{"product_id":"eiseniii-chlorid-6hydrat-rein-25g-warchem","title":"Sắt(III) clorua 6hydrat - Tinh khiết 25g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: FeCl₃ · 6H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 10025-77-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-729-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Sắt(III) clorua hexahydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Chất lượng phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: ≥ 99 %\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: bột hoặc cục màu vàng nâu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 270,32 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: bình nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 12 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: tan tốt trong nước với sự tỏa nhiệt mạnh\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eGiá trị pH (dung dịch 1%): khoảng 1–2 (axit)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất oxy hóa trong các phản ứng, để xác định sắt và trong phương pháp phân tích khối lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghệ xử lý nước và nước thải:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất kết tủa và đông tụ để loại bỏ photphat và các tạp chất hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLĩnh vực phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử trong phản ứng oxy hóa-khử và dung dịch ăn mòn kim loại (ví dụ: đồng).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Tổng hợp phức chất sắt và thành phần xúc tác trong quá trình hóa học.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐào tạo:\u003c\/strong\u003e Minh họa phản ứng thủy phân và phản ứng màu của ion sắt(III).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi hoặc hơi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Mang trang phục bảo hộ, găng tay, kính bảo vệ mắt và mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P330 + P331:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Súc miệng. KHÔNG gây nôn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dùng cho ứng dụng chuyên nghiệp trong phòng thí nghiệm. Không phù hợp cho mục đích dược phẩm hoặc mỹ phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản khô ráo trong vật chứa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm không khí và ánh sáng - có tính hút ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tách biệt với bazơ, chất khử và vật liệu dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng bao bì gốc hoặc vật chứa được đánh dấu rõ ràng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi mát mẻ và thông thoáng để tránh phân hủy.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890488398150,"sku":"W61282-25G","price":16.81,"currency_code":"PLN","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/24bb7af70aae609d3a6512951917958c.png?v=1765362420","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-pl\/products\/eiseniii-chlorid-6hydrat-rein-25g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}