{"product_id":"kupferii-sulphat-wasserfrei-rein-50g-warchem","title":"Đồng(II) sunfat khan - tinh khiết 50g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: CuSO₄.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7758-98-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-847-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Đồng sunfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 97,5% (tinh khiết)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng: Bột nhẹ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 159,61 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: khoảng 3,6 g\/cm³\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: 200 °C (phân hủy)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: tan tốt trong nước, tan tốt trong methanol và glycerin\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Đồng(II) sunfat được sử dụng trong phân tích định tính và định lượng đường (ví dụ: thuốc thử Fehling và Benedict).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng trong phòng thí nghiệm cho các phản ứng oxy hóa khử, nuôi cấy tinh thể và tổng hợp các hợp chất chứa đồng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện hóa:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong pin điện hóa và làm chất điện phân trong mạ điện.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNông nghiệp:\u003c\/strong\u003e Thành phần của phân vi lượng để ngăn ngừa thiếu đồng trong đất (chỉ sử dụng khi xử lý đúng cách).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Mang găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Nếu cảm thấy khó chịu, gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi chuyên gia có biện pháp an toàn phù hợp.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong hộp nhựa đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐể xa thực phẩm, đồ uống và thức ăn gia súc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với mắt và da - mang thiết bị bảo hộ phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54901873836358,"sku":"W48271-50G","price":38.41,"currency_code":"PLN","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_48271-50G.jpg?v=1754444393","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-pl\/products\/kupferii-sulphat-wasserfrei-rein-50g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}