{"product_id":"acetylchlorid-rein-50-ml-warchem","title":"ACETYLCHLORID - tinh khiết 50 ml WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₂H₃ClO\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 75-36-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 200-865-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Acetyl chloride, Acid acetic chloride\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: ≥ 97,5 %\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNgoại quan: chất lỏng trong suốt, không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: khoảng 1,1 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 78,49 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Chai thủy tinh màu nâu trong hộp nhựa bảo vệ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 12 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: -112 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: khoảng 51–52 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: phân hủy trong nước với tỏa nhiệt mạnh\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003ePhản ứng: phản ứng mạnh với nước, rượu, amin và bazơ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng hợp hữu cơ:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để sản xuất các hợp chất acetyl, ví dụ như este, xeton và dẫn xuất amit.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu dược phẩm:\u003c\/strong\u003e Làm thuốc thử trong quá trình acetyl hóa tiền chất hoạt chất trong môi trường phòng thí nghiệm kiểm soát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học polymer:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong biến đổi polymer và dẫn xuất cellulose.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu đại học và công nghiệp như thuốc thử trong các quy trình tổng hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học vật liệu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong chức năng hóa bề mặt chất rắn trong hóa học điều chế.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH332:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít hơi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P330 + P331:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Súc miệng. KHÔNG gây nôn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP303 + P361 + P353:\u003c\/strong\u003e NẾU TIẾP XÚC VỚI DA (hoặc tóc): Cởi bỏ ngay tất cả quần áo bị nhiễm bẩn. Rửa da bằng nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung \/ bao bì theo quy định thu gom chất thải đặc biệt tại địa phương.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho chuyên gia sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm và sản xuất được kiểm soát. Không phù hợp cho người không chuyên.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong chai thủy tinh màu nâu đậy kín, nơi mát và khô.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa độ ẩm và nước - phản ứng mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong phòng thông gió tốt, chống cháy nổ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa bazơ, rượu và chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ xử lý bởi nhân viên được đào tạo, với thiết bị an toàn phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890468737350,"sku":"W30181-50ML","price":76.28,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_30181-50ML.jpg?v=1754310530","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/acetylchlorid-rein-50-ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}