{"product_id":"kaliumferrocyanid-rein-100g-warchem","title":"Kali ferrocyanua - Tinh khiết 100g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: KALIUMFERROCYANID\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên tiếng Anh: Potassium hexacyanoferrate (III)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Kali hexacyanoferrat (III)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết để phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: K₃[Fe(CN)₆]\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 329,26 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 237-323-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 13746-66-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất rắn kết tinh màu vàng nhạt\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: tan trong nước, không tan trong ethanol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: thùng chứa bằng nhựa hoặc thủy tinh chống ánh sáng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 2 năm khi bảo quản đúng cách\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eAnalytische Chemie:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm thuốc thử để xác định sắt và các kim loại khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eFärbetechnik:\u003c\/strong\u003e Thành phần của các sắc tố màu xanh như Berliner Blau trong nhuộm vải.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLebensmittelchemie:\u003c\/strong\u003e Được phê duyệt làm chất chống đông vón (E536) trong muối (chỉ trong điều kiện và độ tinh khiết nhất định).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eSignalwort:\u003c\/strong\u003e Cảnh báo\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại cho sức khỏe nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eEUH032:\u003c\/strong\u003e Phát triển khí rất độc khi tiếp xúc với axit.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP270:\u003c\/strong\u003e Không ăn, uống hoặc hút thuốc khi sử dụng sản phẩm này.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301+P312:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Nếu cảm thấy khó chịu, hãy gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305+P351+P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho sử dụng chuyên nghiệp trong phòng thí nghiệm và kỹ thuật. Không được phê duyệt cho ứng dụng y tế hoặc dược phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp kín, nơi khô ráo và mát mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tránh ánh sáng và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa axit và các chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54894034026822,"sku":"W52732-100G","price":113.01,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/54e96eb75b9fcb8847ff47287ba2033f.jpg?v=1777535628","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/kaliumferrocyanid-rein-100g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}