{"product_id":"ethylacetat-rein-100-ml-warchem","title":"ETHYLACETAT - TINH KHIẾT 100 ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₄H₈O₂\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 141-78-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 205-500-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Ethyl acetate, Ethyl ester của axit acetic\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Chất lượng phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: ≥ 99,5 %\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMàu sắc: Chất lỏng trong suốt, không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: khoảng 0,90 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 88,11 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai thủy tinh màu nâu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: Ít nhất 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: khoảng 77 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: khoảng -83 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: Hòa tan hạn chế trong nước, trộn hoàn toàn với rượu và este\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eÁp suất hơi (20 °C): khoảng 97 hPa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Dung môi siêu tinh khiết cho HPLC, GC và các phương pháp dụng cụ khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhát triển dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm dung dịch mang trong phân tích cặn và kiểm tra độ tinh khiết.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích bề mặt:\u003c\/strong\u003e Để loại bỏ cặn hữu cơ trên kính và bề mặt phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Dung môi trong tổng hợp chuẩn bị, chiết xuất và kết tinh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHoạt động phòng thí nghiệm hàng ngày:\u003c\/strong\u003e Chất tẩy rửa và dung môi pha loãng cho các quy trình phân tích nhạy cảm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH225:\u003c\/strong\u003e Chất lỏng và hơi dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH336:\u003c\/strong\u003e Có thể gây buồn ngủ và chóng mặt.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt, bề mặt nóng, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn đánh lửa khác. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP233:\u003c\/strong\u003e Đậy kín bình chứa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP240:\u003c\/strong\u003e Tiếp đất\/nối đất bình chứa và thiết bị thu nhận.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo vệ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP403 + P235:\u003c\/strong\u003e Bảo quản ở nơi thoáng khí, mát mẻ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/bình chứa theo quy định địa phương.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm chuyên nghiệp. Không sử dụng cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong chai thủy tinh màu nâu đậy kín ở nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp và nguồn đánh lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa và bazơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo và thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với ngọn lửa trần hoặc bề mặt nóng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890482925894,"sku":"W37762-100ML","price":33.47,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_37762-100ML.jpg?v=1754310734","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/ethylacetat-rein-100-ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}