{"product_id":"eiseniiichlorid-wasserfrei-pure-25g-warchem","title":"Sắt(III) clorua khan - TINH KHIẾT 25g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: SẮT(III) CLORUA khan\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên tiếng Anh: Iron(III) chloride\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Sắt(III) clorua\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết để phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: FeCl3\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 162,2 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eEG-Nummer: 231-729-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCAS-Nummer: 7705-08-0\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: bột tinh thể màu nâu sẫm đến đen\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: hăng, giống clo\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: tan rất tốt trong nước và tỏa nhiệt; thủy phân trong không khí ẩm\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: hộp kín khí bằng nhựa hoặc thủy tinh\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: ít nhất 1 năm khi bảo quản khô ráo\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXử lý nước:\u003c\/strong\u003e Dùng làm chất kết tủa để loại bỏ phosphate và tạp chất hữu cơ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Phát hiện thiocyanate và các anion khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐiện tử:\u003c\/strong\u003e Chất ăn mòn trong sản xuất bảng mạch.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eTừ cảnh báo:\u003c\/strong\u003e Nguy hiểm\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH290:\u003c\/strong\u003e Có thể ăn mòn kim loại.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng cho da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH335:\u003c\/strong\u003e Có thể gây kích ứng đường hô hấp.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít bụi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301+P330+P331:\u003c\/strong\u003e KHI NUỐT PHẢI: Súc miệng. KHÔNG gây nôn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP303+P361+P353:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI DA (hoặc tóc): Cởi bỏ ngay quần áo bị dính. Rửa da\/vòi hoa sen bằng nước.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305+P351+P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Nếu có thể, tháo kính áp tròng. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\n\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Không dùng cho thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm. Chỉ sử dụng chuyên nghiệp trong phòng thí nghiệm hoặc lĩnh vực kỹ thuật.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, đậy kín.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi độ ẩm (hút ẩm mạnh).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa bazơ và chất oxy hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54896095396166,"sku":"W61252-25G","price":6.59,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/3a0e61b3965a2a89750b3debb877451a.png?v=1765364108","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/eiseniiichlorid-wasserfrei-pure-25g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}