{"product_id":"bleiii-oxid-rein-500g-warchem-1","title":"CHÌ(II) OXIT - tinh khiết 500g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: PbO\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 1317-36-8\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 215-267-0\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Chì oxit\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 223,19 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: bột màu vàng đến nâu đỏ (tùy thuộc vào dạng tinh thể - biến thể α hoặc β)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: không mùi\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: khoảng 888 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: khoảng 1470 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: khoảng 9,5 g\/cm³\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tan: hầu như không tan trong nước; tan trong axit và kiềm\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: thùng chứa an toàn kín khí, có dán nhãn\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThời hạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng khi bảo quản khô ráo, nơi mát mẻ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp gốm sứ và thủy tinh:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm chất trợ chảy và phụ gia tạo màu trong thủy tinh đặc biệt và men gốm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhoa học vật liệu:\u003c\/strong\u003e Nguyên liệu để sản xuất muối chì và nghiên cứu oxit kim loại nặng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong các nghiên cứu điện hóa và làm hợp chất chuẩn cho mục đích phân tích.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Thành phần của hệ thống oxy hóa khử và thuốc thử trong phân tích phòng thí nghiệm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH360Df:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho thai nhi. Có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH373:\u003c\/strong\u003e Có thể gây hại cho các cơ quan khi tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP201:\u003c\/strong\u003e Nhận hướng dẫn đặc biệt trước khi sử dụng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP202:\u003c\/strong\u003e Không sử dụng trước khi đọc và hiểu tất cả các hướng dẫn an toàn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/quần áo bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP308 + P313:\u003c\/strong\u003e Khi tiếp xúc hoặc bị ảnh hưởng: Tìm kiếm tư vấn y tế\/trợ giúp y tế.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/vật chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi nhân viên chuyên môn có trình độ trong điều kiện kiểm soát. Việc sử dụng có thể phải tuân theo các quy định đặc biệt (ví dụ: Phụ lục XVII của REACH).\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản khô ráo trong hộp kín nguyên gốc có dán nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp, độ ẩm và axit.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tạo bụi - Khuyến nghị thao tác dưới tủ hút.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản tách biệt với thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng với thiết bị bảo hộ phù hợp (quần áo bảo hộ, mặt nạ phòng độc, găng tay).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890561274182,"sku":"W49751-500G","price":23.05,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_49751-500G.jpg?v=1754312077","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/bleiii-oxid-rein-500g-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}