{"product_id":"kaliumpyrosulfat-czda-50g-warchem","title":"Kali pyrosulfat - CZDA 50g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: K₂S₂O₇.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7790-62-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 232-216-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên khác: Kali pyrosulfat, Kali disulfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 97\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 254,32 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: bình nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: khoảng 325 °C (phân hủy)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: phản ứng với nước tạo thành axit sulfuric\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ pH (dung dịch 1%): axit mạnh\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: không mùi\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phân giải mẫu (đặc biệt cho silicat và quặng) để hòa tan hoàn toàn mẫu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm hóa học:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử phụ trợ trong chuẩn bị mẫu để phân tích nguyên tố bằng AAS hoặc ICP.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐào tạo và giảng dạy:\u003c\/strong\u003e Minh họa phân hủy nhiệt và giải phóng axit sulfuric trong cơ sở giáo dục.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thủy tinh:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất trợ dung để loại bỏ oxit không mong muốn từ nóng chảy.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa sạch kỹ lưỡng sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/kính bảo hộ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có thể. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA: Rửa ngay với nhiều nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP332 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu bị kích ứng da: Hãy hỏi ý kiến bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, mát mẻ và đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với bazơ, nước và các chất khử.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ xử lý với thiết bị bảo hộ phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng ở những khu vực thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54902164521286,"sku":"W51922-50G","price":112.99,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/8e1a09ed31617e2e63fa7efbd0deac9a.png?v=1765440650","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/kaliumpyrosulfat-czda-50g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}