{"product_id":"acetaldehyd-rein-250ml-warchem","title":"ACETALDEHYD - tinh khiết 250ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: \u003csub\u003eCH3CHO\u003c\/sub\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 75-07-0\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 200-836-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Acetaldehyde, Ethanal\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eChất lượng: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: ≥ 99 %\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 44,05 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: 0,795 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất lỏng không màu, trong suốt\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai thủy tinh màu nâu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm bảy: 20,2 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: -123,5 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm chớp cháy: -38 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Làm sản phẩm trung gian trong tổng hợp hoạt chất dược phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng hợp hữu cơ:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong sản xuất axit axetic, hương liệu và polymer.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Trong phân tích vết và làm dung dịch chuẩn trong phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Chất tham chiếu trong các phản ứng hóa học và nghiên cứu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa chất công nghiệp:\u003c\/strong\u003e Nguyên liệu trong sản xuất nhựa và dung môi.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH225:\u003c\/strong\u003e Chất lỏng và hơi dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH301 + H311 + H331:\u003c\/strong\u003e Độc hại khi nuốt phải, tiếp xúc da hoặc hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH351:\u003c\/strong\u003e Có thể gây ung thư.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt, bề mặt nóng, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn đánh lửa khác. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Ngay lập tức gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC\/bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP403 + P233:\u003c\/strong\u003e Bảo quản nơi thoáng khí. Đóng kín hộp chứa.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi nhân viên chuyên môn với các biện pháp an toàn phù hợp.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín, nơi thoáng mát và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, va đập và bụi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng trong các khu vực có nguy cơ cháy nổ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo và ổn định.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54896608936262,"sku":"W30021-250ML","price":414.2,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_30021-250ML.jpg?v=1754389710","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/acetaldehyd-rein-250ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}