{"product_id":"bromoform-rein-10ml-warchem","title":"BROMOFORM - tinh khiết 10ml WARCHEM\n","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: CHBr₃\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 75-25-2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 200-854-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Tribrommethan\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: khác\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: 98% (tinh khiết)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 252,73 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTỷ trọng: 2,89 g\/ml\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình thức\/Trạng thái: chất lỏng không màu đến hơi vàng, có mùi đặc trưng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: khoảng 149 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: 8,3 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: ít tan trong nước, tan tốt trong ethanol, ether, chloroform\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm cháy: không cháy\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại bao bì: Chai thủy tinh màu nâu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Bromoform được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một thuốc thử brom hóa hoặc chất trung gian cho các hợp chất halogen hóa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm dung môi hoặc chất tách khi xác định tỷ trọng cũng như trong quá trình chiết xuất và phân tích các chất hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐặc tính vật liệu:\u003c\/strong\u003e Trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm để kiểm tra sự phân tách pha và tính chất dung dịch trong hệ thống đa thành phần.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích môi trường:\u003c\/strong\u003e Chất tham chiếu để đánh giá các hợp chất hữu cơ halogen hóa trong mẫu nước và đất.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH315:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng da.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH332:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH351:\u003c\/strong\u003e Nghi ngờ gây ung thư.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH411:\u003c\/strong\u003e Độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít hơi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP302 + P352:\u003c\/strong\u003e NẾU DÍNH VÀO DA: Rửa ngay bằng nhiều nước và xà phòng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP312:\u003c\/strong\u003e Nếu cảm thấy không khỏe, gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Đưa nội dung\/bình chứa đến cơ sở xử lý chất thải được phê duyệt.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ sử dụng bởi nhân viên được đào tạo trong môi trường phòng thí nghiệm phù hợp. Không dùng cho mục đích y tế, dược phẩm hoặc mỹ phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản trong bình thủy tinh màu nâu đậy kín, nơi mát và khô.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh ánh sáng, nhiệt và nguồn cháy.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChỉ sử dụng và bảo quản ở khu vực thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa, axit và bazơ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChuẩn bị sẵn thiết bị thu gom và biện pháp khẩn cấp phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54889554608454,"sku":"W34011-10ML","price":94.94,"currency_code":"EUR","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/22f74e8c07822f97d0a533718f855ea8.png?v=1765353701","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/bromoform-rein-10ml-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}