{"title":"Methylenblau","description":"","products":[{"product_id":"methylenblau-rein-100g-biolaboratorium","title":"METHYLENBLAU - TINH KHIẾT 100g BIOLABORATORIUM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMethylen xanh - tinh khiết\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: Methylen clorua, Methylthionin\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 82,0% chất màu chính\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Nhuộm mẫu vật sinh học và mô học.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất chỉ thị pH trong phân tích phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm nghiên cứu:\u003c\/strong\u003e Thành phần của thuốc thử phân tích và hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKhuyến cáo an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít bụi\/khói\/khí\/sương\/hơi\/bình xịt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/mặt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP301 + P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Gọi cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC\/bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa tại cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi mát mẻ, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm để tránh vón cục và mất tính chất.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín và tránh ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHình dạng: bột màu nâu đỏ hoặc xanh lục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ cực đại (H₂O): 663 - 667 nm\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): tối thiểu 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHệ số hấp thụ max P±15 nm: 1,21 - 1,70\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: tối đa 2,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHàm lượng chất màu chính: ≥ 82,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMức độ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): ≥ 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: ≤ 2,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKý hiệu trên bao bì:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" alt=\"Piktogram zagrożeń\"\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54019912532294,"sku":"5902729733014","price":32.29,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/69745f394bf70963a87d91e85f4e7ba8.jpg?v=1750161092"},{"product_id":"methylenblau-rein-50g-biolaboratorium","title":"METHYLENBLAU - TINH KHIẾT 50g BIOLABORATORIUM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMethylen xanh - tinh khiết\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: Methylenchlorid, Methylthionin\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 82,0% chất màu chính\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Nhuộm mẫu vật sinh học và mô học.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất chỉ thị pH trong phân tích phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm nghiên cứu:\u003c\/strong\u003e Thành phần của thuốc thử phân tích và hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChỉ dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít bụi\/khói\/khí\/sương\/hơi\/aerosol.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/mặt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP301 + P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Gọi cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC\/bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và có thể dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa tại cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi mát mẻ, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm để tránh vón cục và mất tính chất.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín và tránh ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHình dạng: bột màu nâu đỏ hoặc xanh lục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ cực đại (H₂O): 663 - 667 nm\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): tối thiểu 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHệ số hấp thụ max P±15 nm: 1,21 - 1,70\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: tối đa 2,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHàm lượng chất màu chính: ≥ 82,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMức độ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): ≥ 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: ≤ 2,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNhãn mác trên bao bì:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" alt=\"Piktogram zagrożeń\"\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54019930947910,"sku":"5902729732918","price":17.79,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/c2f829275f46f2ae4795dadc9ddf739c.jpg?v=1750161120"},{"product_id":"methylenblau-rein-5g-biolaboratorium","title":"METHYLENBLAU - TINH KHIẾT 5g BIOLABORATORIUM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMethylenblau - tinh khiết\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: Methylenchlorid, Methylthionin\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 82,0 % chất màu chính\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Nhuộm mẫu sinh học và mô học.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất chỉ thị pH trong phân tích phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm nghiên cứu:\u003c\/strong\u003e Thành phần của thuốc thử phân tích và hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKhuyến cáo an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít bụi\/khói\/khí\/sương mù\/hơi\/aerosol.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo vệ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/mặt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP301 + P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Gọi cho TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC\/bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và có thể dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa tại cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát mẻ, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm để tránh vón cục và mất tính chất.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín và được bảo vệ khỏi ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHình dạng: bột màu nâu đỏ hoặc xanh lục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ cực đại (H₂O): 663 - 667 nm\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): tối thiểu 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHệ số hấp thụ max P±15 nm: 1,21 - 1,70\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: tối đa 2,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHàm lượng chất màu chính: ≥ 82,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMức độ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): ≥ 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: ≤ 2,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNhãn mác trên bao bì:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" alt=\"Piktogram zagrożeń\"\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54019937567046,"sku":"5902729731546","price":4.69,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/793ee1b5fa90919f53a2b7950d9e63a4.jpg?v=1750161153"},{"product_id":"methylenblau-losung-0-1-rein-100-ml-biolaboratorium","title":"METHYLENBLAU dung dịch 0,1% – tinh khiết 100 ml BIOLABORATORIUM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDung dịch Methylene Blue 0,1% - tinh khiết\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: dung dịch methylene blue trong nước\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: Hàm lượng thuốc nhuộm tối thiểu 96%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNồng độ dung dịch: 0,1%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhối lượng mol: 319,88 g\/mol\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Nhuộm mô và tiêu bản sinh học để cải thiện khả năng quan sát cấu trúc tế bào.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVi sinh vật học:\u003c\/strong\u003e Nhận dạng và phân biệt các loài vi khuẩn trong các xét nghiệm vi sinh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu khoa học\u003c\/strong\u003e: Sử dụng trong các phân tích hóa học và hóa sinh như một chất chỉ thị màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChỉ dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít phải hạt bụi\/bụi phun.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/mặt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP301 + P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Gọi cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC\/bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và có thể tháo dễ dàng. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Thu gom nội dung\/vật chứa để xử lý tại cơ sở xử lý chất thải được chấp nhận.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát, khô, tránh xa nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm và ánh sáng trong các thùng chứa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất không tương thích và vật liệu dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDiện mạo: chất lỏng màu xanh, trong suốt hoặc hơi đục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNồng độ dung dịch: 0,1 %.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMật độ: khoảng 1,00 g\/ml\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhối lượng mol: 319,88 g\/mol\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ dày lớp sau khi sấy: tối đa 15%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHàm lượng màu: ≥ 96%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eAsen: ≤ 0,0008%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChì: ≤ 0,002%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKẽm và Sắt: kết quả âm tính\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất mát khi sấy ở 110 °C: ≤ 15%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54019946512710,"sku":"5902729732574","price":3.59,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/0c0e1634139b22a7c52fe6303e2167ab.jpg?v=1759745232"},{"product_id":"methylenblau-losung-0-1-rein-1000-ml-biolaboratorium","title":"METHYLENBLAU Lösung 0,1 % – tinh khiết 1000 ml BIOLABORATORIUM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDung dịch Methylen xanh 0,1% - tinh khiết\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: dung dịch methylen xanh trong nước\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: Hàm lượng thuốc nhuộm tối thiểu 96%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNồng độ dung dịch: 0,1%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhối lượng mol: 319,88 g\/mol\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Nhuộm mô và tiêu bản sinh học để cải thiện khả năng quan sát cấu trúc tế bào.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVi sinh vật học:\u003c\/strong\u003e Nhận dạng và phân biệt các loài vi khuẩn trong các xét nghiệm vi sinh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu khoa học\u003c\/strong\u003e: Sử dụng trong các phân tích hóa học và hóa sinh như một chất chỉ thị màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChỉ dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít phải hơi\/bụi.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/mặt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP301 + P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Gọi cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC\/bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa tại cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát mẻ, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ trong hộp kín khỏi độ ẩm và ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất không tương thích và vật liệu dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDiện mạo: chất lỏng màu xanh, trong suốt hoặc hơi đục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNồng độ dung dịch: 0,1 %.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMật độ: khoảng 1,00 g\/ml\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhối lượng mol: 319,88 g\/mol\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ dày lớp sau khi sấy: tối đa 15%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHàm lượng màu: ≥ 96%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eAsen: ≤ 0,0008%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChì: ≤ 0,002%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKẽm và Sắt: kết quả âm tính\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất mát khi sấy ở 110 °C: ≤ 15%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54019951591750,"sku":"5902729731522","price":5.19,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/5c12fe364ed895c571f7c49feb67478b_b09e1afc-20de-4f96-b6a8-e5ae33cc420f.webp?v=1759408342"},{"product_id":"methylenblau-losung-0-1-rein-500-ml-biolaboratorium","title":"METHYLENBLAU dung dịch 0,1% – tinh khiết 500 ml BIOLABORATORIUM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDung dịch Methylene Blue 0,1% - tinh khiết\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: dung dịch methylene blue trong nước\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: Hàm lượng thuốc nhuộm tối thiểu 96%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNồng độ dung dịch: 0,1%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhối lượng mol: 319,88 g\/mol\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Nhuộm mô và tiêu bản sinh học để cải thiện khả năng quan sát cấu trúc tế bào.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVi sinh vật học:\u003c\/strong\u003e Nhận dạng và phân biệt các loài vi khuẩn trong các xét nghiệm vi sinh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu khoa học\u003c\/strong\u003e: Sử dụng trong các phân tích hóa học và hóa sinh như một chất chỉ thị màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChỉ dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít phải hạt bụi\/hơi.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/Quần áo bảo hộ\/Bảo vệ mắt\/Mặt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP301 + P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Gọi cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC\/Bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và có thể dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Thu gom nội dung\/vật chứa để xử lý tại cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát mẻ, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm và ánh sáng trong các thùng chứa được đậy kín.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất không tương thích và vật liệu dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDiện mạo: chất lỏng màu xanh, trong suốt hoặc hơi đục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNồng độ dung dịch: 0,1 %.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMật độ: khoảng 1,00 g\/ml\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhối lượng mol: 319,88 g\/mol\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ dày lớp sau khi sấy: tối đa 15%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHàm lượng màu: ≥ 96%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eAsen: ≤ 0,0008%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChì: ≤ 0,002%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKẽm và Sắt: kết quả âm tính\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất mát khi sấy ở 110 °C: ≤ 15%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54019956212038,"sku":"5902729732864","price":4.89,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/8c1cc04d2d06a013ee6fd828a3726e78_e27b43b3-d47d-4eb3-8983-dff0cf190fb4.webp?v=1750160833"},{"product_id":"methylenblau-losung-0-1-rein-5-l-biolaboratorium","title":"METHYLENBLAU dung dịch 0,1% – tinh khiết 5 L BIOLABORATORIUM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDung dịch Methylene Blue 0,1% - tinh khiết\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: dung dịch methylene blue trong nước\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: Hàm lượng thuốc nhuộm tối thiểu 96%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNồng độ dung dịch: 0,1%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhối lượng mol: 319,88 g\/mol\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Nhuộm mô và tiêu bản sinh học để cải thiện khả năng quan sát cấu trúc tế bào.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVi sinh vật học:\u003c\/strong\u003e Nhận dạng và phân biệt các loài vi khuẩn trong các xét nghiệm vi sinh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu khoa học\u003c\/strong\u003e: Sử dụng trong các phân tích hóa học và hóa sinh như một chất chỉ thị màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChỉ dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít phải hơi\/xịt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/mặt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP301 + P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Gọi cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC\/bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và có thể dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Thu gom nội dung\/vật chứa để xử lý tại cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi mát mẻ, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm và ánh sáng trong hộp kín.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất không tương thích và vật liệu dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBề ngoài: chất lỏng màu xanh, trong suốt hoặc hơi đục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNồng độ dung dịch: 0,1 %.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMật độ: khoảng 1,00 g\/ml\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhối lượng mol: 319,88 g\/mol\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ dày lớp sau khi sấy: tối đa 15%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHàm lượng màu: ≥ 96%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eAsen: ≤ 0,0008%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChì: ≤ 0,002%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKẽm và Sắt: kết quả âm tính\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất mát khi sấy ở 110 °C: ≤ 15%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54020068573510,"sku":"5902729732857","price":8.49,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/85f8230a26fa89c6ca0d2df3a0b575bc_c6ce099b-9c35-41b7-9a06-4962b71a9c43.webp?v=1750160802"},{"product_id":"methylenblau-rein-25g-biolaboratorium","title":"METHYLENBLAU - TINH KHIẾT 25g BIOLABORATORIUM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMethylen xanh - tinh khiết\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: Methyl chloride, Methylthionin\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 82,0 % chất màu chính\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Nhuộm mẫu vật sinh học và mô học.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất chỉ thị pH trong phân tích phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm nghiên cứu:\u003c\/strong\u003e Thành phần của thuốc thử phân tích và hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChỉ dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít bụi\/khói\/khí\/sương mù\/hơi\/aerosol.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/mặt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP301 + P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Gọi cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC\/bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng tháo ra. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Thu gom nội dung\/vật chứa đến cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi mát mẻ, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm để tránh vón cục và mất tính chất.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín và được bảo vệ khỏi ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDiện mạo: bột màu nâu đỏ hoặc xanh lục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ cực đại (H₂O): 663 - 667 nm\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): tối thiểu 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHệ số hấp thụ max P±15 nm: 1,21 - 1,70\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: tối đa 2,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHàm lượng chất màu chính: ≥ 82,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMức độ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): ≥ 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: ≤ 2,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNhãn mác trên bao bì:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" alt=\"Piktogram zagrożeń\"\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54020073947462,"sku":"5902729733021","price":10.49,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/b73025e94ec3513d310b11679f3c79f5.jpg?v=1750161192"},{"product_id":"bleu-de-methylene-pur-500-g-biolaboratorium","title":"METHYLENBLAU - TINH KHIẾT 500g BIOLABORATORIUM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMethylenblau - tinh khiết\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: Methylenchlorid, Methylthionin\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 82,0 % chất màu chính\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Nhuộm mẫu vật sinh học và mô học.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất chỉ thị pH trong phân tích phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm nghiên cứu:\u003c\/strong\u003e Thành phần của thuốc thử phân tích và hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKhuyến cáo an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít bụi\/khói\/khí\/sương\/hơi\/aerosol.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/mặt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP301 + P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Gọi cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC\/bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng tháo ra. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Thu gom nội dung\/vật chứa đến cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi mát mẻ, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm để tránh vón cục và mất tính chất.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín và tránh ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHình dạng: bột màu nâu đỏ hoặc xanh lục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ cực đại (H₂O): 663 - 667 nm\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): tối thiểu 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHệ số hấp thụ max P±15 nm: 1,21 - 1,70\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: tối đa 2,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHàm lượng chất màu chính: ≥ 82,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMức độ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): ≥ 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: ≤ 2,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNhãn mác trên bao bì:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" alt=\"Piktogram zagrożeń\"\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BioLaboratorium","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54272390398278,"sku":"5902729733359","price":131.19,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/43ffe67be37d7f9c46fca32dbb5b156d.jpg?v=1742467659"},{"product_id":"methylenblau-rein-1000g-biolaboratorium","title":"METHYLENBLAU - TINH KHIẾT 1000g BIOLABORATORIUM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMethylen xanh - tinh khiết\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTên gọi khác: Methyl chloride, Methylthionin\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 82,0% chất màu chính\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Nhuộm mẫu vật sinh học và mô học.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất chỉ thị pH trong phân tích phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm nghiên cứu:\u003c\/strong\u003e Thành phần của thuốc thử phân tích và hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChỉ dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít bụi\/khói\/khí\/sương\/hơi\/dung dịch phun sương.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/mặt.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP301 + P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Gọi cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC\/bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và có thể dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003cbr\u003e\n \u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Thu gom nội dung\/vật chứa đem đến cơ sở xử lý chất thải được công nhận.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi mát mẻ, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm để tránh vón cục và mất tính chất.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín và tránh ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số vật lý và hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHình dạng: bột màu nâu đỏ hoặc xanh lục\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHấp thụ cực đại (H₂O): 663 - 667 nm\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): tối thiểu 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHệ số hấp thụ max P±15 nm: 1,21 - 1,70\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: tối đa 2,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật chất lượng:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eHàm lượng chất màu chính: ≥ 82,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ hấp thụ (1%, 1 cm, nước): ≥ 2200\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChất không tan trong nước: ≤ 2,0%\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMất khi sấy (110°C): 8,0 - 16,0%\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNhãn mác trên bao bì:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0693\/0491\/0119\/files\/lf_007-min_75x75_053203e4-512e-48ef-908a-5d18defa706c.jpg?v=1710099330\" alt=\"Piktogram zagrożeń\"\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"BioLaboratorium","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54272405012806,"sku":"5902729733366","price":210.69,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/89d33d1da30464e5e3e1f1e67e28accd.jpg?v=1742468044"},{"product_id":"methylenblau-der-vollstandige-leitfaden-mark-sloan","title":"Methylenblau. Hướng dẫn đầy đủ của Mark Sloan","description":"\u003cp\u003eCuốn sách Methylenblau là hướng dẫn tối thượng để hiểu bệnh tật là gì và không phải là gì, cũng như cách sử dụng Methylenblau để khôi phục sức khỏe của bạn. Thế kỷ 20 đã chứng kiến nhiều đột phá khoa học dẫn chúng ta đến nhận thức rằng hầu hết mọi bệnh tật hiện có đều có nền tảng chuyển hóa và việc cải thiện chức năng ty thể tế bào là cách nhanh nhất để vượt qua chúng. Methylenblau, ban đầu được sử dụng như một thuốc nhuộm vải trong ngành dệt may, là một trong những loại thuốc chuyển hóa hiệu quả nhất từng được phát hiện. Với hướng dẫn về Methylenblau, bạn sẽ khám phá bí mật của liệu pháp thuốc nhuộm xanh và học cách cải thiện chức năng ty thể, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển hóa của bạn. Bạn cũng sẽ học cách tăng cường mức năng lượng, khả năng tình dục và khả năng sinh sản, cải thiện chức năng não, trí nhớ và sự sáng tạo, giảm đau và chữa lành vết thương nhanh hơn, loại bỏ suy nghĩ trầm cảm và nhiều rối loạn chức năng khác. HÃY TẬN DỤNG SỨC MẠNH CỦA METHYLENBLAU ĐỂ CẢI THIỆN SỨC KHỎE VÀ CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG CỦA BẠN\u003c\/p\u003e","brand":"Dystrybutor: Biogo.pl","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54473032859974,"sku":"9788365717658","price":18.19,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/109490.jpg?v=1746911530"},{"product_id":"methylenblau-losung-0-1-rein-100-ml-warchem","title":"Dung dịch METHYLENBLAU 0,1% - tinh khiết 100 ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 200-515-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Dung dịch methylen xanh trong nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Chất chỉ thị\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 0,1% (tinh khiết, trong dung dịch nước)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNgoại quan: Dung dịch màu xanh\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 319,86 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: 1,00 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 12 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: hòa tan hoàn toàn trong nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa phân tích:\u003c\/strong\u003e Methylene blue được sử dụng làm chất chỉ thị oxy hóa khử và thuốc nhuộm trong các phương pháp chuẩn độ và điện hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSinh học và hiển vi:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để nhuộm tương phản cấu trúc tế bào và vi sinh vật trong nghiên cứu hiển vi quang học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích nước:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để xác định chất hoạt động bề mặt anion (thử nghiệm MBAS) trong mẫu môi trường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và giảng dạy:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng làm phương tiện minh họa trực quan cho quá trình oxy hóa khử và chuyển màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo thiết bị bảo vệ mắt\/mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dùng cho mục đích phòng thí nghiệm và nghiên cứu. Không dùng cho mục đích y tế trên người hoặc động vật.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát, tránh ánh sáng trong chai nhựa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp và nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với các chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng bởi nhân viên được đào tạo trong môi trường phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuân thủ các biện pháp bảo vệ phù hợp khi xử lý.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54568161444166,"sku":"5902729732574","price":3.59,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/10534.jpg?v=1748511595"},{"product_id":"methylenblau-rein-5g-warchem","title":"METHYLENBLAU - TINH KHIẾT 5g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCAS-Nummer: 61-73-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: –\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Chất chỉ thị\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 82%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 319,86 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNgoại quan: Bột màu nâu đỏ hoặc bột màu xanh lá\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất chỉ thị oxy hóa khử trong chuẩn độ và phản ứng phát hiện.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Thuốc nhuộm để tăng độ tương phản của mẫu sinh học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích nước:\u003c\/strong\u003e Phát hiện các anion cụ thể thông qua phản ứng màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003eCó thể gây kích ứng da và mắt. Không hít bụi. Tránh xa nguồn lửa.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003eMang găng tay bảo hộ và kính bảo hộ phù hợp. Chỉ sử dụng ở khu vực thông gió tốt.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ dành cho mục đích sử dụng chuyên nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54568265449798,"sku":"5902729731546","price":4.69,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/10528.jpg?v=1748513176"},{"product_id":"methylenblau-rein-100g-warchem","title":"METHYLENBLAU - TINH KHIẾT 100g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C\u003csub\u003e16\u003c\/sub\u003eH\u003csub\u003e18\u003c\/sub\u003eClN\u003csub\u003e3\u003c\/sub\u003eS\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCAS-Nummer: 61-73-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: –\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThể loại: Chất chỉ thị\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: ≥82 %\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 319,86 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNgoại quan: Bột màu nâu đỏ hoặc xanh lục\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Chất chỉ thị trong phản ứng oxy hóa khử và xác định hàm lượng oxy trong nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKính hiển vi:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất nhuộm màu trong mẫu sinh học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXét nghiệm trong phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Phát hiện các chất cụ thể thông qua phản ứng màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003eCó thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Chỉ dành cho sử dụng chuyên nghiệp.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003eĐeo găng tay và kính bảo hộ. Tránh tạo bụi. Rửa sạch kỹ lưỡng sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiữ nguyên bao bì gốc đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDành cho sử dụng chuyên nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54568267940166,"sku":"5902729733014","price":32.29,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/10528_2ab3cfe9-3475-41e7-8b3b-8885e93c4a93.jpg?v=1748513241"},{"product_id":"methylenblau-rein-25g-warchem","title":"METHYLENBLAU - TINH KHIẾT 25g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C\u003csub\u003e16\u003c\/sub\u003eH\u003csub\u003e18\u003c\/sub\u003eClN\u003csub\u003e3\u003c\/sub\u003eS\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCAS-Nummer: 61-73-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: –\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Chất chỉ thị\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: ≥82 %\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 319,86 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMàu sắc: Bột màu nâu đỏ hoặc xanh lục\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChẩn đoán y tế:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất nhuộm màu cấu trúc tế bào và mô.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Chất chỉ thị oxy hóa khử trong các phép thử hóa học và chuẩn độ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm và nước:\u003c\/strong\u003e Phát hiện hàm lượng oxy hoặc hoạt động của vi khuẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003eGây kích ứng mắt và da. Chỉ dùng cho mục đích chuyên nghiệp.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003eMang thiết bị bảo hộ thích hợp khi xử lý. Tránh tạo bụi. Để xa tầm tay trẻ em.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc đã đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54568268136774,"sku":"5902729733021","price":10.49,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/10528_58f667e9-7474-48c1-9626-660b2e81b0c4.jpg?v=1748513253"},{"product_id":"methylenblau-rein-50g-warchem","title":"METHYLENBLAU - TINH KHIẾT 50g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₆H₁₈ClN₃S\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 61-73-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 200-515-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Methylenblau\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eThể loại: Chất chỉ thị\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tối thiểu 82%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 319,86 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng\/bề ngoài: bột màu nâu đỏ hoặc bột màu xanh lá\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại bao bì: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: dễ hòa tan trong nước, ethanol và chloroform\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Methylene blue được sử dụng làm chất chỉ thị oxy hóa khử trong chuẩn độ và các phản ứng phát hiện hóa học.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm thuốc nhuộm trong các quy trình nhuộm vi sinh và sinh học, ví dụ như nhuộm nhân tế bào và vi khuẩn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu dệt may:\u003c\/strong\u003e Trong phân tích dệt, methylene blue được sử dụng để nghiên cứu ái lực sợi và khả năng nhuộm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích nước:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để xác định hàm lượng oxy hoặc phát hiện các chất hóa học cụ thể trong mẫu nước.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng trong các nghiên cứu kiểm soát như chất màu mẫu để điều tra độ thấm qua da và phân bố sắc tố.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít phải bụi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP312:\u003c\/strong\u003e Nếu cảm thấy khó chịu, hãy gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Đưa nội dung\/vật chứa đến cơ sở xử lý chất thải được phê duyệt.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng. Không dùng cho người hoặc trong chế biến thực phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo và nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, độ ẩm và không khí.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc được đóng kín và dán nhãn đầy đủ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa và axit mạnh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ sử dụng và lưu trữ trong các khu vực phòng thí nghiệm được chỉ định.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54568268202310,"sku":"5902729732918","price":17.79,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/10528_1fff69fc-190a-49c9-837d-ee302145eb0b.jpg?v=1748513263"}],"url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/collections\/methylenblau.oembed","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}