{"product_id":"kaliumdichromat-rein-250g","title":"Kali dicromat - tinh khiết 250g","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: K₂Cr₂O₇\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7778-50-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-906-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kali dicromat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: chất lượng phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 294,19 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng\/bề ngoài: bột tinh thể màu cam đỏ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: tan tốt trong nước, không tan trong rượu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eNhiệt độ phân hủy: trên 500 °C (giải phóng oxy)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại bao bì: hộp nhựa hoặc chai thủy tinh (tùy theo số lượng)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Kali dicromat được sử dụng làm chất oxy hóa mạnh trong phân tích thể tích, đặc biệt trong chuẩn độ oxy hóa khử.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003ePhân tích nước:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để xác định nhu cầu oxy hóa học (COD) trong mẫu nước thải.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng làm chất oxy hóa trong các phản ứng hữu cơ và tổng hợp trong phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eCông nghệ nhiếp ảnh (lịch sử):\u003c\/strong\u003e Trong sản xuất lớp nhạy sáng cho bản in trong kỹ thuật sao chụp (sử dụng hạn chế ngày nay).\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003ePhân tích dệt may và da:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để nghiên cứu độ bền thuốc nhuộm và thuộc da trong điều kiện phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH312:\u003c\/strong\u003e Có hại khi tiếp xúc với da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH318:\u003c\/strong\u003e Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH334:\u003c\/strong\u003e Có thể gây dị ứng, triệu chứng hen suyễn hoặc khó thở khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH340:\u003c\/strong\u003e Có thể gây ra khuyết tật di truyền.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH350:\u003c\/strong\u003e Có thể gây ung thư.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH360FD:\u003c\/strong\u003e Có thể làm giảm khả năng sinh sản. Có thể gây hại cho thai nhi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH400:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh với tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP201:\u003c\/strong\u003e Tham khảo hướng dẫn đặc biệt trước khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa ngay bằng nhiều nước và xà phòng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP304 + P340:\u003c\/strong\u003e KHI HÍT PHẢI: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí và giữ cho hô hấp dễ dàng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP308 + P313:\u003c\/strong\u003e Khi phơi nhiễm hoặc nếu bị ảnh hưởng: Tìm kiếm lời khuyên y tế\/trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng. Cần đặc biệt thận trọng do tính chất CMR. Không phù hợp cho mục đích giảng dạy trong trường học.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát mẻ, khô ráo, thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc đóng kín.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh xa vật liệu dễ cháy và chất khử.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ cho phép nhân viên chuyên môn được ủy quyền tiếp cận.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54568268366150,"sku":"w51111-250G","price":269.43,"currency_code":"DKK","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_51111-250G.jpg?v=1748513274","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/kaliumdichromat-rein-250g","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}