{"product_id":"aluminiummetallstaub-dunkel-rein-10g-warchem-1","title":"BỘT NHÔM KIM LOẠI MÀU TỐI - tinh khiết 10g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: Al\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 7429-90-5\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-072-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Nhôm\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThể loại: khác\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: khoảng 90% (tinh khiết)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: bột màu xám đậm\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 26,98 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: Hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: khoảng 2,70 g\/cm³\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: 660 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: 2470 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: không tan trong nước, phản ứng với axit và bazơ tạo khí hydro\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phòng thí nghiệm như chất mang thuốc thử và để tổng hợp các hợp chất chứa nhôm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhoa học vật liệu:\u003c\/strong\u003e Phân tích và phát triển hợp kim kim loại với các đặc tính cụ thể.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành công nghiệp nhựa:\u003c\/strong\u003e Làm chất độn hoặc phụ gia trong nhựa kỹ thuật để cải thiện tính chất cơ học và nhiệt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành công nghiệp phủ:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong lớp phủ phản xạ nhiệt và dẫn điện.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH228:\u003c\/strong\u003e Chất rắn dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH261:\u003c\/strong\u003e Phát ra khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn đánh lửa khác. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP223:\u003c\/strong\u003e Tránh tiếp xúc với nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay và kính bảo hộ phù hợp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa ngay với nước. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP370 + P378:\u003c\/strong\u003e Khi cháy: Dùng cát khô hoặc bột chữa cháy để dập lửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/bao bì theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi chuyên gia với các biện pháp an toàn phù hợp.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát, khô ráo và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với nước, độ ẩm không khí và các chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLuôn đậy kín bao bì.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa ngọn lửa trần và phóng tĩnh điện.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ bảo quản trong bao bì gốc hoặc bao bì phù hợp được đánh dấu rõ ràng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54889610182982,"sku":"W39641-10G","price":3.29,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_39641-10G.jpg?v=1754300333","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/aluminiummetallstaub-dunkel-rein-10g-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}