{"product_id":"fluorohydrogen-acid-5-rein-1l-warchem","title":"AXIT FLUOROHYDRO 5% - tinh khiết 1L WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: HF\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7664-39-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-634-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Axit flohydric, dung dịch hydro florua\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Axit\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Dung dịch 5% (tinh khiết)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 20,01 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: 1,016 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình thức\/Trạng thái: Chất lỏng không màu đến hơi vàng, mùi hăng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi (của dung dịch): khoảng 108 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: dưới 0 °C (tùy thuộc vào hàm lượng nước)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: Hòa tan hoàn toàn trong nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eGiá trị pH (dung dịch 5%): \u0026lt;1 (axit mạnh)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại bao bì: Chai nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: Ít nhất 12 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Dung dịch axit flohydric được sử dụng trong điều kiện phòng thí nghiệm kiểm soát để hòa tan khoáng chất silicat và cho quy trình khắc.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thủy tinh và vật liệu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phân tích vết cũng như khắc cấu trúc thủy tinh và thạch anh trong chuẩn bị mẫu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng trong phòng thí nghiệm để tạo ra các hợp chất flo hóa hoặc làm thuốc thử trong hóa học vật liệu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý bề mặt:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng trong chuẩn bị vật liệu để phân tích SEM\/EDX (ví dụ: khắc chọn lọc lớp oxit).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc khi nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH330:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm chết người nếu hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây tổn thương cơ quan nếu tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít hơi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P330 + P331:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Súc miệng. KHÔNG gây nôn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP303 + P361 + P353:\u003c\/strong\u003e NẾU TIẾP XÚC VỚI DA (hoặc tóc): Cởi bỏ ngay tất cả quần áo bị nhiễm bẩn. Rửa da bằng nước\/tắm.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP310:\u003c\/strong\u003e Gọi ngay TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa tại cơ sở xử lý chất thải đặc biệt được phê duyệt.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dùng cho mục đích chuyên nghiệp trong phòng thí nghiệm có trang thiết bị an toàn phù hợp. Không dùng cho mục đích cá nhân hoặc y tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản được khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong hộp nhựa đậy kín ở nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh xa ánh sáng, nhiệt, kim loại và thủy tinh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ bảo quản trong phòng thông gió tốt, chống ăn mòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh xa bazơ, chất oxy hóa và chất khử.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn sẵn sàng các biện pháp xử lý khẩn cấp phù hợp (ví dụ: gel canxi gluconat).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54901278441798,"sku":"W42761-1L","price":259.41,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/4cb4387530aac54880f8be1dda46ead5.png?v=1765396173","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/fluorohydrogen-acid-5-rein-1l-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}