{"product_id":"salpetersaure-20-rein-100-ml-warchem","title":"Axit nitric 20% - tinh khiết 100 ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: HNO₃\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7697-37-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 231-714-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Axit nitric, Dung dịch axit nitric 20%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 20%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất lỏng không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMật độ: khoảng 1,115 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 63,01 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 12 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi (pha loãng): khoảng 105°C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: khoảng -42°C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: hòa tan hoàn toàn trong nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eGiá trị pH (20%): \u003c 1 (axit mạnh)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong chuẩn bị mẫu, ví dụ điều chỉnh pH, cho chuẩn độ và làm sạch dụng cụ thủy tinh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích nước:\u003c\/strong\u003e Thành phần của dung dịch bảo quản cho mẫu môi trường và nước thải để ổn định kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGiáo dục và đào tạo:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phòng thí nghiệm giảng dạy để minh họa phản ứng hóa học của axit.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia công kim loại:\u003c\/strong\u003e Dùng trong dung dịch tẩy nhẹ để xử lý bề mặt kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm thuốc thử trong sản xuất hoặc làm sạch muối và oxit vô cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH290:\u003c\/strong\u003e Có thể ăn mòn kim loại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP234:\u003c\/strong\u003e Chỉ bảo quản trong bao bì gốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP303 + P361 + P353:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA (hoặc tóc): Cởi bỏ ngay quần áo bị dính. Rửa da bằng nước\/tắm.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia hoặc sử dụng trong phòng thí nghiệm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp nhựa đậy kín, nơi thoáng mát và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa kim loại và các chất dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong tủ chịu axit.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với bazơ và chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890459496774,"sku":"W4205-100ML","price":29.2,"currency_code":"DKK","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/10893.jpg?v=1754310440","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-dk\/products\/salpetersaure-20-rein-100-ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}