọng là tuân thủ tất cả các quy định hiện hành về lưu trữ hóa chất cũng như an toàn lao động.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535575281943,"sku":"5902409416190","price":9.7,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-magnezu-1kg.jpg?v=1677538438"},{"product_id":"magnesiumchlorid-technisch-streusalz-25kg-biomus","title":"Magiê clorua kỹ thuật. Muối rải đường 25kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMagie clorua kỹ thuật. Muối rải đường 25kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Magie clorua Hexahydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: kỹ thuật, muối rải đường\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: kỹ thuật\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgCl₂ × 6H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 25kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDịch vụ mùa đông:\u003c\/strong\u003e Muối rải đường: Magie clorua thường được sử dụng làm muối rải đường trong dịch vụ mùa đông. Nó giúp làm tan băng và tuyết trên đường, vỉa hè và lối vào. Magie clorua hiệu quả hơn ở nhiệt độ thấp hơn so với natri clorua thông thường và để lại ít cặn hơn, giúp thân thiện với môi trường hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành xây dựng:\u003c\/strong\u003e Kiểm soát bụi: Trong ngành xây dựng, magie clorua được sử dụng để kiểm soát bụi tại công trường và đường chưa trải nhựa. Nó liên kết bụi và ngăn không cho bay vào không khí, cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe công nhân.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Cải tạo đất: Magie clorua có thể được sử dụng trong nông nghiệp để cải tạo đất. Nó làm tăng hàm lượng magie trong đất, rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng. Nó cũng giúp cải thiện cấu trúc đất và tăng khả năng giữ nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hợp chất magie: Magie clorua được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất các hợp chất magie khác nhau như magie hydroxit và magie sulfat. Các hợp chất này được ứng dụng trong nhiều quy trình và sản phẩm công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Chất hỗ trợ đông tụ: Trong ngành thực phẩm, magie clorua được sử dụng như chất hỗ trợ đông tụ trong sản xuất đậu phụ. Nó cũng được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để tăng hàm lượng magie trong các sản phẩm khác nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Loại bỏ amoni: Trong xử lý nước, magie clorua được sử dụng để loại bỏ ion amoni. Nó giúp cải thiện chất lượng nước và tăng hiệu quả của nhà máy xử lý nước thải.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo và mát mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm và nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản xa các chất dễ cháy và vật liệu hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐảm bảo thông gió thích hợp trong kho nơi lưu trữ muối rải đường magie clorua.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐiều quan trọng là tuân thủ tất cả các quy định hiện hành về lưu trữ hóa chất cũng như an toàn lao động.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eCác điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho muối rải đường magie clorua là: Bảo quản ở nơi khô ráo và mát mẻ. Bảo vệ khỏi độ ẩm và nước. Bảo quản xa các chất dễ cháy và vật liệu hữu cơ. Đảm bảo thông gió thích hợp trong kho nơi lưu trữ muối rải đường magie clorua. Điều quan trọng là tuân thủ tất cả các quy định hiện hành về lưu trữ hóa chất cũng như an toàn lao động.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535575314711,"sku":"5902409410426","price":41.24,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-magnezu-1kg_1961161b-91e8-4731-b21b-965f5a2eca00.jpg?v=1677538439"},{"product_id":"magnesiumchlorid-rein-250g-biomus","title":"Magie clorua. Tinh khiết 250g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMagie clorua Hexahydrat 250g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgCl2 x 6H2O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7791-18-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 232-094-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Sạch - 99,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 250g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDược phẩm\u003c\/strong\u003e - Magie clorua dược phẩm được sử dụng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMỹ phẩm\u003c\/strong\u003e - Nguyên liệu hóa học này có thể được sử dụng để sản xuất mỹ phẩm như kem, dưỡng và gel.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Magie clorua dược phẩm có thể được thêm vào một số sản phẩm thực phẩm như chất bổ sung dinh dưỡng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Nguyên liệu này có thể được sử dụng để sản xuất các hóa chất và vật liệu khác nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Magie clorua có thể được sử dụng làm phân bón cho đất, cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003c!-- Brak konkretnych ostrzeżeń, można dodać w przyszłości jeśli będą dostępne --\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong thùng kín để tránh ẩm và nhiễm bẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tránh xa tầm với của trẻ em và động vật.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eMagie clorua dược phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí, tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng mặt trời. Sản phẩm nên được lưu trữ trong các thùng chứa kín để tránh ẩm và nhiễm bẩn. Magie clorua cũng cần được bảo vệ khỏi sự tiếp xúc của trẻ em và động vật. Cần thận trọng khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên. Bao bì phải có nhãn cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý trong trường hợp phơi nhiễm.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535575347479,"sku":"5902409410365","price":4.81,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-magnezu-1kg_e3c9de83-03b0-4f73-8719-e22dbc5d7418.jpg?v=1677538440"},{"product_id":"magnesiumchlorid-rein-500g-biomus","title":"Magie clorua. Tinh khiết 500g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMagie clorua Hexahydrat 500g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgCl2 x 6H2O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7791-18-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 232-094-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Sạch - 99,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 500g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDược phẩm\u003c\/strong\u003e - Magie clorua dược phẩm được sử dụng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMỹ phẩm\u003c\/strong\u003e - Nguyên liệu hóa học này có thể được dùng để sản xuất mỹ phẩm như kem, dưỡng và gel.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Magie clorua dược phẩm có thể được thêm vào một số sản phẩm thực phẩm như chất bổ sung dinh dưỡng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Nguyên liệu này có thể được dùng để sản xuất các loại hóa chất và vật liệu khác nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Magie clorua có thể được sử dụng làm phân bón cho đất, cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003c!-- Brak konkretnych ostrzeżeń, można dodać w przyszłości jeśli będą dostępne --\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong thùng kín để tránh ẩm và nhiễm bẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tránh xa tầm với của trẻ em và động vật.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eMagie clorua dược phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí, tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng mặt trời. Sản phẩm nên được lưu trữ trong các thùng chứa kín để tránh ẩm và nhiễm bẩn. Magie clorua cũng cần được bảo vệ khỏi sự tiếp xúc của trẻ em và động vật. Khi xử lý sản phẩm cần thận trọng để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên. Bao bì phải có nhãn mác và cảnh báo rủi ro cũng như hướng dẫn xử lý trong trường hợp phơi nhiễm.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535575380247,"sku":"5902409410396","price":5.86,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-magnezu-1kg_0a5d6959-359a-4f3b-8409-500beff4d0a9.jpg?v=1677538440"},{"product_id":"magnesiumchlorid-reines-1kg-biomus","title":"Magie clorua. Tinh khiết 1kg BIOMUS","description":"","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535575445783,"sku":"5902409410358","price":7.93,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-magnezu-1kg_90f5377a-0ea2-4e7b-b4b2-9c2fa7af3350.jpg?v=1677538441"},{"product_id":"magnesiumchlorid-reine-3kg-biomus","title":"Magie clorua. Tinh khiết 3kg BIOMUS","description":"","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535575478551,"sku":"5902409410389","price":19.13,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-magnezu-1kg_cac79df2-1578-44d8-a669-0e368b7a7677.jpg?v=1677538442"},{"product_id":"magnesiumchlorid-reine-25kg-biomus","title":"Magie clorua. Tinh khiết 25kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMagie clorua hexahydrat 25kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgCl2 x 6H2O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7791-18-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 232-094-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Sạch - 99,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 25kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDược phẩm\u003c\/strong\u003e - Magie clorua dược phẩm được sử dụng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMỹ phẩm\u003c\/strong\u003e - Nguyên liệu hóa học này có thể được sử dụng để sản xuất mỹ phẩm như kem, dưỡng và gel.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Magie clorua dược phẩm có thể được thêm vào một số sản phẩm thực phẩm như chất bổ sung dinh dưỡng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Nguyên liệu này có thể được sử dụng để sản xuất các hóa chất và vật liệu khác nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Magie clorua có thể được sử dụng làm phân bón cho đất, cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003c!-- Brak konkretnych ostrzeżeń, można dodać w przyszłości jeśli będą dostępne --\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng gió.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong thùng kín để tránh ẩm và nhiễm bẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tránh xa tầm với của trẻ em và động vật.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eMagie clorua dược phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng gió, tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng mặt trời. Sản phẩm nên được lưu trữ trong các thùng chứa kín để tránh ẩm và nhiễm bẩn. Magie clorua cũng nên được bảo vệ khỏi sự tiếp xúc của trẻ em và động vật. Khi xử lý sản phẩm, cần thận trọng để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên. Bao bì nên có các nhãn cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp tiếp xúc.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535575838999,"sku":"5902409410372","price":156.93,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-magnezu-1kg_04e5be84-bdd8-4ae4-8172-973e954b75aa.jpg?v=1677538444"},{"product_id":"kaliumchlorid-500g-biomus","title":"Kali clorua 500g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali Clorua 500g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: KCl\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7447-40-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-211-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kali clorua, Calla Chloridum\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 99,9%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng tịnh: 500g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Phân bón: Kali clorua được sử dụng làm phân bón. Nó cung cấp kali thiết yếu cho cây trồng, cần thiết cho sự phát triển, ra hoa, đậu quả và sức khỏe tổng thể của cây. Đặc biệt được sử dụng trong canh tác các loại cây trồng như lúa mì, ngô và đậu nành.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Chất thay thế muối: Kali clorua được sử dụng làm chất thay thế muối. Nó giúp giảm hàm lượng natri trong thực phẩm mà không làm thay đổi đáng kể hương vị. Được sử dụng trong thực phẩm giảm natri, thức ăn chế biến sẵn và đồ ăn nhẹ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Sản xuất hóa chất: Kali clorua được sử dụng để sản xuất các hợp chất kali và hóa chất khác nhau. Nó là nguyên liệu để sản xuất kali hydroxit, kali cacbonat và các muối kali khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm\u003c\/strong\u003e - Sản xuất thuốc: Kali clorua được sử dụng để sản xuất thuốc điều trị thiếu hụt kali và điều chỉnh điện giải ở bệnh nhân. Nó là thành phần quan trọng trong dịch truyền tĩnh mạch và chế phẩm kali đường uống.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước\u003c\/strong\u003e - Tái sinh chất trao đổi ion: Kali clorua được sử dụng để tái sinh chất trao đổi ion trong hệ thống làm mềm nước. Nó giúp khôi phục chức năng của nhựa trao đổi và giảm độ cứng của nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp điện\u003c\/strong\u003e - Chất điện phân trong pin: Kali clorua được sử dụng làm chất điện phân trong một số loại pin và tế bào điện hóa. Nó cải thiện độ dẫn điện và hiệu suất của pin.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003c!-- Không có cảnh báo cụ thể, có thể bổ sung trong tương lai nếu có sẵn --\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo và thoáng gió.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh ẩm ướt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐể xa các chất oxy hóa và dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐể xa tầm tay trẻ em và động vật.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc có ghi nhãn chất và các nguy cơ tiềm ẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị cho kali clorua là: Bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng gió, tránh ẩm ướt, tránh ánh nắng trực tiếp, để xa các chất oxy hóa và dễ cháy. Để xa tầm tay trẻ em và động vật. Bảo quản trong bao bì gốc có ghi nhãn chất và các nguy cơ tiềm ẩn. Bao bì nên có nhãn dán và cảnh báo rủi ro cũng như hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp tiếp xúc.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535576166679,"sku":"5902409410464","price":6.56,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-potasu-1kg.jpg?v=1677538447"},{"product_id":"kaliumchlorid-5kg-biomus","title":"Kali clorua 5kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali clorua 5kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: KCl\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7447-40-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-211-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kali clorua, Calla Chloridum\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 99,9%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 5kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Phân bón: Kali clorua được sử dụng làm phân bón. Nó cung cấp kali thiết yếu cho cây trồng, cần thiết cho sự phát triển, ra hoa, đậu quả và sức khỏe tổng thể của cây. Đặc biệt được sử dụng trong canh tác các loại cây trồng như lúa mì, ngô và đậu nành.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Chất thay thế muối: Kali clorua được sử dụng làm chất thay thế muối. Nó giúp giảm hàm lượng natri trong thực phẩm mà không làm thay đổi đáng kể hương vị. Được sử dụng trong thực phẩm giảm natri, thức ăn chế biến sẵn và đồ ăn nhẹ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Sản xuất hóa chất: Kali clorua được sử dụng để sản xuất các hợp chất kali và hóa chất khác nhau. Nó là nguyên liệu để sản xuất kali hydroxit, kali cacbonat và các muối kali khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm\u003c\/strong\u003e - Sản xuất thuốc: Kali clorua được sử dụng để sản xuất thuốc điều trị thiếu hụt kali và điều chỉnh điện giải ở bệnh nhân. Nó là thành phần quan trọng trong dung dịch truyền tĩnh mạch và chế phẩm kali dạng uống.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước\u003c\/strong\u003e - Tái sinh chất trao đổi ion: Kali clorua được sử dụng để tái sinh chất trao đổi ion trong hệ thống làm mềm nước. Nó giúp khôi phục chức năng của nhựa trao đổi và giảm độ cứng của nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp điện\u003c\/strong\u003e - Chất điện phân trong pin: Kali clorua được sử dụng làm chất điện phân trong một số loại pin và tế bào điện hóa. Nó cải thiện độ dẫn điện và hiệu suất của pin.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003c!-- Không có cảnh báo cụ thể, có thể bổ sung trong tương lai nếu có sẵn --\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo và thoáng gió.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa và dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐể xa tầm tay trẻ em và động vật.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc có ghi nhãn chất và các nguy cơ tiềm ẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị cho kali clorua là: Bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng gió, bảo vệ khỏi độ ẩm, bảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp, tránh xa các chất oxy hóa và dễ cháy. Để xa tầm tay trẻ em và động vật. Bảo quản trong bao bì gốc có ghi nhãn chất và các nguy cơ tiềm ẩn. Bao bì nên có nhãn mác và nhãn cảnh báo rủi ro cũng như hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp tiếp xúc.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535576199447,"sku":"5902409410471","price":36.83,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-potasu-1kg_a5630b36-cdd6-45b5-a082-27fc99ce7b74.jpg?v=1677538448"},{"product_id":"kaliumchlorid-1kg-biomus","title":"Kali clorua 1kg BIOMUS","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003ch2\u003eKali clorua 1kg BIOMUS\u003c\/h2\u003e\n\u003ch3\u003eỨng dụng ví dụ\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eKali clorua được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm như một phụ gia thực phẩm, bao gồm làm chất bảo quản và điều chỉnh độ axit. Nó cũng được sử dụng trong ngành dược phẩm như một thành phần trong sản xuất thuốc và các sản phẩm dược phẩm khác. Ngoài ra, kali clorua được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất như một thành phần trong sản xuất phân bón, thủy tinh, xà phòng và các sản phẩm khác.\u003c\/p\u003e\n\u003c\/div\u003e\n\u003ch3\u003eMã EAN sản phẩm\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e5902409410440\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eSố WE\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e231-211-8\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eSố CAS\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e7447-40-7\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eCông thức hóa học\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eKCl\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eĐộ tinh khiết của sản phẩm\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003emind. 99%\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535576264983,"sku":"5902409410440","price":9.35,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-potasu-1kg_b8c5bca4-7463-428b-8b51-76aff01158e0.jpg?v=1677538449"},{"product_id":"kaliumchlorid-25kg-biomus","title":"Kali clorua 25kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali Clorua 25kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: KCl\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7447-40-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-211-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kali clorua, Calla Chloridum\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 99,9%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 25kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Phân bón: Kali clorua được sử dụng làm phân bón. Nó cung cấp kali thiết yếu cho cây trồng, cần thiết cho sự phát triển, ra hoa, đậu quả và sức khỏe tổng thể của cây. Đặc biệt được sử dụng trong canh tác các loại cây trồng như lúa mì, ngô và đậu nành.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Chất thay thế muối: Kali clorua được sử dụng làm chất thay thế muối. Nó giúp giảm hàm lượng natri trong thực phẩm mà không làm thay đổi đáng kể hương vị. Được sử dụng trong thực phẩm giảm natri, thức ăn chế biến sẵn và đồ ăn nhẹ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Sản xuất hóa chất: Kali clorua được sử dụng để sản xuất các hợp chất kali và hóa chất khác nhau. Nó là nguyên liệu để sản xuất kali hydroxit, kali cacbonat và các muối kali khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm\u003c\/strong\u003e - Sản xuất thuốc: Kali clorua được sử dụng để sản xuất thuốc điều trị thiếu hụt kali và điều chỉnh điện giải ở bệnh nhân. Nó là thành phần quan trọng trong dịch truyền tĩnh mạch và chế phẩm kali đường uống.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước\u003c\/strong\u003e - Tái sinh chất trao đổi ion: Kali clorua được sử dụng để tái sinh chất trao đổi ion trong hệ thống làm mềm nước. Nó giúp khôi phục chức năng của nhựa trao đổi và giảm độ cứng của nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp điện\u003c\/strong\u003e - Chất điện phân trong pin: Kali clorua được sử dụng làm chất điện phân trong một số loại pin và tế bào điện hóa. Nó cải thiện độ dẫn điện và hiệu suất của pin.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003c!-- Không có cảnh báo cụ thể, có thể bổ sung trong tương lai nếu có sẵn --\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo và thoáng gió.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa và dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐể xa tầm tay trẻ em và động vật.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc có ghi nhãn chất và các nguy cơ tiềm ẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị cho kali clorua là: Bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng gió, bảo vệ khỏi độ ẩm, bảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp, tránh xa các chất oxy hóa và dễ cháy. Để xa tầm tay trẻ em và động vật. Bảo quản trong bao bì gốc có ghi nhãn chất và các nguy cơ tiềm ẩn. Bao bì nên có nhãn dán và nhãn mác phù hợp để cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp tiếp xúc.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535576330519,"sku":"5902409410457","price":268.39,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-potasu-1kg_28d7219d-c1ae-4bae-8211-257f08405690.jpg?v=1677538450"},{"product_id":"wasserfreies-calciumchlorid-reines-25-kg-streusalz-biomus","title":"Canxi clorua khan. Muối rắc tinh khiết 25 kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCanxi clorua 25 kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: CaCl₂\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 10043-52-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 233-140-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Canxi diclorua, Calcium chloride\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 25 kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Chất giữ ẩm và chất làm cứng: Canxi clorua được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất giữ ẩm và chất làm cứng. Nó được ứng dụng trong sản xuất phô mai để cải thiện cấu trúc phô mai, cũng như trong đồ hộp trái cây và rau quả để duy trì độ cứng của sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành xây dựng:\u003c\/strong\u003e Phụ gia bê tông: Trong ngành xây dựng, canxi clorua được sử dụng như một chất xúc tác cho hỗn hợp bê tông. Nó rút ngắn thời gian đông kết của bê tông và tăng cường độ bền, đặc biệt ở nhiệt độ thấp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón và cải tạo đất: Canxi clorua được sử dụng trong nông nghiệp như một loại phân bón và chất cải tạo đất. Nó cung cấp canxi cho cây trồng, rất quan trọng cho sự phát triển và sức khỏe của cây, đồng thời giúp điều chỉnh hàm lượng muối trong đất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất chống đóng băng và chất kết dính bụi: Trong xử lý nước, canxi clorua được sử dụng để chống đóng băng trên đường và vỉa hè. Nó cũng hữu ích như một chất kết dính bụi trên đường đá dăm và công trường để giảm bụi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Chất hút ẩm: Canxi clorua được sử dụng trong công nghiệp hóa chất như một chất hút ẩm. Nó được sử dụng trong phòng thí nghiệm và các quy trình công nghiệp để loại bỏ độ ẩm từ khí và chất lỏng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDược phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng y tế: Trong ngành dược phẩm, canxi clorua được sử dụng để sản xuất dung dịch tiêm tĩnh mạch. Nó giúp điều chỉnh nồng độ canxi trong máu và được sử dụng trong điều trị tình trạng thiếu canxi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHồ bơi:\u003c\/strong\u003e Điều chỉnh pH: Canxi clorua được sử dụng trong hồ bơi để điều chỉnh độ pH. Nó làm tăng độ cứng canxi của nước và ngăn ngừa ăn mòn và hư hỏng thiết bị hồ bơi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChế biến thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Muối ướp: Trong chế biến thực phẩm, canxi clorua được sử dụng như một loại muối ướp. Nó được sử dụng để sản xuất dung dịch ướp và tẩm ướp để cải thiện kết cấu và thời hạn sử dụng của các sản phẩm thịt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dệt may:\u003c\/strong\u003e Nhuộm và in vải: Trong công nghiệp dệt may, canxi clorua được sử dụng trong quá trình nhuộm và in vải. Nó giúp cố định thuốc nhuộm đồng đều trên sợi và cải thiện độ bền màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/áo bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo hộ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có thể. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hỏi ý kiến bác sĩ\/tìm kiếm sự trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí và tránh xa nguồn nhiệt và lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc hoặc trong thùng chứa được đánh dấu phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất có phản ứng axit mạnh và các chất dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCẩn thận khi xử lý bao bì để tránh hư hỏng và đổ tràn chất.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003ch3\u003eNhãn hiệu trên bao bì\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535578329367,"sku":"5902409410495","price":152.49,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/chlorek-wapnia-sol-drogowa-25kg_9242c69a-d954-4abf-a787-307671247f3e.jpg?v=1677538461"},{"product_id":"diammoniumphosphat-100g-biomus","title":"Diammoniumphosphat 100g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDiammoniumphosphat 100g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: (NH₄)₂HPO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7783-28-0\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-987-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Diammoniumphosphat, DAP\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng tịnh: 100g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón: Diammoniumphosphat (DAP) được sử dụng trong nông nghiệp như một loại phân bón hiệu quả cao. Nó cung cấp cho cây trồng cả nitơ và phốt pho, những yếu tố quan trọng cho sự phát triển. DAP đặc biệt có lợi cho việc trồng ngũ cốc, rau và cây ăn quả.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Chất dinh dưỡng cho men: Trong công nghiệp thực phẩm, Diammoniumphosphat được sử dụng như một chất dinh dưỡng cho men trong sản xuất rượu vang, bia và bánh mì. Nó thúc đẩy sự phát triển và hoạt động của men, dẫn đến quá trình lên men tốt hơn và sản phẩm cuối cùng chất lượng cao hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Chất chống cháy: Trong công nghiệp hóa chất, Diammoniumphosphat được sử dụng như một chất chống cháy. Nó được sử dụng trong các lớp phủ và vật liệu chống cháy để giảm khả năng bắt lửa của vải, giấy và các vật liệu khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất ức chế ăn mòn: Trong xử lý nước, DAP được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn. Nó giúp ngăn ngừa sự hình thành ăn mòn trong đường ống và hệ thống nước, từ đó kéo dài tuổi thọ của thiết bị và cải thiện chất lượng nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChất chữa cháy:\u003c\/strong\u003e Thành phần của chất chữa cháy: Diammoniumphosphat cũng được sử dụng trong chất chữa cháy. Nó là một thành phần quan trọng của bột chữa cháy khô, được sử dụng để dập tắt đám cháy. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn các phản ứng hóa học của lửa và do đó dập tắt ngọn lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử hóa học: Trong phòng thí nghiệm, Diammoniumphosphat được sử dụng như một thuốc thử hóa học trong các thí nghiệm và dự án nghiên cứu khác nhau. Nó được sử dụng để chuẩn bị dung dịch đệm và thực hiện tổng hợp hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp xây dựng:\u003c\/strong\u003e Phụ gia bê tông: Trong công nghiệp xây dựng, DAP có thể được sử dụng như một phụ gia trong bê tông. Nó cải thiện độ bền và độ bền của bê tông và có thể giúp kiểm soát thời gian đông kết.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eDiammoniumphosphat nên được bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng khí, tránh xa các chất dễ cháy và vật liệu hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNó cũng nên được bảo vệ khỏi độ ẩm và ánh sáng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm nên được bảo quản trong các thùng chứa kín, đậy kín, tránh xa nguồn nhiệt và lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với số lượng lớn sản phẩm, nên bảo quản trong các kho thông gió tốt với hệ thống phòng cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTất cả các quy định về bảo quản hóa chất nên được tuân thủ và luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất để bảo quản sản phẩm đặc biệt này.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535584784663,"sku":"5902409410990","price":6.58,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/fosforan-dwuamonowy-100g.jpg?v=1677538511"},{"product_id":"diammoniumphosphat-500g-biomus","title":"Diammoniumphosphat 500g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDiammoniumphosphat 500g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: (NH₄)₂HPO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7783-28-0\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-987-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Diammoniumphosphat, DAP\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng tịnh: 500g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón: Diammoniumphosphat (DAP) được sử dụng trong nông nghiệp như một loại phân bón hiệu quả cao. Nó cung cấp cho cây trồng cả nitơ và phốt pho, những yếu tố quan trọng cho sự phát triển. DAP đặc biệt có lợi cho việc trồng ngũ cốc, rau và cây ăn quả.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Dinh dưỡng cho men: Trong công nghiệp thực phẩm, Diammoniumphosphat được sử dụng như một chất dinh dưỡng cho men trong sản xuất rượu vang, bia và bánh mì. Nó thúc đẩy sự phát triển và hoạt động của men, dẫn đến quá trình lên men tốt hơn và sản phẩm cuối cùng chất lượng cao hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Chất chống cháy: Trong công nghiệp hóa chất, Diammoniumphosphat được sử dụng như một chất chống cháy. Nó được sử dụng trong các lớp phủ và vật liệu chống cháy để giảm khả năng bắt lửa của vải, giấy và các vật liệu khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất ức chế ăn mòn: Trong xử lý nước, DAP được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn. Nó giúp ngăn ngừa sự hình thành ăn mòn trong đường ống và hệ thống nước, từ đó kéo dài tuổi thọ của thiết bị và cải thiện chất lượng nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChất chữa cháy:\u003c\/strong\u003e Thành phần của chất chữa cháy: Diammoniumphosphat cũng được sử dụng trong chất chữa cháy. Nó là một thành phần quan trọng của bột chữa cháy khô, được sử dụng để dập tắt đám cháy. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn các phản ứng hóa học của lửa và do đó dập tắt ngọn lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử hóa học: Trong phòng thí nghiệm, Diammoniumphosphat được sử dụng như một thuốc thử hóa học trong các thí nghiệm và dự án nghiên cứu khác nhau. Nó được sử dụng để chuẩn bị dung dịch đệm và thực hiện tổng hợp hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp xây dựng:\u003c\/strong\u003e Phụ gia bê tông: Trong công nghiệp xây dựng, DAP có thể được sử dụng như một phụ gia trong bê tông. Nó cải thiện độ bền và độ bền của bê tông và có thể giúp kiểm soát thời gian đông kết.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eDiammoniumphosphat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí, tránh xa các chất dễ cháy và vật liệu hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNó cũng nên được bảo vệ khỏi độ ẩm và ánh sáng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm nên được bảo quản trong các thùng chứa kín, đậy kín, tránh xa nguồn nhiệt và lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với số lượng lớn sản phẩm, nên bảo quản trong kho thông gió tốt với hệ thống phòng cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần tuân thủ tất cả các quy định về bảo quản hóa chất và luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất để bảo quản sản phẩm cụ thể này.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535584882967,"sku":"5902409411034","price":10.15,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/fosforan-dwuamonowy-100g_331d5297-11f2-48e1-8890-872ed8b22dd3.jpg?v=1677538513"},{"product_id":"diammoniumphosphat-25kg-biomus","title":"Diammoniumphosphat 25kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDiammoniumphosphat 25 kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: (NH₄)₂HPO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7783-28-0\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-987-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Diammoniumphosphat, DAP\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ sạch: sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 25 kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón: Diammoniumphosphat (DAP) được sử dụng trong nông nghiệp như một loại phân bón hiệu quả cao. Nó cung cấp cho cây trồng cả nitơ và phốt pho, những yếu tố quan trọng cho sự phát triển. DAP đặc biệt có lợi cho việc trồng ngũ cốc, rau và cây ăn quả.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Dinh dưỡng cho men: Trong công nghiệp thực phẩm, Diammoniumphosphat được sử dụng như một chất dinh dưỡng cho men trong sản xuất rượu vang, bia và bánh mì. Nó thúc đẩy sự phát triển và hoạt động của men, dẫn đến quá trình lên men tốt hơn và sản phẩm cuối cùng chất lượng cao hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Chất chống cháy: Trong công nghiệp hóa chất, Diammoniumphosphat được sử dụng như một chất chống cháy. Nó được sử dụng trong các lớp phủ và vật liệu chống cháy để giảm khả năng bắt lửa của vải, giấy và các vật liệu khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất ức chế ăn mòn: Trong xử lý nước, DAP được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn. Nó giúp ngăn ngừa sự hình thành ăn mòn trong đường ống và hệ thống nước, từ đó kéo dài tuổi thọ của thiết bị và cải thiện chất lượng nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChất chữa cháy:\u003c\/strong\u003e Thành phần của chất chữa cháy: Diammoniumphosphat cũng được sử dụng trong chất chữa cháy. Nó là một thành phần quan trọng của bột chữa cháy khô, được sử dụng để dập tắt đám cháy. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn các phản ứng hóa học của lửa và do đó dập tắt ngọn lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử hóa học: Trong phòng thí nghiệm, Diammoniumphosphat được sử dụng như một thuốc thử hóa học trong các thí nghiệm và dự án nghiên cứu khác nhau. Nó được sử dụng để chuẩn bị dung dịch đệm và thực hiện tổng hợp hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp xây dựng:\u003c\/strong\u003e Phụ gia bê tông: Trong công nghiệp xây dựng, DAP có thể được sử dụng như một phụ gia trong bê tông. Nó cải thiện độ bền và độ bền của bê tông và có thể giúp kiểm soát thời gian đông kết.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eDiammoniumphosphat nên được bảo quản ở nơi khô ráo và thoáng khí, tránh xa các chất dễ cháy và vật liệu hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNó cũng nên được bảo vệ khỏi độ ẩm và ánh sáng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm nên được bảo quản trong các thùng chứa kín, đậy kín, tránh xa nguồn nhiệt và lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với số lượng lớn sản phẩm, nên bảo quản trong các kho thông gió tốt với hệ thống phòng cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần tuân thủ tất cả các quy định về bảo quản hóa chất và luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất để bảo quản sản phẩm đặc biệt này.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535585046807,"sku":"5902409411027","price":219.22,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/fosforan-dwuamonowy-100g_57a8f290-b48d-4e1c-955a-55b0703a8d0b.jpg?v=1677538515"},{"product_id":"zinksulfat-500g-biomus","title":"Kẽm Sunfat 500g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKẽm sunfat 500g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên: Kẽm sunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kẽm sunfat heptahydrat, Kẽm sunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThể loại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Nguyên chất, không điều chỉnh, 99,5% tối thiểu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: ZnSO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7783-20-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 231-984-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 500g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phụ gia phân bón: Kẽm sunfat được sử dụng trong nông nghiệp như một loại phân vi lượng. Nó cung cấp kẽm, một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng. Thiếu kẽm sunfat có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và năng suất cây trồng, do đó nó được bón trên các loại đất thiếu kẽm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThức ăn chăn nuôi:\u003c\/strong\u003e Bổ sung dinh dưỡng cho động vật: Kẽm sulfat được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi như một chất bổ sung dinh dưỡng. Nó đảm bảo vật nuôi nhận đủ lượng kẽm cần thiết cho sự phát triển, sinh sản và sức khỏe.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Sản xuất thuốc: Trong ngành dược, kẽm sulfat được dùng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng. Nó được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu kẽm và làm chất làm se trong da liễu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất keo tụ và tạo bông: Kẽm sulfat được sử dụng trong xử lý nước như một chất keo tụ và tạo bông. Nó giúp kết tụ các hạt lơ lửng và tạp chất trong nước để dễ dàng loại bỏ hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMạ điện:\u003c\/strong\u003e Mạ kẽm: Trong mạ điện, kẽm sulfat được sử dụng làm chất điện phân trong bể mạ kẽm. Nó giúp lắng đọng một lớp kẽm trên bề mặt kim loại để bảo vệ chống ăn mòn và tạo lớp phủ trang trí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hợp chất kẽm: Kẽm sulfat được dùng làm nguyên liệu để sản xuất các hợp chất kẽm khác như kẽm oxit và kẽm cacbonat. Các hợp chất này được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành dệt may:\u003c\/strong\u003e Hoàn thiện vải: Trong ngành dệt, kẽm sulfat được sử dụng làm chất cầm màu trong quá trình nhuộm và in vải. Nó giúp cố định màu và tăng cường độ màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eMối nguy hiểm\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eH318:\u003c\/strong\u003e Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eKhuyến cáo an toàn\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Mang găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Nếu cảm thấy khó chịu, hãy gọi trung tâm kiểm soát chất độc hoặc bác sĩ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP310:\u003c\/strong\u003e Ngay lập tức gọi trung tâm kiểm soát chất độc hoặc bác sĩ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/vùng\/quốc gia\/quốc tế về tiêu hủy.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eAmoni sulfat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và ánh sáng mặt trời trực tiếp. Nên để trong phòng thông gió tốt và xa các chất dễ cháy và ăn mòn. Đây cũng là chất gây kích ứng, do đó cần thận trọng khi lưu trữ và tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo. Hóa chất nên để xa tầm tay trẻ em và động vật.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eNhãn mác trên bao bì\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_005-min_75x75_83698e74-d7df-4788-889f-07038f381e8f.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_009-min_75x75_337802cf-be85-4ca6-8096-96c963aa223c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535615389975,"sku":"5902409412413","price":7.47,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-cynku-1kg.jpg?v=1677538768"},{"product_id":"zinksulfat-1kg-biomus","title":"Kẽm Sunfat 1kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKẽm sunfat 1kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên: Kẽm sunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kẽm sunfat heptahydrat, Kẽm sunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Nguyên chất, không điều chỉnh, 99,5% tối thiểu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: ZnSO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7783-20-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 231-984-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 1kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phụ gia phân bón: Kẽm sunfat được sử dụng trong nông nghiệp như một loại phân vi lượng. Nó cung cấp kẽm, một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng. Thiếu kẽm sunfat có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và năng suất cây trồng, do đó nó được bổ sung vào đất thiếu kẽm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThức ăn chăn nuôi:\u003c\/strong\u003e Bổ sung dinh dưỡng cho động vật: Kẽm sulfat được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi như một chất bổ sung dinh dưỡng. Nó đảm bảo vật nuôi nhận đủ lượng kẽm cần thiết cho sự phát triển, sinh sản và sức khỏe.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Sản xuất thuốc: Trong ngành dược, kẽm sulfat được dùng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng. Nó được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu kẽm và làm chất làm se trong da liễu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất keo tụ và tạo bông: Kẽm sulfat được sử dụng trong xử lý nước như một chất keo tụ và tạo bông. Nó giúp kết tụ các hạt lơ lửng và tạp chất trong nước để dễ dàng loại bỏ hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMạ điện:\u003c\/strong\u003e Mạ kẽm: Trong mạ điện, kẽm sulfat được sử dụng làm chất điện phân trong bể mạ kẽm. Nó giúp lắng đọng một lớp kẽm trên bề mặt kim loại để bảo vệ chống ăn mòn và tạo lớp phủ trang trí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hợp chất kẽm: Kẽm sulfat được dùng làm nguyên liệu để sản xuất các hợp chất kẽm khác như kẽm oxit và kẽm cacbonat. Các hợp chất này được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành dệt may:\u003c\/strong\u003e Hoàn thiện vải: Trong ngành dệt, kẽm sulfat được sử dụng làm chất cầm màu trong quá trình nhuộm và in vải. Nó giúp cố định màu sắc và tăng cường độ màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eMối nguy hiểm\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eH318:\u003c\/strong\u003e Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eKhuyến cáo an toàn\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Mang găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Nếu cảm thấy khó chịu, hãy gọi trung tâm kiểm soát chất độc hoặc bác sĩ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP310:\u003c\/strong\u003e Ngay lập tức gọi trung tâm kiểm soát chất độc hoặc bác sĩ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực\/quốc gia\/quốc tế về tiêu hủy.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eAmmonium sulfate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và ánh sáng mặt trời trực tiếp. Nên lưu trữ trong phòng thông gió tốt và tránh xa các chất dễ cháy và ăn mòn. Đây cũng là chất gây kích ứng, do đó cần thận trọng khi bảo quản và tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo. Hóa chất nên để xa tầm tay trẻ em và động vật.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eNhãn mác trên bao bì\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_005-min_75x75_83698e74-d7df-4788-889f-07038f381e8f.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_009-min_75x75_337802cf-be85-4ca6-8096-96c963aa223c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535615422743,"sku":"5902409412390","price":10.15,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-cynku-1kg_0b4f34f4-8413-4046-8401-43ab08340bca.jpg?v=1677538769"},{"product_id":"zinksulfat-5kg-biomus","title":"Kẽm Sunfat 5kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKẽm sunfat 5kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên: Kẽm sunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kẽm sunfat heptahydrat, Kẽm sunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Nguyên chất, không điều chỉnh, 99,5% tối thiểu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: ZnSO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7783-20-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 231-984-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 5kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phụ gia phân bón: Kẽm sunfat được sử dụng trong nông nghiệp như một loại phân vi lượng. Nó cung cấp kẽm, một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng. Thiếu kẽm sunfat có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và năng suất cây trồng, do đó nó được bổ sung vào đất thiếu kẽm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDinh dưỡng động vật:\u003c\/strong\u003e Bổ sung dinh dưỡng cho vật nuôi: Kẽm sulfat được sử dụng trong dinh dưỡng động vật như một chất bổ sung. Nó đảm bảo vật nuôi nhận đủ lượng kẽm cần thiết cho sự phát triển, sinh sản và sức khỏe.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Sản xuất thuốc: Trong ngành dược phẩm, kẽm sulfat được sử dụng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng. Nó được dùng để điều trị tình trạng thiếu kẽm và làm chất làm se trong da liễu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất keo tụ và tạo bông: Kẽm sulfat được sử dụng trong xử lý nước như một chất keo tụ và tạo bông. Nó giúp kết tụ các hạt lơ lửng và tạp chất trong nước để dễ dàng loại bỏ hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMạ điện:\u003c\/strong\u003e Mạ kẽm: Trong mạ điện, kẽm sulfat được sử dụng làm chất điện phân trong bể mạ kẽm. Nó giúp lắng đọng một lớp kẽm trên bề mặt kim loại để bảo vệ chống ăn mòn và tạo lớp phủ trang trí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hợp chất kẽm: Kẽm sulfat được dùng làm nguyên liệu để sản xuất các hợp chất kẽm khác như kẽm oxit và kẽm cacbonat. Các hợp chất này được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành dệt may:\u003c\/strong\u003e Hoàn thiện vải: Trong ngành dệt may, kẽm sulfat được sử dụng làm chất cầm màu trong quá trình nhuộm và in vải. Nó giúp cố định màu và tăng cường độ màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eMối nguy hiểm\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eH318:\u003c\/strong\u003e Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eHướng dẫn an toàn\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Mang găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Nếu cảm thấy khó chịu, hãy gọi trung tâm kiểm soát chất độc hoặc bác sĩ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP310:\u003c\/strong\u003e Ngay lập tức gọi trung tâm kiểm soát chất độc hoặc bác sĩ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực\/quốc gia\/quốc tế về tiêu hủy.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eAmoni sulfat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và ánh sáng mặt trời trực tiếp. Nên lưu trữ trong phòng thông gió tốt và tránh xa các chất dễ cháy và ăn mòn. Đây cũng là chất gây kích ứng, do đó cần thận trọng khi bảo quản và tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo. Hóa chất nên để xa tầm tay trẻ em và động vật.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eNhãn mác trên bao bì\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_005-min_75x75_83698e74-d7df-4788-889f-07038f381e8f.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_009-min_75x75_337802cf-be85-4ca6-8096-96c963aa223c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535615455511,"sku":"5902409412420","price":36.39,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-cynku-1kg_69a99d09-053e-41aa-9d61-837419a457f0.jpg?v=1677538770"},{"product_id":"zinksulfat-25kg-biomus","title":"Kẽm Sunfat 25kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKẽm sunfat 25kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên: Kẽm sunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kẽm sunfat heptahydrat, Kẽm sunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Nguyên chất, không điều chỉnh, 99,5% tối thiểu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: ZnSO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7783-20-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 231-984-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 25kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phụ gia phân bón: Kẽm sunfat được sử dụng trong nông nghiệp như một loại phân vi lượng. Nó cung cấp kẽm, một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng. Thiếu kẽm sunfat có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển và năng suất cây trồng, do đó nó được bón trên đất thiếu kẽm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDinh dưỡng động vật:\u003c\/strong\u003e Bổ sung dinh dưỡng cho vật nuôi: Kẽm sulfat được sử dụng trong dinh dưỡng động vật như một chất bổ sung. Nó đảm bảo vật nuôi nhận đủ lượng kẽm cần thiết cho sự phát triển, sinh sản và sức khỏe.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Sản xuất thuốc: Trong ngành dược, kẽm sulfat được dùng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng. Nó được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu kẽm và làm chất làm se trong da liễu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất keo tụ và tạo bông: Kẽm sulfat được sử dụng trong xử lý nước như một chất keo tụ và tạo bông. Nó giúp kết tụ các hạt lơ lửng và tạp chất trong nước để dễ dàng loại bỏ hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMạ điện:\u003c\/strong\u003e Mạ kẽm: Trong mạ điện, kẽm sulfat được sử dụng làm chất điện phân trong bể mạ kẽm. Nó giúp lắng đọng một lớp kẽm trên bề mặt kim loại để bảo vệ chống ăn mòn và tạo lớp phủ trang trí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hợp chất kẽm: Kẽm sulfat được dùng làm nguyên liệu để sản xuất các hợp chất kẽm khác như kẽm oxit và kẽm cacbonat. Các hợp chất này được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành dệt may:\u003c\/strong\u003e Hoàn thiện vải: Trong ngành dệt, kẽm sulfat được sử dụng làm chất cầm màu trong quá trình nhuộm và in vải. Nó giúp cố định màu và tăng cường độ màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eMối nguy hiểm\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eH318:\u003c\/strong\u003e Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eKhuyến cáo an toàn\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Mang găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Nếu cảm thấy khó chịu, hãy gọi trung tâm kiểm soát chất độc hoặc bác sĩ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP310:\u003c\/strong\u003e Ngay lập tức gọi trung tâm kiểm soát chất độc hoặc bác sĩ.\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực\/quốc gia\/quốc tế về tiêu hủy.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003eAmoni sulfat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và ánh sáng mặt trời trực tiếp. Nên lưu trữ trong phòng thông gió tốt và tránh xa các chất dễ cháy và ăn mòn. Đây cũng là chất gây kích ứng, do đó cần thận trọng khi bảo quản và tránh tiếp xúc với da, mắt và quần áo. Hóa chất nên để xa tầm tay trẻ em và động vật.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eNhãn mác trên bao bì\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_005-min_75x75_83698e74-d7df-4788-889f-07038f381e8f.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_009-min_75x75_337802cf-be85-4ca6-8096-96c963aa223c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535615521047,"sku":"5907891324145","price":93.99,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/e4812785b531ce687e7ea4228a73bf4b_kopia2_35c47a08-11d0-4047-83d2-a321be2d26b7.jpg?v=1778061292"},{"product_id":"magnesiumsulfat-bittersalz-rein-250g-biomus","title":"Magiê sulfat. Muối Epsom. Nguyên chất 250g BIOMUS","description":"","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535616766231,"sku":"5902409414073","price":3.38,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-magnezu-250g.jpg?v=1677538780"},{"product_id":"magnesiumsulfat-bittersalz-rein-500g-biomus","title":"Magiê sulfat. Muối Epsom. Nguyên chất 500g BIOMUS","description":"","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535616831767,"sku":"5902409414080","price":3.89,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-magnezu-500g.jpg?v=1677538782"},{"product_id":"magnesiumsulfat-bittersalz-reines-1kg-biomus","title":"Magiê sulfat. Muối Epsom. Tinh khiết 1kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMagie Sulfat Muối Epsom 1kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgSO4 x 7H2O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7487-88-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-298-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 1kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Magie citrat, Axit citric, Muối magie\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 100% nguyên chất\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm\u003c\/strong\u003e - Thuốc và thực phẩm chức năng: Magie sulfat được sử dụng như một thành phần trong thuốc, thực phẩm chức năng và các sản phẩm dược phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Sản xuất hợp chất hóa học: Nó được dùng để sản xuất các hợp chất hóa học khác, như đồng sulfat.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm\u003c\/strong\u003e - Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da: Magie sulfat là thành phần trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Phụ gia thực phẩm: Nó được sử dụng như một phụ gia thực phẩm, đặc biệt trong sản xuất thực phẩm chức năng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Phân bón khoáng: Magie sulfat được sử dụng như một thành phần trong phân bón khoáng để cung cấp magie cho cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp kỹ thuật\u003c\/strong\u003e - Sản xuất vật liệu kỹ thuật: Nó được sử dụng trong công nghiệp kỹ thuật để sản xuất các vật liệu và chất hóa học khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCác ngành công nghiệp khác\u003c\/strong\u003e - Công nghiệp giấy, dệt may và vật liệu xây dựng: Magie sulfat cũng được ứng dụng trong công nghiệp giấy, dệt may và vật liệu xây dựng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất có mùi mạnh và lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì nguyên gốc đã đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCẩn thận khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eMagie sulfat dược phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng. Nên tránh tiếp xúc với các chất có mùi mạnh và lửa. Sản phẩm nên được bảo quản trong bao bì nguyên gốc đã đóng kín ở nơi khô ráo và tránh ánh nắng trực tiếp. Cũng cần cẩn thận khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên. Bao bì nên có các nhãn cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp tiếp xúc.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535616864535,"sku":"5902729730785","price":5.19,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-magnezu-1kg.jpg?v=1677538782"},{"product_id":"magnesiumsulfat-bittersalz-reine-5kg-biomus","title":"Magie sulfat. Muối Epsom. Tinh khiết 5kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMagie Sulfat Muối Epsom 5kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgSO4 x 7H2O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7487-88-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-298-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 5kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Magie citrat, Axit citric, Muối magie\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 100% nguyên chất\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm\u003c\/strong\u003e - Thuốc và thực phẩm chức năng: Magie sulfat được sử dụng như một thành phần trong thuốc, thực phẩm chức năng và các sản phẩm dược phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Sản xuất hợp chất hóa học: Nó được dùng để sản xuất các hợp chất hóa học khác, như đồng sulfat.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm\u003c\/strong\u003e - Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da: Magie sulfat là thành phần trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Phụ gia thực phẩm: Nó được sử dụng như một phụ gia thực phẩm, đặc biệt trong sản xuất thực phẩm chức năng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Phân bón khoáng: Magie sulfat được sử dụng như một thành phần trong phân bón khoáng để cung cấp magie cho cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp kỹ thuật\u003c\/strong\u003e - Sản xuất vật liệu kỹ thuật: Nó được sử dụng trong công nghiệp kỹ thuật để sản xuất các vật liệu và chất hóa học khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCác ngành công nghiệp khác\u003c\/strong\u003e - Công nghiệp giấy, dệt và vật liệu xây dựng: Magie sulfat cũng được ứng dụng trong công nghiệp giấy, dệt và vật liệu xây dựng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất có mùi mạnh và lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì nguyên gốc đã đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCẩn thận khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eMagie sulfat dược phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng. Nên tránh tiếp xúc với các chất có mùi mạnh và lửa. Sản phẩm nên được bảo quản trong bao bì nguyên gốc đã đóng kín ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp. Cũng cần cẩn thận khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên. Bao bì nên có các nhãn cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp tiếp xúc.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535616897303,"sku":"5902729731461","price":14.19,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-magnezu-1kg_26d0817c-c2ec-49fb-886c-e3fe8d01a124.jpg?v=1677538783"},{"product_id":"magnesiumsulfat-bittersalz-reine-25kg-biomus","title":"Magie sulfat. Muối Epsom. Tinh khiết 25kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMagnesium Sulfat Muối Epsom 25kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: MgSO4 x 7H2O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7487-88-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-298-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 25kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Magnesium citrate, muối axit citric, muối magnesium\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 100% nguyên chất\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm\u003c\/strong\u003e - Thuốc và thực phẩm chức năng: Magnesium sulfat được sử dụng như một thành phần trong thuốc, thực phẩm chức năng và các sản phẩm dược phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất\u003c\/strong\u003e - Sản xuất hợp chất hóa học: Nó được dùng để sản xuất các hợp chất hóa học khác, như đồng sulfat.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm\u003c\/strong\u003e - Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da: Magnesium sulfat là thành phần trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm\u003c\/strong\u003e - Phụ gia thực phẩm: Nó được sử dụng như một phụ gia thực phẩm, đặc biệt trong sản xuất thực phẩm chức năng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp\u003c\/strong\u003e - Phân bón khoáng: Magnesium sulfat được dùng như thành phần trong phân bón khoáng để cung cấp magnesium cho cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp kỹ thuật\u003c\/strong\u003e - Sản xuất vật liệu kỹ thuật: Nó được sử dụng trong công nghiệp kỹ thuật để sản xuất các vật liệu và chất hóa học khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCác ngành công nghiệp khác\u003c\/strong\u003e - Công nghiệp giấy, dệt may và vật liệu xây dựng: Magnesium sulfat cũng được ứng dụng trong ngành giấy, dệt may và vật liệu xây dựng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất có mùi mạnh và lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì nguyên gói kín ban đầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCẩn thận khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eMagnesium sulfat dược phẩm nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng. Nên tránh tiếp xúc với chất có mùi mạnh và lửa. Sản phẩm nên được bảo quản trong bao bì nguyên gói kín ban đầu ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp. Cũng cần cẩn thận khi xử lý sản phẩm để tránh nhiễm bẩn ngẫu nhiên. Bao bì nên có nhãn cảnh báo rủi ro và hướng dẫn xử lý sản phẩm trong trường hợp tiếp xúc.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535616930071,"sku":"5902729731676","price":38.79,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-magnezu-25kg.jpg?v=1677538783"},{"product_id":"kaliumsulfat-500g-biomus","title":"Kali sulfat 500g BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali Sunfat 500g BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: K₂SO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7778-80-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-915-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Dikalium sunfat, Kali tetraoxidosunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng tịnh: 500g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón: Kali sunfat thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp. Nó cung cấp hai chất dinh dưỡng thiết yếu: kali và lưu huỳnh. Kali giúp cây cứng cáp và tăng khả năng chống chịu bệnh tật và hạn hán, trong khi lưu huỳnh cần thiết cho quá trình tổng hợp protein và enzyme. Nó thường được sử dụng để trồng trái cây, rau và ngũ cốc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Phụ gia thực phẩm: Trong công nghiệp thực phẩm, kali sunfat được sử dụng làm phụ gia thực phẩm. Nó hoạt động như chất chống đông và điều chỉnh độ axit, giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của thực phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hóa chất: Kali sunfat được sử dụng làm nguyên liệu trong công nghiệp hóa chất để sản xuất các hợp chất kali khác nhau. Các hợp chất này được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Làm mềm nước: Trong xử lý nước, kali sunfat được sử dụng để làm mềm nước. Nó giúp cải thiện chất lượng nước bằng cách giảm hàm lượng ion canxi và magie.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eỨng dụng trong phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử hóa học: Kali sunfat được sử dụng trong phòng thí nghiệm như một thuốc thử hóa học. Nó được dùng để thực hiện các thí nghiệm và phân tích trong các lĩnh vực hóa học và hóa sinh khác nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Sản xuất thuốc: Trong công nghiệp dược phẩm, kali sunfat được sử dụng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng. Nó có thể đóng vai trò là nguồn cung cấp kali trong một số công thức dược phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dệt may:\u003c\/strong\u003e Nhuộm và giặt mài: Trong công nghiệp dệt may, kali sunfat được sử dụng trong quá trình nhuộm và giặt mài vải. Nó giúp cố định thuốc nhuộm trên sợi và cải thiện cường độ màu và độ bền của vải.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp pháo hoa:\u003c\/strong\u003e Pháo hoa: Kali sunfat được sử dụng trong công nghiệp pháo hoa như một thành phần của pháo hoa. Nó giúp tạo ra các hiệu ứng màu sắc mong muốn và ổn định quá trình đốt cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thủy tinh và gốm sứ:\u003c\/strong\u003e Sản xuất thủy tinh và gốm sứ: Kali sunfat được sử dụng trong công nghiệp thủy tinh và gốm sứ để sản xuất các loại thủy tinh đặc biệt và sản phẩm gốm sứ. Nó giúp giảm nhiệt độ nóng chảy và cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp xây dựng:\u003c\/strong\u003e Phụ gia bê tông: Trong công nghiệp xây dựng, kali sunfat được sử dụng như một phụ gia trong bê tông và vữa. Nó cải thiện độ bền và tuổi thọ của vật liệu xây dựng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eKali sunfat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBao bì ban đầu nên được đóng kín để ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm và tạp chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNơi bảo quản nên tránh xa các hóa chất mạnh và các chất có thể phản ứng với kali sunfat.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐiều quan trọng là bảo vệ sản phẩm khỏi ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cực đoan để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của nó.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ các quy định an toàn địa phương và khuyến nghị của nhà sản xuất để bảo quản và xử lý an toàn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với da và mắt. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân thích hợp khi xử lý sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eKali sunfat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng. Bao bì ban đầu nên được đóng kín để ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm và tạp chất. Nơi bảo quản nên tránh xa các hóa chất mạnh và các chất có thể phản ứng với kali sunfat. Điều quan trọng là bảo vệ sản phẩm khỏi ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cực đoan để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của nó. Tuân thủ các quy định an toàn địa phương và khuyến nghị của nhà sản xuất để bảo quản và xử lý an toàn.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535617716503,"sku":"5902409414912","price":13.25,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-potasu-1kg.jpg?v=1677538793"},{"product_id":"kaliumsulfat-1kg-biomus","title":"Kali sulfat 1kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali Sunfat 1kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: K₂SO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7778-80-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-915-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Dikalium sunfat, Kali tetraoxidosunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 1kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón: Kali sunfat thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp. Nó cung cấp hai chất dinh dưỡng thiết yếu: kali và lưu huỳnh. Kali giúp cây cứng cáp và tăng khả năng chống chịu bệnh tật và hạn hán, trong khi lưu huỳnh cần thiết cho quá trình tổng hợp protein và enzyme. Nó thường được sử dụng để trồng trái cây, rau và ngũ cốc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Phụ gia thực phẩm: Trong công nghiệp thực phẩm, kali sunfat được sử dụng làm phụ gia thực phẩm. Nó hoạt động như chất chống vón cục và điều chỉnh độ axit, giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của thực phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hóa chất: Kali sunfat được sử dụng làm nguyên liệu trong công nghiệp hóa chất để sản xuất các hợp chất kali khác nhau. Các hợp chất này được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Làm mềm nước: Trong xử lý nước, kali sunfat được sử dụng để làm mềm nước. Nó giúp cải thiện chất lượng nước bằng cách giảm hàm lượng ion canxi và magie.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eỨng dụng trong phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử hóa học: Kali sunfat được sử dụng trong phòng thí nghiệm như một thuốc thử hóa học. Nó được dùng để thực hiện các thí nghiệm và phân tích trong các lĩnh vực hóa học và hóa sinh khác nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Sản xuất thuốc: Trong công nghiệp dược phẩm, kali sunfat được sử dụng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng. Nó có thể đóng vai trò là nguồn cung cấp kali trong một số công thức dược phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dệt may:\u003c\/strong\u003e Nhuộm và giặt mài: Trong công nghiệp dệt may, kali sunfat được sử dụng trong quá trình nhuộm và giặt mài vải. Nó giúp cố định thuốc nhuộm trên sợi và cải thiện cường độ màu và độ bền của vải.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp pháo hoa:\u003c\/strong\u003e Pháo hoa: Kali sunfat được sử dụng trong công nghiệp pháo hoa như một thành phần của pháo hoa. Nó giúp tạo ra các hiệu ứng màu sắc mong muốn và ổn định quá trình đốt cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thủy tinh và gốm sứ:\u003c\/strong\u003e Sản xuất thủy tinh và gốm sứ: Kali sunfat được sử dụng trong công nghiệp thủy tinh và gốm sứ để sản xuất các loại thủy tinh đặc biệt và sản phẩm gốm sứ. Nó giúp giảm nhiệt độ nóng chảy và cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp xây dựng:\u003c\/strong\u003e Phụ gia bê tông: Trong công nghiệp xây dựng, kali sunfat được sử dụng như một phụ gia trong bê tông và vữa. Nó cải thiện độ bền và tuổi thọ của vật liệu xây dựng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eKali sunfat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBao bì ban đầu nên được đóng kín để ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm và tạp chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNơi bảo quản nên tránh xa các hóa chất mạnh và các chất có thể phản ứng với kali sunfat.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuan trọng là phải bảo vệ sản phẩm khỏi ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cực đoan để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của nó.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ các quy định an toàn địa phương và khuyến nghị của nhà sản xuất để bảo quản và xử lý an toàn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với da và mắt. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân thích hợp khi xử lý sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eKali sunfat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng. Bao bì ban đầu nên được đóng kín để ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm và tạp chất. Nơi bảo quản nên tránh xa các hóa chất mạnh và các chất có thể phản ứng với kali sunfat. Quan trọng là phải bảo vệ sản phẩm khỏi ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cực đoan để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của nó. Tuân thủ các quy định an toàn địa phương và khuyến nghị của nhà sản xuất để bảo quản và xử lý an toàn.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535617749271,"sku":"5902409412598","price":22.59,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-potasu-1kg_b6ee1bb7-924d-44c1-b051-cae47ea30a0c.jpg?v=1677538793"},{"product_id":"kaliumsulfat-5kg-biomus","title":"Kali Sunfat 5kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali Sunfat 5kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: K₂SO₄\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7778-80-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-915-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Dikalium sunfat, Kali tetraoxidosunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 5kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón: Kali sunfat thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp. Nó cung cấp hai chất dinh dưỡng thiết yếu: kali và lưu huỳnh. Kali giúp cây cứng cáp và tăng khả năng chống chịu bệnh tật và hạn hán, trong khi lưu huỳnh cần thiết cho quá trình tổng hợp protein và enzyme. Nó thường được sử dụng để trồng trái cây, rau và ngũ cốc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Phụ gia thực phẩm: Trong công nghiệp thực phẩm, kali sunfat được sử dụng làm phụ gia thực phẩm. Nó hoạt động như chất chống vón cục và điều chỉnh độ axit, giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của thực phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hóa chất: Kali sunfat được sử dụng làm nguyên liệu trong công nghiệp hóa chất để sản xuất các hợp chất kali khác nhau. Các hợp chất này được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Làm mềm nước: Trong xử lý nước, kali sunfat được sử dụng để làm mềm nước. Nó giúp cải thiện chất lượng nước bằng cách giảm hàm lượng ion canxi và magiê.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eỨng dụng trong phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử hóa học: Kali sunfat được sử dụng trong phòng thí nghiệm như một thuốc thử hóa học. Nó được dùng để thực hiện các thí nghiệm và phân tích trong các lĩnh vực hóa học và hóa sinh khác nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Sản xuất thuốc: Trong công nghiệp dược phẩm, kali sunfat được sử dụng để sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng. Nó có thể đóng vai trò là nguồn cung cấp kali trong một số công thức dược phẩm nhất định.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dệt may:\u003c\/strong\u003e Nhuộm và giặt mài: Trong công nghiệp dệt may, kali sunfat được sử dụng trong quá trình nhuộm và giặt mài vải. Nó giúp cố định thuốc nhuộm trên sợi và cải thiện cường độ màu và độ bền của vải.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp pháo hoa:\u003c\/strong\u003e Pháo hoa: Kali sunfat được sử dụng trong công nghiệp pháo hoa như một thành phần của pháo hoa. Nó giúp tạo ra các hiệu ứng màu sắc mong muốn và ổn định quá trình đốt cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thủy tinh và gốm sứ:\u003c\/strong\u003e Sản xuất thủy tinh và gốm sứ: Kali sunfat được sử dụng trong công nghiệp thủy tinh và gốm sứ để sản xuất các loại thủy tinh đặc biệt và sản phẩm gốm sứ. Nó giúp giảm nhiệt độ nóng chảy và cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp xây dựng:\u003c\/strong\u003e Phụ gia bê tông: Trong công nghiệp xây dựng, kali sunfat được sử dụng như một phụ gia trong bê tông và vữa. Nó cải thiện độ bền và tuổi thọ của vật liệu xây dựng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eKali sunfat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBao bì ban đầu nên được đóng kín để ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm và tạp chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNơi bảo quản nên tránh xa các hóa chất mạnh và các chất có thể phản ứng với kali sunfat.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐiều quan trọng là bảo vệ sản phẩm khỏi ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cực đoan để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của nó.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ các quy định an toàn địa phương và khuyến nghị của nhà sản xuất để bảo quản và xử lý an toàn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với da và mắt. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân thích hợp khi xử lý sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eKali sunfat nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông gió tốt. Bao bì ban đầu nên được đóng kín để ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm và tạp chất. Nơi bảo quản nên tránh xa các hóa chất mạnh và các chất có thể phản ứng với kali sunfat. Điều quan trọng là bảo vệ sản phẩm khỏi ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cực đoan để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của nó. Tuân thủ các quy định an toàn địa phương và khuyến nghị của nhà sản xuất để bảo quản và xử lý an toàn.\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535617814807,"sku":"5902409412604","price":99.11,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarczan-potasu-1kg_aaa62c78-58b0-44ba-9a63-e219669fd145.jpg?v=1677538796"},{"product_id":"granulierter-schwefel-1kg-biomus","title":"Lưu huỳnh dạng hạt 1kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eLưu huỳnh dạng hạt 1kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên: Đất lưu huỳnh\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTừ đồng nghĩa: Lưu huỳnh\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 99,9%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: S\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 1kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phụ gia phân bón: Lưu huỳnh dạng hạt được sử dụng trong nông nghiệp như một phụ gia phân bón. Nó giúp giảm độ pH của đất, đặc biệt có lợi cho các loại cây ưa đất chua. Ngoài ra, lưu huỳnh cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLàm vườn:\u003c\/strong\u003e Thuốc bảo vệ thực vật: Trong làm vườn, lưu huỳnh được sử dụng như một loại thuốc bảo vệ thực vật. Nó giúp chống lại các bệnh nấm như phấn trắng và gỉ sắt, được sử dụng cả để phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng hiện có.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hóa chất: Trong ngành công nghiệp hóa chất, lưu huỳnh được sử dụng để sản xuất các hợp chất lưu huỳnh khác nhau, bao gồm axit sulfuric, một nguyên liệu công nghiệp quan trọng. Lưu huỳnh cũng là nguyên liệu ban đầu để sản xuất lưu huỳnh đioxit và các hóa chất khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSức khỏe động vật:\u003c\/strong\u003e Bổ sung vào thức ăn chăn nuôi: Hạt lưu huỳnh được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe động vật như một chất bổ sung trong thức ăn chăn nuôi. Nó giúp đáp ứng nhu cầu lưu huỳnh của vật nuôi và hỗ trợ sức khỏe cũng như sự phát triển của chúng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp cao su:\u003c\/strong\u003e Lưu hóa: Trong công nghiệp cao su, lưu huỳnh được sử dụng để lưu hóa cao su. Quá trình này làm tăng độ đàn hồi, độ bền và tuổi thọ của các sản phẩm cao su.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Sản phẩm chăm sóc da: Trong công nghiệp mỹ phẩm, lưu huỳnh được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm, được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá, xà phòng và dầu gội đầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrồng nho:\u003c\/strong\u003e Xông lưu huỳnh thùng rượu: Trong ngành trồng nho, lưu huỳnh được sử dụng để khử trùng thùng rượu và các bình chứa khác. Điều này ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật không mong muốn và duy trì chất lượng rượu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDược phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng y tế: Lưu huỳnh được sử dụng trong dược phẩm để sản xuất thuốc và chế phẩm điều trị. Nó được ứng dụng trong điều trị các bệnh ngoài da như vẩy nến và chàm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eHạt lưu huỳnh nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với lửa, vật liệu phát tia lửa và các chất khác có thể gây phản ứng hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm nên để xa các chất dễ cháy, chất oxy hóa mạnh và chất kiềm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThực hiện các biện pháp đóng gói thích hợp để tránh hư hỏng hoặc rò rỉ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ tất cả các quy định hiện hành về lưu trữ và vận chuyển nguyên liệu hóa chất.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eHạt lưu huỳnh nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông thoáng. Tránh tiếp xúc với lửa, vật liệu phát tia lửa và các chất khác có thể gây phản ứng hóa học. Sản phẩm nên để xa các chất dễ cháy, chất oxy hóa mạnh và chất kiềm. Ngoài ra, cần có biện pháp đóng gói thích hợp để tránh hư hỏng hoặc rò rỉ. Hơn nữa, nên tuân thủ tất cả các quy định hiện hành về lưu trữ và vận chuyển nguyên liệu hóa chất.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cmeta charset=\"UTF-8\"\u003e \u003cmeta content=\"width=device-width, initial-scale=1.0\" name=\"viewport\"\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eThông tin về mối nguy hiểm\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ che mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa ngay với nhiều nước và xà phòng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP332 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu bị kích ứng da: Hãy hỏi ý kiến bác sĩ\/tìm kiếm sự trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eSản phẩm dễ cháy.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNhãn hiệu trên bao bì\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" data-mce-src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535618928919,"sku":"5902729733960","price":5.59,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/siarka-granulowana-1kg_1__enhanced.png?v=1769086321"},{"product_id":"gemahlener-schwefel-1kg-biomus","title":"Lưu huỳnh xay 1kg BIOMUS","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eLưu huỳnh dạng hạt 1kg BIOMUS\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên: Đất lưu huỳnh\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTừ đồng nghĩa: Lưu huỳnh\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 99,9%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: S\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 1kg\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phụ gia phân bón: Lưu huỳnh dạng hạt được sử dụng trong nông nghiệp như một phụ gia phân bón. Nó giúp giảm độ pH của đất, đặc biệt có lợi cho các loại cây ưa đất chua. Ngoài ra, lưu huỳnh cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLàm vườn:\u003c\/strong\u003e Thuốc bảo vệ thực vật: Trong làm vườn, lưu huỳnh được sử dụng làm thuốc bảo vệ thực vật. Nó giúp chống lại các bệnh nấm như phấn trắng và gỉ sắt, được sử dụng cả để phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng hiện có.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp hóa chất:\u003c\/strong\u003e Sản xuất hóa chất: Trong công nghiệp hóa chất, lưu huỳnh được sử dụng để sản xuất các hợp chất lưu huỳnh khác nhau, bao gồm axit sulfuric, một nguyên liệu công nghiệp quan trọng. Lưu huỳnh cũng là nguyên liệu ban đầu để sản xuất lưu huỳnh đioxit và các hóa chất khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSức khỏe động vật:\u003c\/strong\u003e Bổ sung vào thức ăn chăn nuôi: Hạt lưu huỳnh được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe động vật như một chất bổ sung trong thức ăn chăn nuôi. Nó giúp đáp ứng nhu cầu lưu huỳnh của vật nuôi và hỗ trợ sức khỏe cùng sự phát triển của chúng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp cao su:\u003c\/strong\u003e Lưu hóa: Trong công nghiệp cao su, lưu huỳnh được sử dụng để lưu hóa cao su. Quá trình này làm tăng độ đàn hồi, độ bền và tuổi thọ của các sản phẩm cao su.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Sản phẩm chăm sóc da: Trong công nghiệp mỹ phẩm, lưu huỳnh được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm, được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá, xà phòng và dầu gội.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrồng nho:\u003c\/strong\u003e Xử lý lưu huỳnh thùng rượu: Trong ngành trồng nho, lưu huỳnh được sử dụng để khử trùng thùng rượu và các bình chứa khác. Điều này ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật không mong muốn và duy trì chất lượng rượu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDược phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng y tế: Lưu huỳnh được sử dụng trong dược phẩm để sản xuất thuốc và chế phẩm điều trị. Nó được ứng dụng trong điều trị các bệnh ngoài da như vẩy nến và chàm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eHạt lưu huỳnh nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với lửa, vật liệu phát tia lửa và các chất khác có thể gây ra phản ứng hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm nên để xa các chất dễ cháy, chất oxy hóa mạnh và chất kiềm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThực hiện các biện pháp đóng gói thích hợp để tránh hư hỏng hoặc rò rỉ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ tất cả các quy định hiện hành về lưu trữ và vận chuyển nguyên liệu hóa chất.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eHạt lưu huỳnh nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và thông gió tốt. Tránh tiếp xúc với lửa, vật liệu phát tia lửa và các chất khác có thể gây ra phản ứng hóa học. Sản phẩm nên để xa các chất dễ cháy, chất oxy hóa mạnh và chất kiềm. Ngoài ra, cần có biện pháp đóng gói thích hợp để tránh hư hỏng hoặc rò rỉ. Hơn nữa, nên tuân thủ tất cả các quy định hiện hành về lưu trữ và vận chuyển nguyên liệu hóa chất.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cmeta charset=\"UTF-8\"\u003e \u003cmeta content=\"width=device-width, initial-scale=1.0\" name=\"viewport\"\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eThông tin về mối nguy hiểm\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ che mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa ngay bằng nhiều nước và xà phòng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP332 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu bị kích ứng da: Hãy hỏi ý kiến bác sĩ\/tìm kiếm sự trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eSản phẩm dễ cháy.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDấu hiệu trên bao bì\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" data-mce-src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535619092759,"sku":"5902729733960","price":5.59,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/siarka-mielona-1kg_98bc91df-765c-457f-a960-6cf9303add06.jpg?v=1677538809"},{"product_id":"kaliumhydroxid-1kg-biomus","title":"Kali hydroxit 1kg BIOMUS","description":"","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535628628247,"sku":"5902729733199","price":8.59,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/wodorotlenek-potasu-1kg_0d02bc35-8121-427b-817b-0f97698e321c.jpg?v=1677538916"},{"product_id":"kaliumhydroxid-25kg-biomus","title":"Kali hydroxit 25kg BIOMUS","description":"","brand":"BIOMUS","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535628726551,"sku":"5902409413076","price":199.19,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/wodoroweglan-amonu-amoniak-100g.jpg?v=1677538918"},{"product_id":"kaliumnitrat-e252-1000g-biolaboratorium","title":"Kali Nitrat 1000g Phòng Thí Nghiệm Sinh Học","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKali Nitrat Kaliumnitrat 1000g Biolaboratorium\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: KNO₃\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7757-79-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-818-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Diêm tiêu, Niter\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Sạch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTrọng lượng tịnh: 1000g\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Phân bón: Kali nitrat được sử dụng như một loại phân bón giá trị. Nó cung cấp kali và nitơ thiết yếu cho cây trồng, cần thiết cho sự phát triển của các loại cây như rau, trái cây và hoa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Chất bảo quản: Kali nitrat được sử dụng làm chất bảo quản. Nó được ứng dụng trong sản xuất các sản phẩm thịt ướp muối như giăm bông và xúc xích, để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời hạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng y tế: Kali nitrat được sử dụng để sản xuất một số loại thuốc và đôi khi được sử dụng trong kem đánh răng để giảm ê buốt răng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia công kim loại:\u003c\/strong\u003e Tôi cứng thép: Kali nitrat được sử dụng trong các quy trình tôi đặc biệt để tăng cường độ cứng và độ bền của thép. Nó thường được sử dụng trong xử lý nhiệt kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eỨng dụng trong phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử hóa học: Kali nitrat được sử dụng như một thuốc thử hóa học trong các thí nghiệm và phân tích khác nhau. Nó được sử dụng để thực hiện các phản ứng đòi hỏi giải phóng oxy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Chất ức chế ăn mòn: Kali nitrat có thể được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn. Nó giúp ngăn ngừa sự ăn mòn kim loại trong các hệ thống xử lý nước.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH272:\u003c\/strong\u003e Có thể làm tăng cường đám cháy; Chất oxy hóa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChỉ dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt\/tia lửa\/ngọn lửa trần\/bề mặt nóng. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP220:\u003c\/strong\u003e Tránh xa quần áo và các vật liệu dễ cháy khác.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP221:\u003c\/strong\u003e Tuyệt đối tránh trộn lẫn với vật liệu dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP370 + P378:\u003c\/strong\u003e Trong trường hợp hỏa hoạn: Sử dụng thiết bị chữa cháy phù hợp để dập lửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có thể và dễ dàng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa tại cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí, tránh xa nguồn nhiệt và nguồn bắt lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín khí để ngăn chặn sự xâm nhập của độ ẩm và các hóa chất khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhiệt độ bảo quản khuyến nghị nên nằm trong khoảng từ 15 đến 30 độ C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất dễ cháy, axit và bazơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với vật liệu hữu cơ để ngăn ngừa phản ứng hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDán nhãn bao bì theo quy định hiện hành về chất nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eTheo § 2 Khoản 5 Câu 2 của Quy định Cấm Hóa chất, mặt hàng này bị cấm bán cho cá nhân tư nhân. Việc giao hàng chỉ được thực hiện cho nhà bán buôn, người sử dụng chuyên nghiệp, thương nhân hoặc các viện nghiên cứu, kiểm tra hoặc giảng dạy công sau khi xuất trình các bằng chứng cần thiết.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eNhãn mác trên bao bì\u003c\/h3\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\"\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/LF003_75x75_ba8f52ee-13cd-4d2f-9bdf-d1a516df98cf.jpg?v=1718957773\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54019896344902,"sku":"5902729730686","price":6.99,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/04fef546b258faf0e1ff956101408109.jpg?v=1750161248"}],"url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/collections\/dungemittel-1.oembed?page=3","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}