{"product_id":"martinsaure-85-rein-2l-warchem","title":"Axit formic 85% - tinh khiết 2L WARCHEM","description":"\u003cdiv\u003e\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin kỹ thuật về thuốc thử hóa học:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n  \u003cul\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTên thuốc thử (Tiếng Anh): Formic acid solution 85% (Ameisensäure Lösung 85%)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eTừ đồng nghĩa: Methansäure\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố CAS: 64-18-6\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eSố EG (EC): 200-579-1\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eLoại: Axit cacboxylic hữu cơ (dung dịch nước)\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eĐộ tinh khiết: tinh khiết\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eCông thức hóa học tóm tắt: HCOOH\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eKhối lượng mol: 46,03 g\/mol\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHàm lượng: khoảng 85%\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\u003cspan\u003eHình thức: chất lỏng trong suốt, không màu\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\n  \u003c\/ul\u003e\n\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVí dụ về ứng dụng chuyên nghiệp trong các ngành khác nhau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n  \u003cul\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHóa phân tích:\u003c\/strong\u003e Thuốc thử để điều chỉnh pH và cho các phản ứng oxy hóa khử cũng như axit-bazơ.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân tích phòng thí nghiệm:\u003c\/strong\u003e Sử dụng làm thành phần dung môi rửa giải, bảo quản mẫu và chất phân hủy.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu hóa học:\u003c\/strong\u003e Nguyên liệu ban đầu cho formiat, este và làm chất khử trong tổng hợp.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNghiên cứu và giảng dạy:\u003c\/strong\u003e Chất mô hình cho các axit cacboxylic đơn giản và khả năng phản ứng của chúng.\u003c\/li\u003e\n  \u003c\/ul\u003e\n\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo nguy hiểm trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n  \u003cp\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH226:\u003c\/strong\u003e Chất lỏng và hơi dễ cháy.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH314:\u003c\/strong\u003e Gây bỏng nặng da và tổn thương mắt nghiêm trọng.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eH332:\u003c\/strong\u003e Có hại nếu hít phải.\u003c\/span\u003e\n  \u003c\/p\u003e\n\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCảnh báo an toàn trên nhãn sản phẩm:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n  \u003cp\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP210:\u003c\/strong\u003e Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và bề mặt nóng. Không hút thuốc.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP260:\u003c\/strong\u003e Không hít phải hơi\/bụi khí dung.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP280:\u003c\/strong\u003e Đeo găng tay bảo hộ \/ quần áo bảo hộ \/ kính bảo vệ mắt \/ mặt nạ bảo vệ mặt.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP301+P330+P331:\u003c\/strong\u003e NẾU NUỐT PHẢI: Súc miệng. KHÔNG được gây nôn.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP305+P351+P338:\u003c\/strong\u003e NẾU TIẾP XÚC VỚI MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng nếu có thể. Tiếp tục rửa.\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\n    \u003cspan\u003e\u003cstrong\u003eP310:\u003c\/strong\u003e Gọi ngay cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC hoặc bác sĩ.\u003c\/span\u003e\n  \u003c\/p\u003e\n\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHạn chế:\u003c\/strong\u003e Chỉ dùng cho mục đích chuyên nghiệp. Không phù hợp cho ứng dụng thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm hoặc y tế.\u003c\/p\u003e\n\n  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện bảo quản khuyến nghị:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\n  \u003col\u003e\n    \u003cli\u003eBảo quản trong bao bì gốc chịu axit, đậy kín.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng khí và tránh xa nguồn bắt lửa.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003eTránh xa bazơ, chất oxy hóa và kim loại.\u003c\/li\u003e\n    \u003cli\u003eĐể xa tầm tay trẻ em và người không có thẩm quyền.\u003c\/li\u003e\n  \u003c\/ol\u003e\n\u003c\/div\u003e","brand":"MarktBio.com","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":54901546385734,"sku":"W43691-2L","price":19.76,"currency_code":"EUR","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0700\/0571\/9319\/files\/IMG_43691-2L.jpg?v=1754432624","url":"https:\/\/marktbio.com\/vi\/products\/martinsaure-85-rein-2l-warchem","provider":"MarktBio.com","version":"1.0","type":"link"}