{"product_id":"natriumperchloranat-1hydrat-rein-10g-warchem-1","title":"Natri Perchlorat Monohydrat - tinh khiết 10g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: NaClO₄ · H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7791-07-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-511-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Natri perchlorat monohydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThể loại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 98% (tinh khiết)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: bột tinh thể màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 140,43 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: bình nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: tan rất tốt trong nước và rượu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: khoảng 100 °C (bắt đầu phân hủy)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất oxy hóa trong các phản ứng hóa học và tổng hợp trong môi trường phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng để xác định cation trong phân tích khối lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện hóa học:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong dung dịch điện phân cho các thí nghiệm điện hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLĩnh vực đại học:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong các thí nghiệm và thực hành tại các trường đại học và cơ sở nghiên cứu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH271:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hoặc làm tăng nguy cơ cháy; chất oxy hóa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH361d:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho thai nhi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho các cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH400:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn đánh lửa khác. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP220:\u003c\/strong\u003e Tránh xa vật liệu dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P312:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Gọi trung tâm thông tin chất độc hoặc bác sĩ nếu cảm thấy khó chịu.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Theo § 2 khoản 5 câu 2 của Quy định Cấm Hóa chất, mặt hàng này bị cấm bán cho cá nhân. Chỉ giao hàng cho nhà bán lại, người sử dụng chuyên nghiệp, doanh nghiệp hoặc cơ sở nghiên cứu, kiểm nghiệm hoặc giáo dục công sau khi xuất trình giấy tờ cần thiết.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát mẻ, khô ráo và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa nguồn nhiệt, ngọn lửa trần và các chất dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì nhựa nguyên gốc hoặc phù hợp, được dán nhãn rõ ràng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất khử, kim loại, axit và chất hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ được xử lý và lưu trữ bởi nhân viên chuyên môn được đào tạo.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54889665364294,"sku":"W55671-10G","price":36.0,"currency_code":"PLN","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_55671-10G.jpg?v=1754300529","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-pl\/products\/natriumperchloranat-1hydrat-rein-10g-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}