{"product_id":"ethylacetat-rein-1l-warchem-1","title":"ETHYLACETAT - tinh khiết 1L WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học: C₄H₈O₂\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 141-78-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 205-500-4\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Ethyl acetate, Ethyl ester acetic acid\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng phân tử: 88,11 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBề ngoài: chất lỏng không màu, dễ bay hơi\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eMùi: ngọt trái cây, giống ester\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm nóng chảy: −83,6 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm sôi: 77,1 °C\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng riêng: 0,897 g\/cm³ (ở 20 °C)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ hòa tan: hòa tan hạn chế với nước, hòa tan tốt với ethanol, acetone và các dung môi hữu cơ khác\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐiểm chớp cháy: −4 °C (nồi kín)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐóng gói: chai lọ thủy tinh hoặc nhựa chịu hóa chất\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHạn sử dụng: tối thiểu 24 tháng khi bảo quản đúng cách\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCông nghiệp sơn và vecni:\u003c\/strong\u003e Được dùng làm dung môi cho vecni, sơn, nhựa và chất kết dính nhờ tính dễ bay hơi và bốc hơi nhanh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và phát triển:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong phòng thí nghiệm làm dung môi để chiết xuất, phản ứng hoặc chuẩn bị mẫu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành in ấn:\u003c\/strong\u003e Thành phần trong mực in và chất tẩy rửa máy in.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNgành mỹ phẩm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm dung môi cho nước hoa và chất tẩy sơn móng tay trong công thức được kiểm soát chặt chẽ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH225:\u003c\/strong\u003e Chất lỏng và hơi dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH319:\u003c\/strong\u003e Gây kích ứng mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH336:\u003c\/strong\u003e Có thể gây buồn ngủ và chóng mặt.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nhiệt, bề mặt nóng, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn cháy khác. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP261:\u003c\/strong\u003e Tránh hít phải hơi.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/bảo vệ mắt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305 + P351 + P338:\u003c\/strong\u003e KHI TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa nhẹ nhàng bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP403 + P233:\u003c\/strong\u003e Bảo quản ở nơi thông gió tốt. Đậy kín thùng chứa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP501:\u003c\/strong\u003e Xử lý nội dung\/thùng chứa theo quy định địa phương\/khu vực.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dành cho nhân viên chuyên môn sử dụng trong điều kiện phòng thí nghiệm hoặc sản xuất được kiểm soát.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nơi mát mẻ, thông gió tốt, xa nguồn lửa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp và điện tích tĩnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản trong thùng kín, phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng với thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"WARCHEM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54890523492678,"sku":"W37761-1L","price":12.62,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_37761-1L.jpg?v=1754311786","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/ethylacetat-rein-1l-warchem-1","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}