{"product_id":"n-hexan-99-rein-500ml-warchem","title":"n-HEXAN 99% - tinh khiết 500ml WARCHEM","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003cdiv\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₆H₁₄.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 110-54-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 203-777-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: n-Hexan\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Dung môi\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: ≥99%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNgoại quan: chất lỏng trong suốt, không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 86,18 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: 0,66 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai thủy tinh màu nâu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThời hạn bảo quản: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: khoảng 69 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: khoảng -95 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: hầu như không tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Dùng làm dung môi để chiết xuất mẫu và tinh chế chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và tách sắc ký.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThực hành phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Dung môi cho các chất không phân cực trong thí nghiệm nghiên cứu và giảng dạy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp làm sạch:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong chất tẩy dầu mỡ cho vật liệu kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH225:\u003c\/strong\u003e Chất lỏng và hơi dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH304:\u003c\/strong\u003e Có thể gây tử vong nếu nuốt phải và xâm nhập vào đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH336:\u003c\/strong\u003e Có thể gây buồn ngủ và chóng mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH361f:\u003c\/strong\u003e Nghi ngờ gây hại cho khả năng sinh sản.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho các cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH411:\u003c\/strong\u003e Độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt, bề mặt nóng, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn cháy khác. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Gọi ngay TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP331:\u003c\/strong\u003e KHÔNG gây nôn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Không phù hợp cho sử dụng cá nhân. Chỉ dành cho mục đích chuyên nghiệp trong phòng thí nghiệm và cơ sở kỹ thuật.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc đậy kín ở nơi thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi nguồn cháy, nhiệt và ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhiệt độ bảo quản lý tưởng từ 5 °C đến 25 °C.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54896452272454,"sku":"W40241-500ML","price":263.57,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/636cab9b06d2764f1a5d903fab3a6c08.png?v=1765390606","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/n-hexan-99-rein-500ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}