{"product_id":"raneys-alloy-pulver-10g-warchem","title":"Hợp kim Raney (dạng bột) 10g Warchem","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: Al-Ni (Hợp kim Niken-Nhôm)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 12635-29-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 234-439-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Hợp kim Raney, hợp kim bột Niken-Nhôm\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Kỹ thuật\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Chưa kích hoạt (ở trạng thái không hoạt động)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: Bột màu xám\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Bình nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: Ít nhất 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKích thước hạt: Thông thường \u003c100 µm\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐặc tính: Hợp kim xốp với bề mặt lớn\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Nguyên liệu cơ bản để sản xuất Raney-Nickel làm chất xúc tác dị thể trong tổng hợp hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLuyện kim:\u003c\/strong\u003e Nguyên liệu đầu vào để kích hoạt chất xúc tác trong thực hành phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiáo cụ đại học:\u003c\/strong\u003e Dùng để minh họa hành vi hợp kim và đặc tính bột kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhoa học vật liệu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong nghiên cứu cấu trúc xốp của vật liệu kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH261:\u003c\/strong\u003e Tạo ra khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP231 + P232:\u003c\/strong\u003e Thao tác trong môi trường khí trơ. Bảo vệ khỏi độ ẩm.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có, tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP370 + P378:\u003c\/strong\u003e Khi cháy: Dùng cát khô hoặc bình chữa cháy kim loại - không dùng nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ phù hợp cho mục đích phòng thí nghiệm và nghiên cứu công nghiệp. Không để tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản khô ráo, kín khí trong môi trường khí trơ (ví dụ: Argon).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTuyệt đối tránh tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm không khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc hoặc thùng chứa đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tách biệt với chất oxy hóa và axit.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa nguồn nhiệt và nguồn cháy - dễ cháy khi kích hoạt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890488725830,"sku":"W57891-10G","price":146.45,"currency_code":"DKK","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_57891.jpg?v=1754310878","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/raneys-alloy-pulver-10g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}