{"product_id":"bariumchlorid-wasserfrei-rein-250g-warchem-1","title":"BARIUMCHLORID khan nước - tinh khiết 250g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: BaCl₂\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 10361-37-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 233-788-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Barium chloride\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 208,24 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: bột tinh thể màu trắng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: không mùi\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: 962 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: 1560 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: 3,86 g\/cm³\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: dễ tan trong nước, không tan trong ethanol và acetone\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp nhựa hoặc thủy tinh đậy kín\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThời hạn sử dụng: ít nhất 24 tháng khi bảo quản đúng cách\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm thuốc thử để xác định sulfat trong dung dịch nước thông qua phản ứng kết tủa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm nguyên liệu ban đầu để tổng hợp các hợp chất bari khác trong môi trường phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp thủy tinh và gốm sứ:\u003c\/strong\u003e Sử dụng để sản xuất thủy tinh đặc biệt và khối gốm có tính chất quang học đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCơ sở giáo dục:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong thí nghiệm giảng dạy để phát hiện ion sunfat (SO₄²⁻).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH301:\u003c\/strong\u003e Độc hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH332:\u003c\/strong\u003e Có hại khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho các cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP264:\u003c\/strong\u003e Rửa kỹ sau khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP270:\u003c\/strong\u003e Không ăn, uống hoặc hút thuốc khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301 + P310:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Lập tức gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC\/bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi nhân viên chuyên môn trong môi trường phòng thí nghiệm và sản xuất được kiểm soát.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm và các chất có tính axit.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì nguyên gốc, kín và chịu được hóa chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ xử lý với thiết bị bảo hộ phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890524016966,"sku":"W32181-250G","price":20.85,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_32181-250G.jpg?v=1754311812","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/bariumchlorid-wasserfrei-rein-250g-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}