{"product_id":"alkylbenzylphthalat-rein-100-ml-warchem","title":"ALKYLBENZYLPHTHALAT - tinh khiết 100 ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: Hỗn hợp – C₆H₅CH₂COO–(C₇–C₉-Alkyl)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 68515-40-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 271-082-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Alkylbenzylphthalat, C7-9-Alkylbenzylphthalat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: Siêu tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất lỏng trong suốt, không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: khoảng 1,063 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: theo ứng dụng (không xác định – thông thường: thùng nhựa hoặc kim loại)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: \u003e 300 °C (ước tính cho hỗn hợp)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ nhớt (ở 20 °C): khoảng 100–120 mPa·s\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành công nghiệp nhựa:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất hóa dẻo cho PVC và các polymer khác để cải thiện tính linh hoạt và độ bền.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp sơn và vecni:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong sơn, mực và lớp phủ để điều chỉnh độ nhớt và độ đàn hồi của sản phẩm cuối.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSản xuất chất bịt kín và keo dán:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong chất bịt kín, băng dính và keo công nghiệp để cải thiện khả năng gia công.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eỨng dụng kỹ thuật:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất lỏng mang hoặc phụ gia trong chất bôi trơn, bọc cáp và sản phẩm cao su.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất hóa dẻo mẫu trong nghiên cứu khoa học polymer và kiểm tra vật liệu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH361:\u003c\/strong\u003e Có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hoặc gây hại cho thai nhi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH411:\u003c\/strong\u003e Độc hại đối với sinh vật thủy sinh, có tác dụng lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP201:\u003c\/strong\u003e Tham khảo hướng dẫn đặc biệt trước khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP308 + P313:\u003c\/strong\u003e Khi tiếp xúc hoặc bị ảnh hưởng: Tìm kiếm tư vấn y tế \/ hỗ trợ y tế.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung \/ thùng chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi chuyên gia.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát mẻ, thông gió tốt trong thùng chứa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThực hiện bảo quản theo quy định hóa chất hiện hành.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890458612038,"sku":"W30291-100ML","price":54.14,"currency_code":"PLN","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/9621.jpg?v=1754310423","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-pl\/products\/alkylbenzylphthalat-rein-100-ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}