{"product_id":"amonium-chromat-czda-100g-warchem","title":"AMONIUM CHROMAT - CZDA 100g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: Ammoniumchromat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Ammoniumchromat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eChất lượng: Cấp phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7788-98-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 232-138-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức phân tử: (\u003csub\u003eNH4\u003c\/sub\u003e)\u003csub\u003e2CrO4\u003c\/sub\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 152,07 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: ≥ 99%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng\/Màu sắc: bột tinh thể màu vàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại bao bì: Bình nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu \u0026 Giảng dạy:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong các thí nghiệm về quá trình oxy hóa và khử trong phòng thí nghiệm hóa vô cơ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Phản ứng phát hiện cation và làm chất oxy hóa trong hệ thống oxy hóa-khử.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích vật liệu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng có mục đích trong các nghiên cứu điện hóa và điều tra ăn mòn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm (GHS):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eBiểu tượng nguy hiểm:\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cimg src=\"https:\/\/www.reach-info.de\/images\/piktogramme\/GHS06.gif\" alt=\"GHS06\" style=\"height:24px;\"\u003e GHS06 (Độc hại)\u003cbr\u003e\n  \u003cimg src=\"https:\/\/www.reach-info.de\/images\/piktogramme\/GHS08.gif\" alt=\"GHS08\" style=\"height:24px;\"\u003e GHS08 (Nguy hiểm cho sức khỏe)\u003cbr\u003e\n  \u003cimg src=\"https:\/\/www.reach-info.de\/images\/piktogramme\/GHS09.gif\" alt=\"GHS09\" style=\"height:24px;\"\u003e GHS09 (Nguy hiểm cho môi trường)\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm (H-Sätze):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc nếu nuốt phải.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH330:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm tính mạng nếu hít phải.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH350:\u003c\/strong\u003e Có thể gây ung thư.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH372:\u003c\/strong\u003e Gây tổn thương cơ quan khi tiếp xúc lâu dài.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH400:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKhuyến cáo an toàn (P-Sätze):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi hoặc hơi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt\/bảo vệ mặt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Gọi ngay cho TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP405:\u003c\/strong\u003e Bảo quản trong điều kiện khóa kín.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Đưa nội dung\/vật chứa đến cơ sở xử lý chất thải được phê duyệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc đóng kín.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, độ ẩm và nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát bởi nhân viên đã qua đào tạo.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54897580114246,"sku":"W30712-100G","price":230.09,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_30712-100G.jpg?v=1754393130","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/amonium-chromat-czda-100g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}