{"product_id":"eiseniii-chlorid-losung-40-1-l-warchem-1","title":"Dung dịch SẮT(III) CLORUA 40% 1 L WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: FeCl₃\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7705-08-0\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-729-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Sắt clorua trong dung dịch\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: dung dịch 40%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 162,2 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất lỏng màu nâu sẫm đến vàng nhạt\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: hơi hắc, giống clo\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: khoảng 1,42–1,49 g\/cm³ (tùy theo nồng độ)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ pH (dung dịch 1%): \u003c 2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: rất dễ tan trong nước\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: thùng nhựa chịu hóa chất\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThời hạn sử dụng: ít nhất 24 tháng khi bảo quản đúng cách\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước và nước thải:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng làm chất kết tủa để loại bỏ photphat và keo tụ các hạt trong các nhà máy xử lý nước thải đô thị và công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất oxy hóa và thuốc thử trong các thí nghiệm và tổng hợp hóa học vô cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghệ in ấn:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong sản xuất dung dịch khắc cho kỹ thuật quang khắc, đặc biệt cho bảng mạch in.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCơ sở giáo dục:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong trường học và đại học để thực hiện các phản ứng nhận biết cổ điển đối với sắt hoặc halogenua.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH318:\u003c\/strong\u003e Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP310:\u003c\/strong\u003e Gọi ngay trung tâm kiểm soát chất độc\/bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Gọi trung tâm kiểm soát chất độc hoặc bác sĩ nếu cảm thấy khó chịu.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi nhân viên chuyên môn trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi thông gió tốt trong vật chứa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm, ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cực đoan.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với kim loại, bazơ và chất khử mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLưu ý tác dụng ăn mòn kim loại – không bảo quản trong vật chứa bằng kim loại.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ xử lý với thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890523099462,"sku":"W61371-1L","price":50.4,"currency_code":"PLN","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/d43db6d096ba3215573e49295d5b8469.png?v=1765362916","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-pl\/products\/eiseniii-chlorid-losung-40-1-l-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}