{"product_id":"akavit-vitamin-d3-4000-k2-100-60-tab-vitadiet","title":"Akavit Vitamin D3 4000 K2 100 60 Viên. VITADIET","description":"\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e Vitadiet AKAVIT Vitamin D3 4000 IU + K2 100 µg VitaMK-7 60 \u003cbr\u003eViên nén \u003c\/strong\u003e \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Thực phẩm bổ sung AKAVIT VITAMIN D3 4000 IU + Vitamin K2 100 mcg \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e Tại sao nên chọn VitaMK7® thay vì \u003cbr\u003ethương hiệu khác? \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e VitaMK7® được sản xuất TỰ NHIÊN thông qua quy trình \u003cbr\u003e của quá trình lên men sinh học từ các chủng vi khuẩn Bacillus subtilis ssp Natto, vốn được sử dụng trong món ăn truyền thống Nhật Bản - Natto. Sản phẩm chứa hơn 99% MENACHINON 7 DẠNG ALL-TRANS, và độ tinh khiết của chất, được xác định bằng HPLC, đạt trên 99%. KHÔNG CHỨA DƯ LƯỢNG VI KHUẨN, KHÔNG BỔ SUNG CANXI, TINH THỂ TỔNG HỢP HAY BẤT KỲ THÀNH PHẦN NÀO KHÁC. \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e VitaMK7® có không chứa chất gây dị ứng và sinh vật biến đổi gen (GMO) không? \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Có. Môi trường sử dụng là pepton đậu nành và khoáng chất. Sự nhiễm protein đậu nành đã được kiểm tra trên nguyên liệu thô dùng để sản xuất VitaMK7®, và KHÔNG PHÁT HIỆN PROTEIN ĐẬU NÀNH. Do đó, chúng tôi có thể khẳng định VitaMK7® là sản phẩm KHÔNG CHỨA GMO, ĐẬU NÀNH, GLUTEN VÀ LACTOSE. \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e VitaMK7® có phải là sản phẩm tổng hợp hoặc được sản xuất với \u003cbr\u003e Hóa chất hoặc dung môi? \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Không. Quy trình sản xuất VitaMK7® đã được cấp bằng sáng chế tại châu Âu, Mỹ và Nhật Bản. Nó KHÔNG SỬ DỤNG HÓA CHẤT, DUNG MÔI, CHẤT PHỤ GIA, CHẤT BẢO QUẢN HAY QUY TRÌNH TỔNG HỢP. \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e VitaMK7® có được phép sử dụng trong thực phẩm và thực phẩm bổ sung tại \u003cbr\u003e Liên minh Châu Âu phê duyệt? \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Có. Vitamin K2 dưới dạng MK-7 đã được EU phê duyệt là thực phẩm mới và được liệt kê trong Phụ lục II của Quy định (EC) số 1170\/2009 của Ủy ban ngày 30 tháng 11 năm 2009 như một dạng Vitamin K có thể được sử dụng trong thực phẩm và thực phẩm bổ sung. \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e VitaMK7® có được hỗ trợ bởi các tuyên bố sức khỏe không? \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Có. VitaMK7® được hỗ trợ bởi các tuyên bố được phê duyệt theo Điều 13 (1) của Tòa án Công lý Châu Âu về thông tin an toàn thực phẩm (EFSA) đối với sức khỏe xương: Góp phần duy trì sức khỏe xương bình thường. \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e Hiệu quả của VitaMK7® có được hỗ trợ bởi các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng không? \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Có. VitaMK7® đã được Gnosis \u003cbr\u003e được xác nhận trong các nghiên cứu độc tính, tiền lâm sàng và 3 nghiên cứu lâm sàng. \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e VitaMK7® có được chứng nhận Kosher không? \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Có. \u003cbr\u003e VitaMK7® được chứng nhận KOF-K. \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e Có thể có tương tác thuốc với VitaMK7® không? \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Một số thuốc chống đông đường uống (DAK) hoạt động như chất đối kháng Vitamin K, bao gồm dẫn xuất coumarin (như Warfarin, Phenprocoumon và Acenocoumarol) và chống lại hoạt động của các yếu tố đông máu phụ thuộc Vitamin K, từ đó làm giảm khả năng đông máu. Chúng ức chế tái chế Vitamin K, phân hủy Vitamin K dự trữ và giảm hoạt động của các protein đông máu. Dựa trên dữ liệu hiện tại, với liều khuyến nghị hàng ngày là 45g Vitamin K2 MK-7, khả năng tương tác với thuốc chống đông đường uống là không đáng kể. Tuy nhiên, do các thử nghiệm lâm sàng vẫn đang tiếp diễn và bệnh nhân dùng thuốc chống đông đường uống cần được theo dõi chặt chẽ, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm Vitamin K2.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e Sự khác biệt giữa Vitamin K2 MK-4 và Vitamin K2 \u003cbr\u003eMK-7? \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003eVitamin K2 có nhiều phân nhóm, thường được gọi là \u003cbr\u003eMenachinone-n (MK-n) được biết đến, trong đó \"N\" đại diện cho số lượng nhóm isopren. Hầu hết các nghiên cứu liên quan đến MK-4 (Menachinone-4 hoặc Menatetrenone, MK4) và MK-7 (Menachinone-7). \u003cbr\u003e Đối với mục đích dược phẩm, thường sử dụng MK-4 tổng hợp (liều cao: 45 mg\/ngày). Vitamin K2 MK-4 có sinh khả dụng, hoạt tính sinh học và thời gian bán hủy trong huyết thanh thấp hơn MK-7. Vitamin K2 dưới dạng Menachinone-7 (MK-7) là dạng Vitamin K có sinh khả dụng và hoạt tính sinh học cao nhất. Hoạt tính sinh học cao của MK-7 (trong đó \"7\" đại diện cho độ dài chuỗi) chủ yếu là do thời gian bán hủy trong máu dài hơn nhiều, khiến nó trở thành dạng Vitamin K quan trọng nhất ngoài gan.  \u003cbr\u003e \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cstrong\u003e Sự khác biệt giữa Vitamin K1 và Vitamin K2 là gì? \u003c\/strong\u003e \u003cbr\u003e Vitamin K1 (Phylloquinone) và Vitamin K2 (Menachinone) là hai dạng quan trọng nhất của Vitamin K có trong thực phẩm. Vitamin K1 có trong các loại rau lá xanh (rau bina, bông cải xanh, v.v.). \u003cbr\u003e Vitamin K1 đóng vai trò trong quá trình đông máu.\u003cbr\u003e Vitamin K2 có nồng độ cao trong thực phẩm Natto - một món ăn truyền thống Nhật Bản làm từ đậu nành lên men. Nó cũng được tìm thấy với nồng độ thấp trong phô mai lên men. Vitamin K2 ban đầu được vận chuyển đến gan, nhưng cũng đến các mô ngoài gan, bao gồm xương và thành động mạch, nơi nó có thể tích tụ do sinh khả dụng cao và thời gian bán hủy dài, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì xương chắc khỏe, đồng thời ngăn ngừa sự tích tụ canxi trong động mạch.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003eVitamin D3 hỗ trợ hoạt động bình thường của:\u003c\/p\u003e \u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHệ miễn dịch\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCơ bắp \u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eXương và răng \u003c\/li\u003e \u003c\/ul\u003e \u003cp\u003e Thành phần: Chất độn - Cellulose vi tinh thể (Gel\u003cbr\u003eCellulose), chất giữ ẩm - Sorbitol, L-Leucine (30 mg cho ½ viên, 60 mg cho 1 viên), Cholecalciferol (Vitamin D), Menachinon-7 (Vitamin K), chất chống dính - Silicon dioxide.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Thành phần cho mỗi liều hàng ngày (1\/2 viên): \u003cbr\u003e Vitamin D - 2000 IU \/ 50 µg \u003cbr\u003e (1000 % **) \u003cbr\u003e Vitamin K - 50 µg (67% **) \u003cbr\u003e ** NRV - Giá trị tham chiếu \u003cbr\u003e Cách dùng \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Thành phần cho mỗi liều hàng ngày (1 viên - dành cho người thừa cân và người lớn ***): \u003cbr\u003e Vitamin D - 4000 IU \/ 100 µg (2000% **) \u003cbr\u003e Vitamin K - 100 µg \u003cbr\u003e (134 % **) \u003cbr\u003e ** NRV - Giá trị tham chiếu dinh dưỡng \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Cách dùng: Liều lượng khuyến nghị hàng ngày: ½ viên hoặc 1 viên cho người lớn thừa cân ***. Không vượt quá liều lượng khuyến nghị hàng ngày. Sản phẩm không dành cho trẻ em, phụ nữ có thai và đang cho con bú, và những người không dung nạp với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm. Cảnh báo: Trước khi sử dụng, nên thực hiện xét nghiệm máu 25-(OH)D và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Sản phẩm không nên được sử dụng bởi những người đang dùng thuốc chống đông máu có chứa chất đối kháng vitamin K (ví dụ: Warfarin và Acenocoumarol). Thực phẩm chức năng không thể thay thế cho chế độ ăn uống đa dạng. *** Sản phẩm dành cho người thừa cân và người lớn có chỉ số BMI 30 kg\/m² để bổ sung vitamin D3 vào chế độ ăn. \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e : Bảo quản nơi khô ráo ở nhiệt độ phòng. Tránh ánh sáng. Sản phẩm nên được để xa tầm tay trẻ em.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003eNội dung gói: 60 viên\u003c\/p\u003e","brand":"VITADIET","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44535449649431,"sku":"1049809224","price":101.87,"currency_code":"DKK","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/products\/90129.jpg?v=1677537194","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/akavit-vitamin-d3-4000-k2-100-60-tab-vitadiet","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}