{"product_id":"dimethylsulfoxid-dmso-glasflasche-500ml-stanlab-1","title":"Dimethylsulfoxid DMSO Chai thủy tinh 500ml Stanlab","description":"\u003cp style=\"text-align:center;\"\u003e\u003cstrong\u003eMÔ TẢ\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"text-align:center;\"\u003e\u003cstrong\u003eDimethylsulfoxid DMSO Chai thủy tinh 500ml Stanlab\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"text-align:center;\"\u003eDimethylsulfoxid là một chất thu được từ gỗ trong quá trình sản xuất giấy công nghiệp. Chất này có đặc tính chống oxy hóa mạnh. Nó là một hợp chất lưu huỳnh hữu cơ được sử dụng làm thuốc thử phân tích và dung môi hóa học, ví dụ trong sắc ký và quang phổ.\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"text-align:center;\"\u003e\u003cstrong\u003eTHÀNH PHẦN\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eDMSO (Dimethylsulfoxid).\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"text-align:center;\"\u003e\u003cstrong\u003eDạng:\u003c\/strong\u003e lỏng\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc:\u003c\/strong\u003e không màu\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eMùi:\u003c\/strong\u003e lưu huỳnh\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eĐộ pH:\u003c\/strong\u003e không áp dụng\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eĐiểm nóng chảy:\u003c\/strong\u003e 18,5°C\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eĐiểm sôi:\u003c\/strong\u003e 189°C\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eĐiểm chớp cháy:\u003c\/strong\u003e 87°C (nồi kín)\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eKhả năng cháy:\u003c\/strong\u003e Sản phẩm dễ cháy (khi nóng)\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eGiới hạn nổ:\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003edưới - 2,6% (V)\u003cbr\u003etrên - 28,5% (V)\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eÁp suất hơi:\u003c\/strong\u003e 0,556 hPa ở 20°C; 4 hPa ở 50°C; 20 hPa ở 80°C; 49 hPa ở 100°C\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eMật độ hơi:\u003c\/strong\u003e 3,48 kg\/m3\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eMật độ hơi nước tương đối:\u003c\/strong\u003e 2,7 (không khí = 1)\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eMật độ (20°C):\u003c\/strong\u003e 1104 kg\/m3\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eMật độ tương đối (20°C):\u003c\/strong\u003e 1,104 (nước = 1)\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eĐộ hòa tan\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003etrong nước:\u003c\/strong\u003e hòa tan hoàn toàn ở 20°C; \u0026gt;1000 g\/l\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003etrong dung môi hữu cơ:\u003c\/strong\u003e hòa tan trong ete etylic, rượu, hydrocarbon thơm\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eHệ số phân bố (n-Octanol\/nước):\u003c\/strong\u003e logKow: -1,35\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eNhiệt độ tự bốc cháy:\u003c\/strong\u003e 300 -302°C\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003ePhân hủy nhiệt:\u003c\/strong\u003e trên 190°C\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eĐộ nhớt động lực (20°C):\u003c\/strong\u003e 2,14 mPa*s\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eTính chất nổ:\u003c\/strong\u003e không áp dụng\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eTính chất oxy hóa:\u003c\/strong\u003e không áp dụng\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eSức căng bề mặt (20°C):\u003c\/strong\u003e 43,5 mN\/m\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003epKa:\u003c\/strong\u003e 35,1\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eHằng số Henry:\u003c\/strong\u003e 868E-06 Pa*m3 (Chất này không bay hơi)\u003cbr\u003e\u003cstrong\u003eChỉ số khúc xạ tuyệt đối (20°C):\u003c\/strong\u003e 1,4785\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"text-align:center;\"\u003e\u003cstrong\u003eBẢO QUẢN\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eBảo quản ở nơi khô ráo và mát mẻ.\u003c\/p\u003e\n\u003cp style=\"text-align:center;\"\u003eSản phẩm chưa được kiểm tra vi sinh.\u003c\/p\u003e","brand":"STANLAB","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55520929186118,"sku":"5902815401896","price":182.51,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/59584.jpg?v=1764237055","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/dimethylsulfoxid-dmso-glasflasche-500ml-stanlab-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}