{"product_id":"dimethylsulfat-rein-100ml-warchem","title":"DIMETHYLSULFAT - tinh khiết 100ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: Dimethylsulfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Dimethylsulfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C\u003csub\u003e2\u003c\/sub\u003eH\u003csub\u003e6\u003c\/sub\u003eO\u003csub\u003e4\u003c\/sub\u003eS\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 77-78-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 201-058-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 126,13 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 95%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: 1,33 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: khác\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình thức\/Trạng thái: chất lỏng không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai thủy tinh màu nâu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eHóa học hữu cơ:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng rộng rãi làm chất metyl hóa cho rượu, phenol, amin và nhóm thiol.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eNghiên cứu \u0026 Phát triển:\u003c\/strong\u003e Dùng trong tổng hợp các sản phẩm trung gian dược phẩm trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng cho các phản ứng dẫn xuất đặc biệt trong sắc ký.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm (GHS):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cstrong\u003eBiểu tượng nguy hiểm:\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cimg src=\"https:\/\/www.reach-info.de\/images\/piktogramme\/GHS06.gif\" alt=\"GHS06\" style=\"height:24px;\"\u003e GHS06 (Độc)\u003cbr\u003e\n  \u003cimg src=\"https:\/\/www.reach-info.de\/images\/piktogramme\/GHS08.gif\" alt=\"GHS08\" style=\"height:24px;\"\u003e GHS08 (Nguy hiểm sức khỏe)\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm (Mệnh đề H):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc nếu nuốt phải.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eH311:\u003c\/strong\u003e Độc khi tiếp xúc với da.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eH331:\u003c\/strong\u003e Độc nếu hít phải.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eH351:\u003c\/strong\u003e Nghi ngờ gây ung thư.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eH370:\u003c\/strong\u003e Gây tổn thương cơ quan.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn (Mệnh đề P):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít hơi\/bụi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e Nếu nuốt phải: GỌI NGAY TRUNG TÂM KIỂM SOÁT CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eP403 + P233:\u003c\/strong\u003e Bảo quản trong thùng kín ở nơi thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/thùng chứa theo quy định địa phương\/khu vực\/quốc gia\/quốc tế.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dùng cho mục đích chuyên nghiệp với các biện pháp an toàn nghiêm ngặt. Không phù hợp để sử dụng trong sản xuất dược phẩm, thực phẩm hoặc mỹ phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc đóng kín.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh ánh sáng, nhiệt và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản riêng biệt với các chất không tương thích như bazơ và chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ bảo quản ở khu vực thông gió tốt – tốt nhất là dưới tủ hút.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54889668575558,"sku":"W36651-100ML","price":249.89,"currency_code":"PLN","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/709ba796e4bc5235bb5b9799ae04a58e.png?v=1765354789","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-pl\/products\/dimethylsulfat-rein-100ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}