{"product_id":"crystal-violet-losung-0-1-rein-100-ml-warchem","title":"Dung dịch TINH THỂ TÍM 0,1% - tinh khiết 100 ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n  \u003cul\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C\u003csub\u003e25\u003c\/sub\u003eH\u003csub\u003e30\u003c\/sub\u003eClN\u003csub\u003e3\u003c\/sub\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 548-62-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 208-953-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Gentian Violet, Methyl Violet 10B, Basic Violet 3, Hexamethylpararosaniline chloride\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Chất chỉ thị (Thuốc nhuộm Triphenylmethan)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHàm lượng: 0,1 % (w\/v)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 407,99 g mol⁻¹\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eMàu sắc: chất lỏng màu tím\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại bao bì: chai nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy (chất rắn): ≈ 205 °C (phân hủy)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng (chất rắn): 1,19 g cm⁻³ (20 °C)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan trong nước: 4 g L⁻¹ (25 °C)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ≥ 12 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003c\/ul\u003e\n  \u003cp\u003e:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003c\/p\u003e\n\n  \u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n  \u003cul\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVi sinh vật học \/ chẩn đoán lâm sàng:\u003c\/strong\u003e Thuốc nhuộm chính trong phương pháp nhuộm Gram để phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSinh học tế bào \u0026amp; Nghiên cứu dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Xét nghiệm Crystal Violet để định lượng số lượng tế bào và khối lượng màng sinh học trong các thử nghiệm độc tế bào và tăng sinh.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMô học \u0026amp; Khoa học thần kinh:\u003c\/strong\u003e Dung dịch 0,1% dùng trong phương pháp nhuộm Nissl để hiển thị tế bào thần kinh trong mô cố định bằng formalin và ngâm parafin.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Chất chỉ thị axit-bazơ (pK\u003csub\u003es\u003c\/sub\u003e ≈ 1,0) và thuốc nhuộm cho gel điện di và đĩa thạch.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu môi trường \u0026amp; màng sinh học:\u003c\/strong\u003e Định lượng màng sinh học vi khuẩn trên bề mặt và cấy ghép y tế.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp màu \u0026amp; in ấn:\u003c\/strong\u003e Thuốc nhuộm Triphenylmethan trong mực in, mực in ấn và lớp phủ đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003c\/ul\u003e\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n  \u003cp\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH318:\u003c\/strong\u003e Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH351:\u003c\/strong\u003e Nghi ngờ gây ung thư.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/span\u003e\n  \u003c\/p\u003e\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n  \u003cp\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP202:\u003c\/strong\u003e Không sử dụng trước khi đọc và hiểu tất cả các hướng dẫn an toàn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e Nếu nuốt phải: Gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e Nếu dính vào mắt: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có thể. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP308 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu tiếp xúc hoặc cảm thấy không khỏe: Tìm kiếm lời khuyên y tế\/trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\n  \u003c\/p\u003e\n\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia\/phòng thí nghiệm.\u003c\/p\u003e\n\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n  \u003col\u003e\n    \u003cli\u003eBảo quản kín ở nhiệt độ 15 – 25 °C.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003eTránh ánh sáng, nguồn nhiệt và đông lạnh.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc; không lưu trữ trong vật chứa kim loại.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003eTránh xa chất oxy hóa mạnh và axit.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003eXử lý thùng chứa cẩn thận để tránh rò rỉ và nhiễm bẩn.\u003c\/li\u003e\n  \u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890275963206,"sku":"W38331-100ML","price":50.25,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_38331.jpg?v=1754307850","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/crystal-violet-losung-0-1-rein-100-ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}