{"product_id":"toluol-rein-500-ml-warchem-1","title":"TOLUOL - TINH KHIẾT 500 ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₇H₈\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 108-88-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 203-625-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Methylbenzol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết để phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tinh khiết (để phân tích)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 92,14 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNgoại quan: chất lỏng trong suốt, không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: thơm\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: −95 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: 110,6 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: 0,87 g\/cm³ (ở 20 °C)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: hầu như không tan trong nước, trộn được với hầu hết dung môi hữu cơ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm chớp cháy: 4 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai thủy tinh hoặc nhựa chịu hóa chất\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 24 tháng khi bảo quản đúng cách\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm dung môi cho các quy trình phân tích, ví dụ như trong sắc ký lớp mỏng (TLC) hoặc sắc ký khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm thuốc thử hoặc dung môi trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ trong môi trường phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp sơn và vecni:\u003c\/strong\u003e Thành phần của sơn, vecni và chất kết dính để cải thiện độ nhớt và tính chất khô.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKiểm tra vật liệu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong nghiên cứu và xử lý mẫu polymer và nhựa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH225:\u003c\/strong\u003e Chất lỏng và hơi dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH304:\u003c\/strong\u003e Có thể gây tử vong nếu nuốt phải và xâm nhập vào đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH336:\u003c\/strong\u003e Có thể gây buồn ngủ và chóng mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH361d:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho thai nhi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho các cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt\/tia lửa\/ngọn lửa trần\/bề mặt nóng. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi\/hơi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e Nếu nuốt phải: Gọi ngay cho TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC\/bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP403 + P235:\u003c\/strong\u003e Bảo quản nơi thoáng khí. Giữ mát.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực\/quốc gia\/quốc tế.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi nhân viên chuyên môn trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi thoáng khí, mát mẻ, tránh xa nguồn cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy kín vật chứa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp và điện tích tĩnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng với thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890521952582,"sku":"W58642-500ML","price":64.84,"currency_code":"PLN","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/ff24394ffd53c5a6969d0979b05d99b8.png?v=1765362903","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi-pl\/products\/toluol-rein-500-ml-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}