{"product_id":"ceriumiv-amonium-sulphate-2-hydrate-rein-10g-warchem","title":"CERIUM(IV) AMONIUM SULPHATE 2-hydrate - tinh khiết 10g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: Ammoniumcerium(IV)-sulfat-Dihydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Ammoniumcer(IV)sulfat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 10378-47-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 231-567-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: (\u003csub\u003eNH4\u003c\/sub\u003e)\u003csub\u003e4Ce\u003c\/sub\u003e(\u003csub\u003eSO4\u003c\/sub\u003e)\u003csub\u003e4\u003c\/sub\u003e - \u003csub\u003e2H2O\u003c\/sub\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 632,55 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: ≥ 98%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng\/Màu sắc: bột màu vàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại bao bì: Hộp nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Được dùng làm chất oxy hóa trong các phép chuẩn độ oxy hóa khử, đặc biệt khi xác định ion Sắt(II).\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học vật liệu:\u003c\/strong\u003e Đóng vai trò là nguồn cung cấp ion Ceri(IV) trong tổng hợp vật liệu rắn và chất xúc tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Được sử dụng trong điện hóa và quang hóa để nghiên cứu các quá trình oxy hóa khử.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm (GHS):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n \u003cstrong\u003eBiểu tượng nguy hiểm:\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n  \u003cimg src=\"https:\/\/www.reach-info.de\/images\/piktogramme\/GHS05.gif\" alt=\"GHS05\" style=\"height:24px;\"\u003e GHS05 (Ăn mòn)\u003cbr\u003e\n  \u003cimg src=\"https:\/\/www.reach-info.de\/images\/piktogramme\/GHS09.gif\" alt=\"GHS09\" style=\"height:24px;\"\u003e GHS09 (Nguy hiểm cho môi trường)\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm (H-Sätze):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Cực kỳ độc hại đối với sinh vật thực vật với tác động lâu dài.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChỉ dẫn an toàn (P-Sätze):\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh phát thải ra môi trường.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ bảo vệ mắt \/ bảo vệ mặt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP301 + P330 + P331:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Súc miệng. KHÔNG gây nôn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có và dễ dàng thực hiện. Tiếp tục rửa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho sử dụng trong phòng thí nghiệm bởi nhân viên chuyên môn. Không phù hợp để sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản ở nơi khô ráo trong bao bì gốc đậy kín.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh nắng trực tiếp và độ ẩm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh xa các chất oxy hóa và dễ cháy.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54897485644102,"sku":"W30661-10G","price":25.24,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_30661-10G.jpg?v=1754392715","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/ceriumiv-amonium-sulphate-2-hydrate-rein-10g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}