{"product_id":"kobaltii-nitrat-6hydrat-czda-100g-warchem","title":"Coban(II) nitrat 6hydrat - CZDA 100g WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên thuốc thử: COBALT(II) NITRAT-6hydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên hóa học: Cobalt(II) nitrate hexahydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên gọi khác: Cobalt nitrate hexahydrat\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eChất lượng: chất lượng phân tích\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Muối\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức phân tử: Co(NO₃)₂ - 6H₂O\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 291,04 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EC: 233-402-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 10026-22-9\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHàm lượng: 99%.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình dạng\/Màu sắc: bột tinh thể màu nâu đỏ\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eBao bì: bình nhựa\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\u003cspan\u003eThời hạn bảo quản: tối thiểu 24 tháng kể từ ngày giao hàng\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa học phân tích:\u003c\/strong\u003e Dùng trong phản ứng màu, phương pháp phát hiện và phân tích quang phổ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu vật liệu:\u003c\/strong\u003e Sử dụng trong sản xuất hợp chất coban cho ứng dụng điện hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhòng thí nghiệm đào tạo:\u003c\/strong\u003e Minh họa cấu trúc hydrat và phân hủy nhiệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH272:\u003c\/strong\u003e Có thể làm tăng nguy cơ cháy; chất oxy hóa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH302:\u003c\/strong\u003e Có hại cho sức khỏe nếu nuốt phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH317:\u003c\/strong\u003e Có thể gây phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn cảm.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH334:\u003c\/strong\u003e Có thể gây dị ứng, triệu chứng giống hen suyễn hoặc khó thở khi hít phải.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH360F:\u003c\/strong\u003e Có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH410:\u003c\/strong\u003e Rất độc đối với sinh vật thủy sinh, có tác động lâu dài.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP273:\u003c\/strong\u003e Tránh thải ra môi trường.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ\/trang phục bảo hộ\/kính bảo hộ\/mặt nạ bảo vệ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301+P312\u003c\/strong\u003e: NẾU NUỐT PHẢI: Khi cảm thấy khó chịu, GỌI TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n\u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP342+P311:\u003c\/strong\u003e Khi có triệu chứng về hô hấp: GỌI TRUNG TÂM THÔNG TIN CHẤT ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ phù hợp cho sử dụng chuyên nghiệp. Không dùng cho mục đích cá nhân hoặc y tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản kín và ở nơi khô ráo.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo vệ khỏi ánh sáng và gió.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ngoài tầm với của người không có chuyên môn và trẻ em.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54897671242054,"sku":"W41362-100G","price":30.73,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/NEW_IMG_41362-100G.jpg?v=1754393527","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/kobaltii-nitrat-6hydrat-czda-100g-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}