{"product_id":"fluorsaure-losung-40-rein-250-ml-warchem","title":"Dung dịch AXIT FLUORHYDRIC 40% - TINH KHIẾT 250 ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: HF\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7664-39-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-634-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Axit flohydric, Dung dịch hydro florua\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Axit\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: dung dịch 40%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 20,01 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: 1,128 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng\/Màu sắc: chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi hăng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: khoảng 110–115 °C (phụ thuộc vào hàm lượng nước)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: \u003c0 °C (thay đổi tùy theo nồng độ)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: hòa tan hoàn toàn với nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eGiá trị pH (dung dịch 40%): thấp hơn rõ rệt 1 (ăn mòn mạnh)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại bao bì: Chai nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 12 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích vật liệu:\u003c\/strong\u003e Axit flohydric nồng độ cao được dùng để khắc thạch anh, thủy tinh và silicat cũng như phân hủy mẫu cho các phân tích địa hóa – chỉ sử dụng trong các phòng thí nghiệm chuyên dụng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong tổng hợp hợp chất fluor hữu cơ và làm sạch bề mặt trong công nghệ bán dẫn dưới điều kiện kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghệ bề mặt:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng trong việc loại bỏ oxit kim loại và hợp chất silicat trong quá trình chuẩn bị mẫu khoa học.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH330:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm tính mạng nếu hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho các cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít hơi hoặc sương.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo vệ mắt\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P330 + P331:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Súc miệng. KHÔNG gây nôn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP303 + P361 + P353:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA (hoặc tóc): Cởi bỏ ngay quần áo bị nhiễm bẩn. Rửa da bằng nước\/tắm.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa ngay bằng nước, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP310:\u003c\/strong\u003e Ngay lập tức gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Đưa nội dung\/bình chứa đến cơ sở xử lý chất thải đặc biệt được phê duyệt.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi nhân viên chuyên môn được đào tạo trong phòng thí nghiệm được trang bị phù hợp. Không phù hợp cho mục đích giảng dạy chung, sử dụng cá nhân hoặc sử dụng không có biện pháp bảo vệ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong chai nhựa đóng kín, nơi khô ráo và mát mẻ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh xa kim loại, thủy tinh, chất kiềm mạnh và vật liệu dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ bảo quản trong tủ chứa hóa chất nguy hiểm chống axit và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChuẩn bị sẵn thiết bị khẩn cấp phù hợp: ví dụ như gel canxi gluconat, vòi rửa khẩn cấp, hộp đựng găng tay.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ dành cho nhân viên phòng thí nghiệm được ủy quyền và đào tạo, có chứng nhận huấn luyện về hóa chất nguy hiểm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54889556902214,"sku":"W42842-250ML","price":117.2,"currency_code":"DKK","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/b5ab96754dab5b515e777caa61182f4e.png?v=1765353794","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/fluorsaure-losung-40-rein-250-ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}