{"title":"EDTA","description":"","products":[{"product_id":"edta-2-hydrat-rein-1kg-warchem","title":"EDTA 2-Hydrat - tinh khiết 1kg WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ - 2H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 6381-92-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 205-358-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: EDTA-Dinatriumedetat, Ethylendiamintetraessigsäure-Dinatriumsalz\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết \/ Hàm lượng: ≥ 98,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 372,24 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng vật lý: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e EDTA-Dinatrium được sử dụng như chất tạo phức để xác định ion kim loại trong chuẩn độ (phức hợp).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để liên kết các tác nhân tạo độ cứng như canxi và magiê để làm mềm nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong công thức để ổn định chống ion kim loại nặng và làm tá dược trong chế phẩm mắt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để ổn định sản phẩm chống oxy hóa và cải thiện hiệu quả chất bảo quản.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để kiểm soát ion kim loại trong dung dịch mẫu, tuân thủ quy định pháp luật.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo thiết bị bảo vệ mắt\/mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hãy hỏi ý kiến bác sĩ\/tìm kiếm trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi chuyên gia.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp nhựa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ổn định ở nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54903030710598,"sku":"W56601-1KG","price":46.1,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_56601-1KG.jpg?v=1754474629"},{"product_id":"edta-2-hydrat-rein-250g-warchem","title":"EDTA 2-Hydrat - tinh khiết 250g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ - 2H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 6381-92-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 205-358-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: EDTA-Dinatriumedetat, Ethylendiamintetraessigsäure-Dinatriumsalz\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết \/ Hàm lượng: ≥ 98,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 372,24 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng vật lý: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e EDTA-Dinatrium được dùng làm chất tạo phức để xác định ion kim loại trong chuẩn độ (phức hợp).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Dùng để liên kết các tác nhân tạo độ cứng như canxi và magiê để làm mềm nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong công thức ổn định chống ion kim loại nặng và làm tá dược trong chế phẩm mắt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Dùng để ổn định sản phẩm chống oxy hóa và cải thiện hiệu quả chất bảo quản.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để kiểm soát ion kim loại trong dung dịch mẫu, tuân thủ quy định pháp luật.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo thiết bị bảo vệ mắt\/mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hỏi ý kiến bác sĩ\/tìm sự trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp nhựa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ổn định ở nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54903031464262,"sku":"W56601-250G","price":13.72,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_56601-250G.jpg?v=1754474642"},{"product_id":"edta-2-hydrat-rein-2kg-warchem","title":"EDTA 2-Hydrat - tinh khiết 2kg WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ - 2H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 6381-92-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 205-358-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: EDTA-Dinatriumedetat, Ethylendiamintetraessigsäure-Dinatriumsalz\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết \/ Hàm lượng: ≥ 98,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 372,24 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng vật lý: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e EDTA-Dinatrium được dùng làm chất tạo phức để xác định ion kim loại trong chuẩn độ (phức hợp).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để liên kết các tác nhân tạo độ cứng như canxi và magiê để làm mềm nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong công thức để ổn định chống ion kim loại nặng và làm tá dược trong chế phẩm mắt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Dùng để ổn định sản phẩm chống oxy hóa và cải thiện hiệu quả chất bảo quản.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để kiểm soát ion kim loại trong dung dịch mẫu, tuân thủ quy định pháp luật.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo bảo vệ mắt\/mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hãy hỏi ý kiến bác sĩ\/tìm kiếm trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp nhựa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ổn định ở nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54903032414534,"sku":"W56601-2KG","price":86.16,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_56601-2KG.jpg?v=1754474657"},{"product_id":"edta-2-hydrat-rein-500g-warchem","title":"EDTA 2-Hydrat - tinh khiết 500g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ - 2H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 6381-92-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 205-358-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: EDTA-Dinatriumedetat, Ethylendiamintetraessigsäure-Dinatriumsalz\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết \/ Hàm lượng: ≥ 98,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 372,24 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng vật lý: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e EDTA-Dinatrium được dùng làm chất tạo phức để xác định ion kim loại trong chuẩn độ (phức chất).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Dùng để liên kết các tác nhân gây cứng như canxi và magiê để làm mềm nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong công thức ổn định chống ion kim loại nặng và làm tá dược trong chế phẩm mắt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Dùng để ổn định sản phẩm chống oxy hóa và cải thiện hiệu quả chất bảo quản.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để kiểm soát ion kim loại trong dung dịch mẫu, tuân thủ quy định pháp luật.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo bảo vệ mắt\/mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hỏi ý kiến bác sĩ\/tìm sự trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp nhựa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ổn định ở nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54903033463110,"sku":"W56601-500G","price":25.24,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_56601-500G.jpg?v=1754474679"},{"product_id":"edta-2-hydrat-rein-5kg-warchem","title":"EDTA 2-Hydrat - tinh khiết 5kg WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ - 2H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 6381-92-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 205-358-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: EDTA-Dinatriumedetat, Ethylendiamintetraessigsäure-Dinatriumsalz\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết \/ Hàm lượng: ≥ 98,5%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 372,24 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng vật lý: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e EDTA-Dinatrium được dùng làm chất tạo phức để xác định ion kim loại trong chuẩn độ (phức hợp).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Dùng để liên kết các tác nhân tạo độ cứng như canxi và magiê để làm mềm nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong công thức để ổn định chống ion kim loại nặng và làm tá dược trong chế phẩm mắt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Dùng để ổn định sản phẩm chống oxy hóa và cải thiện hiệu quả chất bảo quản.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để kiểm soát ion kim loại trong dung dịch mẫu, tuân thủ quy định pháp luật.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo bảo vệ mắt\/mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hãy hỏi ý kiến bác sĩ\/tìm sự trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng, độ ẩm và nhiệt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp nhựa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ổn định ở nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54903034577222,"sku":"W56601-5KG","price":200.85,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_56601-5KG.jpg?v=1754474699"},{"product_id":"edta-2-hydrat-czda-100g-warchem","title":"EDTA 2-Hydrat - CZDA 100g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ - 2H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 6381-92-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 205-358-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Edetat-Dinatriumdihydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết \/ Hàm lượng: ≥ 99%.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 372,24 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng vật lý: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng như chất tạo phức để liên kết ion kim loại trong chuẩn độ phức chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để loại bỏ ion canxi và magiê trong hệ thống kỹ thuật.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong công thức thuốc để ổn định chống lại kim loại vết.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng để ổn định nhũ tương và cải thiện hiệu quả chất bảo quản.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong dung dịch kiểm tra tiêu chuẩn để phân tích nguyên tố vi lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo thiết bị bảo vệ mắt\/mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hỏi ý kiến bác sĩ\/ tìm sự trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo và đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm, ánh nắng trực tiếp và tiếp xúc với không khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc hoặc hộp nhựa đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eỔn định ở nhiệt độ phòng - tránh xa nhiệt độ cực đoan.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54903034806598,"sku":"W56602-100G","price":7.68,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_56602-100G.jpg?v=1754474707"},{"product_id":"edta-2-hydrat-czda-1kg-warchem","title":"EDTA 2-Hydrat - CZDA 1kg WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ - 2H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 6381-92-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 205-358-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Edetat-Dinatriumdihydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết \/ Hàm lượng: ≥ 99%.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 372,24 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng vật lý: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng như chất tạo phức để liên kết ion kim loại trong chuẩn độ phức chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để loại bỏ ion canxi và magiê trong hệ thống kỹ thuật.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong công thức thuốc để ổn định chống lại kim loại vết.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng để ổn định nhũ tương và cải thiện hiệu quả chất bảo quản.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong dung dịch kiểm tra tiêu chuẩn để phân tích nguyên tố vi lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo thiết bị bảo vệ mắt\/mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hãy hỏi ý kiến bác sĩ\/tìm sự trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo và đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm, ánh nắng trực tiếp và tiếp xúc với không khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc hoặc hộp nhựa đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eỔn định ở nhiệt độ phòng - tránh xa nhiệt độ cực đoan.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54903035134278,"sku":"W56602-1KG","price":52.13,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_56602-1KG.jpg?v=1754474717"},{"product_id":"edta-2-hydrat-czda-250g-warchem","title":"EDTA 2-Hydrat - CZDA 250g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ - 2H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 6381-92-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 205-358-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Edetat-Dinatriumdihydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết \/ Hàm lượng: ≥ 99%.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 372,24 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng vật lý: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Được dùng làm chất tạo phức để liên kết ion kim loại trong chuẩn độ phức chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để loại bỏ ion canxi và magiê trong hệ thống kỹ thuật.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong công thức thuốc để ổn định chống lại kim loại vết.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng để ổn định nhũ tương và cải thiện hiệu quả chất bảo quản.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong dung dịch kiểm tra chuẩn để phân tích nguyên tố vi lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo bảo vệ mắt\/mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hỏi ý kiến bác sĩ\/ tìm trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm, ánh nắng trực tiếp và tiếp xúc với không khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc hoặc hộp nhựa đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eỔn định ở nhiệt độ phòng - tránh xa nhiệt độ cực đoan.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54903035724102,"sku":"W56602-250G","price":15.37,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_56602-250G.jpg?v=1754474733"},{"product_id":"edta-2-hydrat-czda-500g-warchem","title":"EDTA 2-Hydrat - CZDA 500g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ - 2H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 6381-92-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG: 205-358-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Edetat-Dinatriumdihydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết \/ Hàm lượng: ≥ 99%.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 372,24 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eDạng vật lý: bột màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng như chất tạo phức để liên kết ion kim loại trong chuẩn độ phức hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để loại bỏ ion canxi và magiê trong hệ thống kỹ thuật.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong công thức thuốc để ổn định chống lại kim loại vi lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng để ổn định nhũ tương và cải thiện hiệu quả chất bảo quản.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích thực phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong dung dịch kiểm tra tiêu chuẩn để phân tích nguyên tố vi lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo thiết bị bảo vệ mắt\/mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP337 + P313:\u003c\/strong\u003e Nếu kích ứng mắt kéo dài: Hỏi ý kiến bác sĩ\/ tìm sự trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm, ánh nắng trực tiếp và tiếp xúc với không khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc hoặc hộp nhựa đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eỔn định ở nhiệt độ phòng - tránh xa nhiệt độ cực đoan.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54903036346694,"sku":"W56602-500G","price":28.54,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_56602-500G.jpg?v=1754474743"}],"url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-pl\/collections\/edta.oembed","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}