{"product_id":"diethylsulfat-rein-100ml-warchem-1","title":"DIETHYLSULFAT - tinh khiết 100ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: Diethylsulfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Diethylsulfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C\u003csub\u003e4\u003c\/sub\u003eH\u003csub\u003e10\u003c\/sub\u003eO\u003csub\u003e4\u003c\/sub\u003eS\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 64-67-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 200-589-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 154,19 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 95%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: 1,18 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: khác\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng\/Trạng thái: chất lỏng không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai thủy tinh màu nâu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng hợp hữu cơ:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất alkyl hóa trong sản xuất este và sulfat.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm thuốc thử để biến đổi nhóm chức trong các chất trung gian hoạt chất (dưới sự giám sát và biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt).\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong các phương pháp phân tích và làm nguyên liệu ban đầu cho các nghiên cứu cấu trúc hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm (GHS):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cstrong\u003eBiểu tượng nguy hiểm:\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cimg src=\"https:\/\/www.reach-info.de\/images\/piktogramme\/GHS06.gif\" alt=\"Đầu lâu xương chéo\" style=\"height:24px;\"\u003e GHS06 (Độc hại)\u003cbr\u003e\n  \u003cimg src=\"https:\/\/www.reach-info.de\/images\/piktogramme\/GHS08.gif\" alt=\"Nguy hiểm sức khỏe\" style=\"height:24px;\"\u003e GHS08 (Nguy hiểm sức khỏe)\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm (Mệnh đề H):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc hại khi nuốt phải.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH311:\u003c\/strong\u003e Độc hại khi tiếp xúc với da.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH331:\u003c\/strong\u003e Độc hại khi hít phải.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH350:\u003c\/strong\u003e Có thể gây ung thư.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn (Mệnh đề P):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e Nếu nuốt phải: Gọi ngay cho TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP304 + P340:\u003c\/strong\u003e Nếu hít phải: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí và giữ cho họ thở dễ dàng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP405:\u003c\/strong\u003e Bảo quản trong hộp kín.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dùng cho mục đích chuyên nghiệp. Không phù hợp để sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc đóng kín.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh ánh sáng, nhiệt và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản ở nhiệt độ phòng, nhưng tránh xa nguồn lửa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ bảo quản ở những khu vực thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54893740425542,"sku":"W36521-100ML","price":581.55,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/2508253e5123911231b936de8ef1c350.png?v=1765354777","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/diethylsulfat-rein-100ml-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}