{"product_id":"calciumhypochlorit-chlorkalk-rein-1kg-warchem","title":"CALCIUMHYPOCHLORIT (CHLORKALK) - tinh khiết 1KG WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: CALCIUMHYPOCHLORIT\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên tiếng Anh: Calciumhypochlorit\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Chlorua vôi\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eChemische Formel: Ca(ClO)2\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMolmasse: 142,98 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eEG-Nummer: 231-908-7\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCAS-Nummer: 7778-54-3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eNgoại quan: bột hoặc hạt màu trắng đến vàng nhạt\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: giống clo, hăng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: hòa tan vừa phải trong nước, phân hủy chậm\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: thùng nhựa hoặc túi kín\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 1 năm khi bảo quản nơi khô ráo và mát mẻ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhử trùng nước:\u003c\/strong\u003e Chất khử trùng phổ biến cho nước uống, bể bơi hoặc xử lý nước công nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghệ làm sạch và vệ sinh:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong khử trùng bề mặt, ví dụ trong phòng thí nghiệm, bệnh viện và chế biến thực phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTổng hợp hóa học:\u003c\/strong\u003e Chất oxy hóa trong các phản ứng vô cơ được lựa chọn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eTừ cảnh báo:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH272:\u003c\/strong\u003e Có thể làm tăng nguy cơ cháy; chất oxy hóa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH318:\u003c\/strong\u003e Gây tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh phát thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305+P351+P338:\u003c\/strong\u003e NẾU TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301+P312:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Khi cảm thấy khó chịu, gọi TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP370+P378:\u003c\/strong\u003e Trong trường hợp cháy: sử dụng chất chữa cháy phù hợp, không sử dụng các chất dễ cháy.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Không được phê duyệt cho ứng dụng y tế hoặc dược phẩm. Chỉ dành cho mục đích kỹ thuật và phân tích trong phòng thí nghiệm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi mát, khô ráo và thông gió tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa các chất dễ cháy, axit và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc, đóng kín.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54894042710342,"sku":"W59681-1KG","price":8.23,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_59681-1KG.jpg?v=1754387205","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/calciumhypochlorit-chlorkalk-rein-1kg-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}