Lọc
7198 kết quả
20
- 10
- 15
- 20
- 25
- 30
- 50
Bán chạy nhất
- Nổi bật
- Phù hợp nhất
- Bán chạy nhất
- Thứ tự bảng chữ cái (từ A-Z)
- Thứ tự bảng chữ cái (từ Z-A)
- Giá (từ thấp đến cao)
- Giá (từ cao xuống thấp)
- Ngày (từ cũ đến mới)
- Ngày (từ mới đến cũ)
Loại
Sắp xếp theo:
- Nổi bật
- Phù hợp nhất
- Bán chạy nhất
- Thứ tự bảng chữ cái (từ A-Z)
- Thứ tự bảng chữ cái (từ Z-A)
- Giá (từ thấp đến cao)
- Giá (từ cao xuống thấp)
- Ngày (từ cũ đến mới)
- Ngày (từ mới đến cũ)
-
CHROMIUM(III)-NITRAT 9hydrat - tinh khiết 500g WARCHEM
Thông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học: Công thức hóa học: Cr(NO3)3 × 9H2O Số CAS: 7789-02-8 Số EC: 236-921-1 Tên gọi khác: Chrom(III) nitrat nonahydrat, Chrom nitrat 9-hydrat Chất lượng: tinh khiết Khối lượng phân tử: 400,2 g/mol Hàm lượng tối...- 1.932,07 zł
- 1.932,07 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHROMIUM(III)-NITRAT 9hydrat - tinh khiết 25g WARCHEM
Thông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học: Công thức hóa học: Cr(NO3)3 × 9H2O Số CAS: 7789-02-8 Số EC: 236-921-1 Tên gọi khác: Chrom(III) nitrat nonahydrat, Chrom nitrat 9-hydrat Chất lượng: tinh khiết Khối lượng phân tử: 400,2 g/mol Hàm lượng tối...- 109,38 zł
- 109,38 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHROMIUM(III)-NITRAT 9hydrat - tinh khiết 250g WARCHEM
Thông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học: Công thức hóa học: Cr(NO3)3 × 9H2O Số CAS: 7789-02-8 Số EC: 236-921-1 Tên gọi khác: Chrom(III) nitrat nonahydrat, Chrom nitrat 9-hydrat Chất lượng: tinh khiết Khối lượng phân tử: 400,2 g/mol Hàm lượng tối...- 967,23 zł
- 967,23 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHROMIUM(III)-NITRAT 9hydrat - tinh khiết 1kg WARCHEM
Thông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học: Công thức hóa học: Cr(NO3)3 × 9H2O Số CAS: 7789-02-8 Số EC: 236-921-1 Tên gọi khác: Chrom(III) nitrat nonahydrat, Chrom nitrat 9-hydrat Chất lượng: tinh khiết Khối lượng phân tử: 400,2 g/mol Hàm lượng tối...- 3.730,49 zł
- 3.730,49 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHROMIUM(III)-NITRAT 9hydrat - tinh khiết 100g WARCHEM
Thông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học: Công thức hóa học: Cr(NO3)3 × 9H2O Số CAS: 7789-02-8 Số EC: 236-921-1 Tên gọi khác: Chrom(III) nitrat nonahydrat, Chrom nitrat 9-hydrat Chất lượng: tinh khiết Khối lượng phân tử: 400,2 g/mol Hàm lượng tối...- 403,44 zł
- 403,44 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol ổn định) - dùng cho quang phổ 500ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Triclorometan, Triclorometan, Metylen Triclorua, Formyl Triclorua Loài: dành cho quang phổ Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA...- 199,28 zł
- 199,28 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ổn định bằng Ethanol) - Dùng cho quang phổ 2.5L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene trichloride, Formyl trichloride Loài: dành cho quang phổ Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH...- 767,95 zł
- 767,95 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ổn định bằng Ethanol) - dùng cho quang phổ 1L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene trichloride, Formyl trichloride Loài: dùng cho quang phổ Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH...- 342,68 zł
- 342,68 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanolstich) - dùng cho phân tích dư lượng thuốc trừ sâu 500ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene trichloride, Formyl trichloride Loài: Để phân tích dư lượng thuốc trừ sâu Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng...- 177,41 zł
- 177,41 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanolstich) - dùng cho phân tích dư lượng thuốc trừ sâu 2.5L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene trichloride, Formyl trichloride Loài: Để phân tích dư lượng thuốc trừ sâu Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng...- 665,92 zł
- 665,92 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanolstich) - dùng cho phân tích dư lượng thuốc trừ sâu 1L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: Dùng để phân tích dư lượng thuốc trừ sâu Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ...- 298,92 zł
- 298,92 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol Stich) - GC 500ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Từ đồng nghĩa: Triclorometan, Triclorometan, Metylen Triclorua, Formyl Triclorua Loài: GC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH TIÊU CHUẨN Hàm...- 245,47 zł
- 245,47 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - GC 2.5L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Triclorometan, Triclorometan, Metylen Triclorua, Formyl Triclorua Loài: GC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH TIÊU CHUẨN Hàm...- 969,67 zł
- 969,67 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - GC 1L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Triclorometan, Triclorometan, Metylen Triclorua, Formyl Triclorua Loài: GC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM ĐỊNH TIÊU CHUẨN Hàm...- 427,75 zł
- 427,75 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - HPLC 500ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: HPLC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU CHUẨN Hàm lượng (GC)...- 172,53 zł
- 172,53 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - HPLC 2.5L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: HPLC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU CHUẨN Hàm lượng (GC)...- 646,47 zł
- 646,47 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - HPLC 1L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: HPLC Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU CHUẨN Hàm lượng (GC)...- 291,62 zł
- 291,62 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - CZDA 500ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: Tinh khiết để phân tích Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU...- 106,95 zł
- 106,95 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ethanol) - CZDA 250ml WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: Tinh khiết để phân tích Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU...- 60,76 zł
- 60,76 zł
- Đơn giá
- / mỗi
-
CHLOROFORM (Ổn định bằng Ethanol) - CZDA 2.5L WARCHEM
Tên (tiếng Anh): Chloroform Stich. Ethanol Tên gọi khác: Trichloromethan, Trichloromethan, Methylene-Trichloride, Formyl-Trichloride Loài: Tinh khiết để phân tích Công thức hóa học: CHCl₃ Khối lượng mol: 119,38 g/mol Số EC: 200-663-8 Số CAS: 67-66-3 Thông số chất lượng GIÁ TRỊ KIỂM TRA TIÊU...- 456,89 zł
- 456,89 zł
- Đơn giá
- / mỗi










